(Top Banner Ad)
smallest
A2
adjective A2 General

smallest

UK: /ˈsmɔːlɪst/ • US: /ˈsmɔːlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ nhất bé nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Least in size; the superlative form of 'small'.

Vietnamese Meaning

Nhỏ nhất về kích thước; dạng so sánh nhất của 'small'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the smallest car in the parking lot."

    "Đây là chiếc xe nhỏ nhất trong bãi đậu xe."

  • "She has the smallest hands I've ever seen."

    "Cô ấy có đôi bàn tay nhỏ nhất mà tôi từng thấy."

  • "This is the smallest portion of cake they offer."

    "Đây là phần bánh nhỏ nhất mà họ phục vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Adjective (comparative) smaller nhỏ hơn, bé hơn
Noun smallness sự nhỏ bé, tính nhỏ hẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smallaz
Old English
smæl
Old English
smælest
Middle English
smalest
Modern English
smallest

Nguồn gốc từ 'smallest'

Từ 'smallest' có nguồn gốc từ từ 'small' trong tiếng Anh cổ ('smæl'), nghĩa là 'hẹp, mỏng' hoặc 'nhỏ'. Nó phát triển từ gốc Proto-Germanic '*smallaz'. Khi tiếng Anh phát triển, 'smallest' trở thành dạng so sánh bậc nhất của 'small', dùng để chỉ cái gì đó có kích thước, số lượng hoặc cường độ ít nhất, nhỏ nhất.

Usage Note

Chỉ kích thước, số lượng, mức độ nhỏ nhất trong một nhóm, tập hợp, hoặc so với các đối tượng khác. Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về kích cỡ rất đáng kể. Khác với 'tiny' (tí hon) mang nghĩa nhỏ đến mức đáng yêu, 'smallest' chỉ đơn giản là nhỏ nhất trong một phạm vi so sánh.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ đối tượng mà nó là nhỏ nhất trong đó (ví dụ: the smallest of the three). 'in' được dùng để chỉ phạm vi mà nó nhỏ nhất (ví dụ: the smallest in the world).

Collocations (Từ đi kèm)

The smallest + Noun
  • detail the smallest detail
    (chi tiết nhỏ nhất)
  • amount the smallest amount
    (lượng nhỏ nhất)
  • particle the smallest particle
    (hạt nhỏ nhất)
  • sign the smallest sign
    (dấu hiệu nhỏ nhất)
Prepositional Phrase
  • at at the smallest sign
    (ngay khi có dấu hiệu nhỏ nhất)
  • by by the smallest margin
    (với biên độ nhỏ nhất)
Verb + the smallest
  • make make the smallest effort
    (nỗ lực dù là nhỏ nhất)
  • ignore ignore the smallest risk
    (bỏ qua rủi ro nhỏ nhất)

Idioms

  • not in the smallest

    hoàn toàn không, không một chút nào cả

    "Were you surprised by the news? Not in the smallest."

    (Bạn có ngạc nhiên về tin tức đó không? Hoàn toàn không một chút nào cả.)

  • not the smallest bit

    không một chút nào, không hề gì

    "He wasn't the smallest bit concerned about the deadline."

    (Anh ấy không hề lo lắng một chút nào về hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smallest

adjective
Lật mặt

Nhỏ nhất về kích thước; dạng so sánh nhất của 'small'.

"This is the smallest car in the parking lot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This will be the smallest house on the street.
Đây sẽ là ngôi nhà nhỏ nhất trên phố.
Phủ định
She is not going to choose the smallest size.
Cô ấy sẽ không chọn kích cỡ nhỏ nhất.
Nghi vấn
Will that be the smallest car they offer?
Đó có phải là chiếc xe nhỏ nhất mà họ cung cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smallest".

Sức mạnh của những điều nhỏ bé

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một niềm tin mạnh mẽ rằng những hành động, cử chỉ, hoặc sự vật nhỏ bé nhất lại có thể tạo ra tác động lớn lao. Điều này thường được thể hiện qua các câu chuyện, ngụ ngôn, hoặc trong quan niệm về sự kiên trì và tầm quan trọng của việc khởi đầu từ những điều đơn giản.

Tầm quan trọng của chi tiết

Trong nhiều lĩnh vực từ khoa học, nghệ thuật đến kinh doanh, việc chú ý đến những chi tiết nhỏ nhất ('the smallest details') thường được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công và sự hoàn hảo. Quan niệm 'God is in the details' (Chúa ở trong những chi tiết) là một ví dụ điển hình, nhấn mạnh sự tỉ mỉ và chính xác.