biggest
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Biggest'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lớn nhất về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.
Ví dụ Thực tế với 'Biggest'
-
"That was the biggest burger I've ever eaten."
"Đó là chiếc bánh burger lớn nhất mà tôi từng ăn."
-
"She has the biggest house on the street."
"Cô ấy có ngôi nhà lớn nhất trên phố."
-
"The biggest challenge is finding enough funding."
"Thách thức lớn nhất là tìm đủ nguồn tài trợ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Biggest'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: big (so sánh nhất)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Biggest'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Biggest" là dạng so sánh nhất của tính từ "big". Nó dùng để chỉ vật hoặc người có kích thước, số lượng, tầm quan trọng hoặc mức độ lớn hơn tất cả những vật hoặc người khác trong một nhóm hoặc so sánh. Sự khác biệt lớn nhất so với "large", "great", hay "huge" là "biggest" thường nhấn mạnh đến việc vượt trội hơn tất cả các đối tượng khác trong một phạm vi nhất định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Biggest in": sử dụng để chỉ đối tượng lớn nhất trong một địa điểm, khu vực, hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The biggest city in Vietnam.'
"Biggest of": sử dụng để chỉ đối tượng lớn nhất trong một nhóm đối tượng. Ví dụ: 'The biggest of the three apples.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Biggest'
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My hometown used to be the biggest town in the region.
|
Thị trấn của tôi từng là thị trấn lớn nhất trong khu vực. |
| Phủ định |
This building didn't use to be the biggest one in the city.
|
Tòa nhà này đã không từng là tòa nhà lớn nhất trong thành phố. |
| Nghi vấn |
Did your dog use to be the biggest in the neighborhood?
|
Con chó của bạn có từng là con lớn nhất trong khu phố không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I hadn't chosen the biggest slice of cake; now I feel sick.
|
Tôi ước tôi đã không chọn miếng bánh lớn nhất; giờ tôi cảm thấy ốm. |
| Phủ định |
If only I hadn't wished for the biggest house, perhaps we wouldn't have so much debt now.
|
Giá mà tôi đã không ước có một ngôi nhà lớn nhất, có lẽ chúng ta đã không nợ nhiều như bây giờ. |
| Nghi vấn |
I wish our problems wouldn't become the biggest obstacles in our relationship; would that be possible?
|
Tôi ước những vấn đề của chúng ta sẽ không trở thành những trở ngại lớn nhất trong mối quan hệ của chúng ta; điều đó có khả thi không? |