smallest
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Smallest'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nhỏ nhất về kích thước; dạng so sánh nhất của 'small'.
Definition (English Meaning)
Least in size; the superlative form of 'small'.
Ví dụ Thực tế với 'Smallest'
-
"This is the smallest car in the parking lot."
"Đây là chiếc xe nhỏ nhất trong bãi đậu xe."
-
"She has the smallest hands I've ever seen."
"Cô ấy có đôi bàn tay nhỏ nhất mà tôi từng thấy."
-
"This is the smallest portion of cake they offer."
"Đây là phần bánh nhỏ nhất mà họ phục vụ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Smallest'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: smallest
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Smallest'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ kích thước, số lượng, mức độ nhỏ nhất trong một nhóm, tập hợp, hoặc so với các đối tượng khác. Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về kích cỡ rất đáng kể. Khác với 'tiny' (tí hon) mang nghĩa nhỏ đến mức đáng yêu, 'smallest' chỉ đơn giản là nhỏ nhất trong một phạm vi so sánh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' được dùng để chỉ đối tượng mà nó là nhỏ nhất trong đó (ví dụ: the smallest of the three). 'in' được dùng để chỉ phạm vi mà nó nhỏ nhất (ví dụ: the smallest in the world).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Smallest'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This will be the smallest house on the street.
|
Đây sẽ là ngôi nhà nhỏ nhất trên phố. |
| Phủ định |
She is not going to choose the smallest size.
|
Cô ấy sẽ không chọn kích cỡ nhỏ nhất. |
| Nghi vấn |
Will that be the smallest car they offer?
|
Đó có phải là chiếc xe nhỏ nhất mà họ cung cấp không? |