(Top Banner Ad)
live ammunition
B2
Danh từ B2 Quân sự, Pháp luật

live ammunition

UK: /ˈlaɪv ˌæmjəˈnɪʃən/ • US: /ˈlaɪv ˌæmjəˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đạn thật đạn có đầu đạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ammunition that contains an explosive charge and a projectile, such as a bullet or shell.

Vietnamese Meaning

Đạn thật, đạn có chứa thuốc nổ và đầu đạn, có khả năng gây sát thương hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police found live ammunition in his car."

    "Cảnh sát đã tìm thấy đạn thật trong xe của anh ta."

  • "The soldiers were issued live ammunition before the mission."

    "Những người lính đã được cấp đạn thật trước khi làm nhiệm vụ."

  • "Using live ammunition during training exercises is extremely dangerous."

    "Việc sử dụng đạn thật trong các bài tập huấn luyện là cực kỳ nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ammunition Đạn dược, vũ khí; sự cung cấp đạn dược
Noun munition Vật tư quân sự, đạn dược (thường dùng ở dạng số nhiều 'munitions' với nghĩa rộng hơn)

Synonyms

real bullets (đạn thật)

Antonyms

blank ammunition (đạn blank (đạn chỉ có thuốc nổ, không có đầu đạn))dummy ammunition (đạn giả, đạn tập)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
munitio
Old French
munition
English (15th C.)
munitions
English (16th C.)
ammunition

Nguồn Gốc Của 'Ammunition'

'Ammunition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'munitio', có nghĩa là 'sự phòng thủ' hoặc 'sự cung cấp'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'munition', ám chỉ vật tư quân sự. Khi tiếng Anh mượn từ này, người ta đã nhầm lẫn 'la munition' (tiếng Pháp có nghĩa là 'đạn dược') thành 'a munition', và thế là 'ammunition' ra đời.

Ý Nghĩa Của 'Live'

Trong cụm từ 'live ammunition', từ 'live' không có nghĩa là 'sống' theo nghĩa sinh học. Thay vào đó, nó mang nghĩa 'còn hoạt động', 'có chứa thuốc nổ' hoặc 'đã được nạp và sẵn sàng để sử dụng'. Nó đối lập với 'blank ammunition' (đạn mã tử) hoặc 'inert ammunition' (đạn vô hiệu hóa), tức là đạn không có khả năng gây sát thương thật sự.

Usage Note

Cụm từ 'live ammunition' thường được dùng để phân biệt với đạn giả (blank ammunition) hoặc đạn tập (dummy ammunition). Nó nhấn mạnh tính nguy hiểm và khả năng gây chết người của loại đạn này. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự, cảnh sát, hoặc khi đề cập đến các vụ nổ súng.

Prepositions

with used in

- 'with live ammunition': mang ý nghĩa 'với đạn thật', ví dụ 'soldiers armed with live ammunition'.
- 'used in': mang ý nghĩa 'được sử dụng trong', ví dụ 'live ammunition used in a rifle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + live ammunition
  • fire fire live ammunition
    (bắn đạn thật)
  • use use live ammunition
    (sử dụng đạn thật)
  • load load live ammunition
    (nạp đạn thật)
  • carry carry live ammunition
    (mang đạn thật)
  • train with train with live ammunition
    (huấn luyện với đạn thật)
Adjective + live ammunition
  • real real live ammunition
    (đạn thật sự (nhấn mạnh))
  • dangerous dangerous live ammunition
    (đạn thật nguy hiểm)
  • deadly deadly live ammunition
    (đạn thật gây chết người)
Noun + live ammunition
  • box of a box of live ammunition
    (một hộp đạn thật)
  • round of a round of live ammunition
    (một viên đạn thật)
  • use of the use of live ammunition
    (việc sử dụng đạn thật)

Idioms

  • to fire with live ammunition

    Hành động, tranh luận hoặc tấn công một cách nghiêm túc, quyết liệt, với hậu quả thật sự (không phải chỉ tập dượt hay nói suông).

    "When he started bringing up their past failures, she knew he was firing with live ammunition."

    (Khi anh ấy bắt đầu nhắc đến những thất bại trong quá khứ của họ, cô ấy biết anh ấy đang tranh luận một cách rất nghiêm túc (với ý định gây tổn thương).)

  • to use live ammunition (metaphorical)

    Sử dụng các biện pháp, lập luận hoặc nguồn lực mạnh mẽ, có thật và có khả năng gây ảnh hưởng lớn trong một tình huống cụ thể (thường là gay gắt).

    "In this negotiation, we need to use live ammunition to show them we are serious."

    (Trong cuộc đàm phán này, chúng ta cần sử dụng các biện pháp mạnh mẽ (những lập luận hoặc hành động có sức nặng) để cho họ thấy chúng ta thực sự nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live ammunition

Danh từ
Lật mặt

Đạn thật, đạn có chứa thuốc nổ và đầu đạn, có khả năng gây sát thương hoặc phá hủy.

"The police found live ammunition in his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers will have been handling live ammunition carefully during the training exercise.
Những người lính sẽ đã và đang xử lý đạn thật cẩn thận trong suốt cuộc tập trận.
Phủ định
The recruits won't have been using live ammunition without proper supervision.
Các tân binh sẽ không được sử dụng đạn thật mà không có sự giám sát phù hợp.
Nghi vấn
Will the police have been using live ammunition in this area before the suspect surrenders?
Liệu cảnh sát có đã và đang sử dụng đạn thật trong khu vực này trước khi nghi phạm đầu hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live ammunition".

Sự Nghiêm Trọng Và An Toàn

Việc xử lý đạn thật ('live ammunition') luôn đi kèm với các quy trình an toàn cực kỳ nghiêm ngặt trong quân đội, lực lượng thực thi pháp luật và các môn thể thao bắn súng. Bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kỷ luật và đào tạo kỹ lưỡng khi làm việc với vũ khí và đạn dược thật.

Biểu Tượng Của Thực Tế

Trong nhiều bối cảnh, 'live ammunition' đại diện cho ranh giới giữa tập luyện và thực chiến, giữa giả định và thực tế. Khi một cuộc tập trận chuyển từ đạn mã tử (blank ammunition) sang đạn thật, điều đó báo hiệu rằng tình huống đã trở nên nghiêm trọng, có hậu quả thực sự và không thể đảo ngược.