(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ littlest
A2

littlest

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ nhất bé nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Littlest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhỏ nhất; dạng so sánh nhất của 'little'.

Definition (English Meaning)

Smallest; the superlative form of 'little'.

Ví dụ Thực tế với 'Littlest'

  • "She was the littlest girl in her class."

    "Cô ấy là cô bé nhỏ nhất trong lớp."

  • "This is the littlest car I've ever seen."

    "Đây là chiếc xe nhỏ nhất mà tôi từng thấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Littlest'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: superlative of little
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

tiny(bé tí)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Littlest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

’Littlest’ là hình thức so sánh nhất của tính từ ‘little’, thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nhỏ bé về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng. Nó mang sắc thái thân mật hơn ‘smallest’. So sánh với ‘smallest’, ‘littlest’ thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật hơn. ‘Littlest’ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tình cảm hoặc khi nói về những điều nhỏ bé, đáng yêu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Littlest of' được sử dụng để chỉ ra rằng một thứ gì đó là nhỏ nhất trong một nhóm hoặc một tập hợp. Ví dụ: 'She was the littlest of the three sisters.' (Cô ấy là người nhỏ nhất trong ba chị em).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Littlest'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her littlest puppy was always getting into trouble.
Cô ấy nói rằng con chó con nhỏ nhất của cô ấy luôn gặp rắc rối.
Phủ định
He told me that his littlest brother did not want to go to school that day.
Anh ấy nói với tôi rằng em trai nhỏ nhất của anh ấy không muốn đến trường vào ngày hôm đó.
Nghi vấn
She asked if that was her littlest child in the photo.
Cô ấy hỏi liệu đó có phải là đứa con nhỏ nhất của cô ấy trong ảnh hay không.

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the littlest girl in her class.
Cô ấy là cô gái bé nhất trong lớp của mình.
Phủ định
He is not the littlest player on the team.
Cậu ấy không phải là cầu thủ nhỏ nhất trong đội.
Nghi vấn
Is this the littlest book you own?
Đây có phải là cuốn sách nhỏ nhất bạn sở hữu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)