(Top Banner Ad)
biggest
A2
adjective A2 General

biggest

UK: /ˈbɪɡɪst/ • US: /ˈbɪɡɪst/

Nghĩa tiếng Việt

lớn nhất to nhất vĩ đại nhất (trong một số trường hợp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Largest in size, extent, or degree.

Vietnamese Meaning

Lớn nhất về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was the biggest burger I've ever eaten."

    "Đó là chiếc bánh burger lớn nhất mà tôi từng ăn."

  • "She has the biggest house on the street."

    "Cô ấy có ngôi nhà lớn nhất trên phố."

  • "The biggest challenge is finding enough funding."

    "Thách thức lớn nhất là tìm đủ nguồn tài trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective big to, lớn
Adjective (Superlative) biggest to nhất, lớn nhất
Adjective biggish hơi to, khá lớn
Noun bigness sự to lớn, kích thước lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (uncertain origin)
bigge
Modern English
big
Modern English (Superlative)
biggest

Nguồn gốc bí ẩn của 'Big'

Từ 'big' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 13 trong tiếng Anh, nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn là một bí ẩn. Các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ trong ngôn ngữ Scandinavian cổ, có nghĩa là 'người đàn ông quan trọng' hoặc 'mạnh mẽ'. Nó dần thay thế cho từ tiếng Anh cổ là 'micel' (có họ hàng với từ 'much'). Hậu tố '-est' là một cách tạo dạng so sánh nhất quen thuộc trong tiếng Anh từ thời xa xưa.

Usage Note

"Biggest" là dạng so sánh nhất của tính từ "big". Nó dùng để chỉ vật hoặc người có kích thước, số lượng, tầm quan trọng hoặc mức độ lớn hơn tất cả những vật hoặc người khác trong một nhóm hoặc so sánh. Sự khác biệt lớn nhất so với "large", "great", hay "huge" là "biggest" thường nhấn mạnh đến việc vượt trội hơn tất cả các đối tượng khác trong một phạm vi nhất định.

Prepositions

in of

"Biggest in": sử dụng để chỉ đối tượng lớn nhất trong một địa điểm, khu vực, hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The biggest city in Vietnam.'
"Biggest of": sử dụng để chỉ đối tượng lớn nhất trong một nhóm đối tượng. Ví dụ: 'The biggest of the three apples.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + biggest
  • problem the biggest problem
    (vấn đề lớn nhất)
  • challenge the biggest challenge
    (thử thách lớn nhất)
  • fan my biggest fan
    (người hâm mộ lớn nhất của tôi)
  • mistake the biggest mistake
    (sai lầm lớn nhất)
  • dream his biggest dream
    (giấc mơ lớn nhất của anh ấy)
Verb + biggest
  • make make the biggest difference
    (tạo ra sự khác biệt lớn nhất)
  • face face the biggest threat
    (đối mặt với mối đe dọa lớn nhất)
  • cause cause the biggest damage
    (gây ra thiệt hại lớn nhất)
  • be be the biggest in the world
    (là cái lớn nhất trên thế giới)

Idioms

  • the biggest fish in a small pond

    Người quan trọng nhất trong một nhóm nhỏ nhưng lại không có tầm ảnh hưởng ở môi trường lớn hơn. (Thường mang nghĩa hơi tiêu cực).

    "He loves being the manager of a small branch because he can be the biggest fish in a small pond."

    (Anh ấy thích làm quản lý của một chi nhánh nhỏ vì ở đó anh ấy có thể là người quyền lực nhất.)

  • (someone's) biggest fan

    Người hâm mộ hoặc người ủng hộ bạn một cách nhiệt tình và hết mình nhất.

    "My grandma is my biggest fan; she saves all my drawings and tells everyone about them."

    (Bà tôi là người hâm mộ cuồng nhiệt nhất của tôi; bà lưu giữ tất cả các bức vẽ và kể về chúng cho mọi người.)

  • (someone's) biggest pet peeve

    Điều khiến ai đó khó chịu hoặc bực mình nhất, thường là một thói quen nhỏ của người khác.

    "My biggest pet peeve is when people chew with their mouth open."

    (Điều khiến tôi bực mình nhất là khi người ta nhai chóp chép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biggest

adjective
Lật mặt

Lớn nhất về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.

"That was the biggest burger I've ever eaten."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My hometown used to be the biggest town in the region.
Thị trấn của tôi từng là thị trấn lớn nhất trong khu vực.
Phủ định
This building didn't use to be the biggest one in the city.
Tòa nhà này đã không từng là tòa nhà lớn nhất trong thành phố.
Nghi vấn
Did your dog use to be the biggest in the neighborhood?
Con chó của bạn có từng là con lớn nhất trong khu phố không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't chosen the biggest slice of cake; now I feel sick.
Tôi ước tôi đã không chọn miếng bánh lớn nhất; giờ tôi cảm thấy ốm.
Phủ định
If only I hadn't wished for the biggest house, perhaps we wouldn't have so much debt now.
Giá mà tôi đã không ước có một ngôi nhà lớn nhất, có lẽ chúng ta đã không nợ nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
I wish our problems wouldn't become the biggest obstacles in our relationship; would that be possible?
Tôi ước những vấn đề của chúng ta sẽ không trở thành những trở ngại lớn nhất trong mối quan hệ của chúng ta; điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biggest".

Văn Hóa 'Càng To Càng Tốt' (Bigger is Better)

Cụm từ 'Bigger is better' (Càng to càng tốt) thường được gắn liền với văn hóa Mỹ. Nó phản ánh tư duy về sự tham vọng, thành công và thịnh vượng trên quy mô lớn. Điều này thể hiện trong nhiều khía cạnh, từ những chiếc xe hơi lớn, những ngôi nhà rộng (biệt thự 'McMansions'), cho đến các suất ăn 'siêu to khổng lồ' (super-sized) tại các nhà hàng thức ăn nhanh.

'Lớn Nhất' Trong Quảng Cáo

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, các từ so sánh nhất như 'biggest', 'best', 'greatest' là những công cụ tiếp thị rất mạnh mẽ. Các công ty thường tuyên bố họ có 'đợt giảm giá lớn nhất trong năm' (biggest sale of the year) hay 'chiếc bánh burger lớn nhất thế giới' để thu hút sự chú ý của khách hàng, dựa trên quan niệm rằng 'lớn hơn' đồng nghĩa với 'tốt hơn'.