(Top Banner Ad)
littlest
A2
Tính từ A2 Ngôn ngữ học

littlest

UK: /ˈlɪtlɪst/ • US: /ˈlɪtələst/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ nhất bé nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smallest; the superlative form of 'little'.

Vietnamese Meaning

Nhỏ nhất; dạng so sánh nhất của 'little'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the littlest girl in her class."

    "Cô ấy là cô bé nhỏ nhất trong lớp."

  • "This is the littlest car I've ever seen."

    "Đây là chiếc xe nhỏ nhất mà tôi từng thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective little nhỏ, bé; ít
Adverb little một chút, hơi; không nhiều
Noun littleness sự nhỏ bé, sự tầm thường
Adjective (comparative) less ít hơn (về số lượng, mức độ)
Adjective (superlative) least ít nhất (về số lượng, mức độ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lūtilaz
Old English
lȳtel
English
little
English
littlest

Nguồn Gốc Của 'Littlest'

'Littlest' là dạng so sánh nhất của tính từ 'little' (nhỏ, bé). Gốc từ của 'little' có thể truy nguyên từ tiếng Anh cổ 'lȳtel', và xa hơn nữa là từ Proto-Germanic '*lūtilaz', đều mang ý nghĩa về sự nhỏ bé hoặc số lượng ít ỏi. Từ 'littlest' xuất hiện để nhấn mạnh mức độ nhỏ nhất hoặc ít nhất trong một nhóm, thường dùng khi so sánh ba vật trở lên.

Usage Note

’Littlest’ là hình thức so sánh nhất của tính từ ‘little’, thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nhỏ bé về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng. Nó mang sắc thái thân mật hơn ‘smallest’. So sánh với ‘smallest’, ‘littlest’ thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật hơn. ‘Littlest’ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tình cảm hoặc khi nói về những điều nhỏ bé, đáng yêu.

Prepositions

of

'Littlest of' được sử dụng để chỉ ra rằng một thứ gì đó là nhỏ nhất trong một nhóm hoặc một tập hợp. Ví dụ: 'She was the littlest of the three sisters.' (Cô ấy là người nhỏ nhất trong ba chị em).

Collocations (Từ đi kèm)

Littlest + Noun
  • detail the littlest detail
    (chi tiết nhỏ nhất)
  • thing the littlest thing
    (điều nhỏ nhặt nhất)
  • bit the littlest bit
    (một chút xíu, một mẩu nhỏ nhất)
  • effort the littlest effort
    (nỗ lực nhỏ nhất)
  • one the littlest one
    (người nhỏ tuổi nhất (thường là con út trong gia đình))
Adverb + the littlest
  • even even the littlest mistake
    (ngay cả lỗi nhỏ nhất)
  • for for the littlest reason
    (vì lý do nhỏ nhặt nhất)

Idioms

  • the littlest things

    những điều nhỏ nhặt nhất, những thứ không đáng kể nhất

    "Sometimes, the littlest things make the biggest difference."

    (Đôi khi, những điều nhỏ nhặt nhất lại tạo nên sự khác biệt lớn nhất.)

  • not the littlest bit

    không một chút nào, không hề

    "I wasn't the littlest bit surprised by the news."

    (Tôi không hề ngạc nhiên một chút nào trước tin tức đó.)

  • at the littlest cost

    với chi phí thấp nhất, với nỗ lực nhỏ nhất

    "We tried to achieve the best results at the littlest cost possible."

    (Chúng tôi cố gắng đạt được kết quả tốt nhất với chi phí thấp nhất có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

littlest

Tính từ
Lật mặt

Nhỏ nhất; dạng so sánh nhất của 'little'.

"She was the littlest girl in her class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her littlest puppy was always getting into trouble.
Cô ấy nói rằng con chó con nhỏ nhất của cô ấy luôn gặp rắc rối.
Phủ định
He told me that his littlest brother did not want to go to school that day.
Anh ấy nói với tôi rằng em trai nhỏ nhất của anh ấy không muốn đến trường vào ngày hôm đó.
Nghi vấn
She asked if that was her littlest child in the photo.
Cô ấy hỏi liệu đó có phải là đứa con nhỏ nhất của cô ấy trong ảnh hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the littlest girl in her class.
Cô ấy là cô gái bé nhất trong lớp của mình.
Phủ định
He is not the littlest player on the team.
Cậu ấy không phải là cầu thủ nhỏ nhất trong đội.
Nghi vấn
Is this the littlest book you own?
Đây có phải là cuốn sách nhỏ nhất bạn sở hữu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "littlest".

"The Littlest One" trong Gia Đình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các gia đình, cụm từ "the littlest one" thường được dùng một cách trìu mến để chỉ đứa con út hoặc thành viên nhỏ tuổi nhất. Người này thường nhận được sự yêu thương, bảo bọc và đôi khi là sự ưu ái đặc biệt từ các thành viên khác trong gia đình.

Tầm Quan Trọng của Điều Nhỏ Nhặt

Việc sử dụng từ "littlest" trong tiếng Anh thường gợi nhắc rằng ngay cả những chi tiết, sự kiện hay hành động nhỏ nhất cũng có thể có tác động đáng kể. Điều này phản ánh quan niệm rằng không nên xem thường bất cứ điều gì, dù nó có vẻ không quan trọng đến mấy, vì chúng có thể là khởi nguồn của những thay đổi lớn.