littlest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Smallest; the superlative form of 'little'.
Vietnamese Meaning
Nhỏ nhất; dạng so sánh nhất của 'little'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was the littlest girl in her class."
"Cô ấy là cô bé nhỏ nhất trong lớp."
-
"This is the littlest car I've ever seen."
"Đây là chiếc xe nhỏ nhất mà tôi từng thấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | little | nhỏ, bé; ít |
| Adverb | little | một chút, hơi; không nhiều |
| Noun | littleness | sự nhỏ bé, sự tầm thường |
| Adjective (comparative) | less | ít hơn (về số lượng, mức độ) |
| Adjective (superlative) | least | ít nhất (về số lượng, mức độ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
’Littlest’ là hình thức so sánh nhất của tính từ ‘little’, thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nhỏ bé về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng. Nó mang sắc thái thân mật hơn ‘smallest’. So sánh với ‘smallest’, ‘littlest’ thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật hơn. ‘Littlest’ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tình cảm hoặc khi nói về những điều nhỏ bé, đáng yêu.
Prepositions
'Littlest of' được sử dụng để chỉ ra rằng một thứ gì đó là nhỏ nhất trong một nhóm hoặc một tập hợp. Ví dụ: 'She was the littlest of the three sisters.' (Cô ấy là người nhỏ nhất trong ba chị em).
Collocations (Từ đi kèm)
-
detail the littlest detail (chi tiết nhỏ nhất)
-
thing the littlest thing (điều nhỏ nhặt nhất)
-
bit the littlest bit (một chút xíu, một mẩu nhỏ nhất)
-
effort the littlest effort (nỗ lực nhỏ nhất)
-
one the littlest one (người nhỏ tuổi nhất (thường là con út trong gia đình))
-
even even the littlest mistake (ngay cả lỗi nhỏ nhất)
-
for for the littlest reason (vì lý do nhỏ nhặt nhất)
Idioms
-
the littlest things
những điều nhỏ nhặt nhất, những thứ không đáng kể nhất
"Sometimes, the littlest things make the biggest difference."
(Đôi khi, những điều nhỏ nhặt nhất lại tạo nên sự khác biệt lớn nhất.)
-
not the littlest bit
không một chút nào, không hề
"I wasn't the littlest bit surprised by the news."
(Tôi không hề ngạc nhiên một chút nào trước tin tức đó.)
-
at the littlest cost
với chi phí thấp nhất, với nỗ lực nhỏ nhất
"We tried to achieve the best results at the littlest cost possible."
(Chúng tôi cố gắng đạt được kết quả tốt nhất với chi phí thấp nhất có thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
littlest
Tính từNhỏ nhất; dạng so sánh nhất của 'little'.
"She was the littlest girl in her class."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her littlest puppy was always getting into trouble. |
Cô ấy nói rằng con chó con nhỏ nhất của cô ấy luôn gặp rắc rối. |
| Phủ định | He told me that his littlest brother did not want to go to school that day. |
Anh ấy nói với tôi rằng em trai nhỏ nhất của anh ấy không muốn đến trường vào ngày hôm đó. |
| Nghi vấn | She asked if that was her littlest child in the photo. |
Cô ấy hỏi liệu đó có phải là đứa con nhỏ nhất của cô ấy trong ảnh hay không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is the littlest girl in her class. |
Cô ấy là cô gái bé nhất trong lớp của mình. |
| Phủ định | He is not the littlest player on the team. |
Cậu ấy không phải là cầu thủ nhỏ nhất trong đội. |
| Nghi vấn | Is this the littlest book you own? |
Đây có phải là cuốn sách nhỏ nhất bạn sở hữu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "littlest".
