(Top Banner Ad)
live birth (in some contexts)
Y học

live birth (in some contexts)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự ra đời, sự sinh nở
Noun newborn trẻ sơ sinh
Noun birth rate tỷ lệ sinh
Verb give birth (to) sinh con, đẻ con
Adjective live sống, còn sống (ví dụ: live animal)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lif
Old English
byrþ
Modern English
live birth

Nguồn Gốc Của 'Live Birth'

Cụm từ 'live birth' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'live' (sống, còn sống) và 'birth' (sự ra đời, sự sinh nở). Từ 'live' có nguồn gốc từ 'lif' (tính từ/danh từ) và 'libban' (động từ) trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa về sự sống. Từ 'birth' bắt nguồn từ 'byrþ' trong tiếng Anh cổ, chỉ hành động sinh ra. Khi ghép lại, 'live birth' tạo thành một thuật ngữ y tế chính xác, dùng để phân biệt một ca sinh mà em bé chào đời còn sống với các trường hợp như thai chết lưu (stillbirth) hoặc sảy thai (miscarriage), nhấn mạnh kết quả của quá trình sinh nở là một cá thể còn sự sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live birth
  • successful successful live birth
    (ca sinh con thành công)
  • viable viable live birth
    (ca sinh con có khả năng sống sót)
  • premature premature live birth
    (ca sinh non)
  • multiple multiple live births
    (ca sinh đa thai)
  • full-term full-term live birth
    (ca sinh đủ tháng)
Verb + live birth
  • achieve achieve a live birth
    (đạt được một ca sinh con khỏe mạnh)
  • result in result in a live birth
    (dẫn đến một ca sinh con khỏe mạnh)
  • experience experience a live birth
    (trải qua một ca sinh con)
  • record record a live birth
    (ghi nhận một ca sinh con)
Noun + live birth
  • rate of rate of live birth
    (tỷ lệ sinh con sống)
  • number of number of live births
    (số lượng trẻ sinh sống)
  • outcome of outcome of live birth
    (kết quả của một ca sinh con)

Idioms

  • Achieve a live birth

    Đạt được một ca sinh con khỏe mạnh (thường dùng trong ngữ cảnh y học sinh sản, sau các phương pháp hỗ trợ sinh sản)

    "After years of trying, they finally achieved a live birth through IVF."

    (Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng họ đã đạt được một ca sinh con khỏe mạnh nhờ thụ tinh trong ống nghiệm.)

  • Number of live births

    Số trẻ sinh sống (một thuật ngữ thống kê quan trọng trong nhân khẩu học và y tế cộng đồng)

    "The country's health report showed a decrease in the number of live births last year."

    (Báo cáo y tế của quốc gia cho thấy số trẻ sinh sống đã giảm vào năm ngoái.)

  • Successful live birth

    Ca sinh con thành công (tức là em bé chào đời khỏe mạnh và sống sót)

    "The medical team celebrated a successful live birth after a complex delivery."

    (Đội ngũ y tế đã ăn mừng một ca sinh con thành công sau một ca đỡ đẻ phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live birth (in some contexts)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live birth (in some contexts)".

Sự Khác Biệt Quan Trọng Trong Y Tế

Trong y học, luật pháp và thống kê sức khỏe cộng đồng ở các nước phương Tây cũng như trên toàn thế giới, thuật ngữ 'live birth' (sinh con sống) có ý nghĩa pháp lý và y tế rất quan trọng. Nó được dùng để phân biệt một em bé được sinh ra còn sống với 'stillbirth' (thai chết lưu – thai nhi chết trước hoặc trong khi sinh) hoặc 'miscarriage' (sảy thai – mất thai tự nhiên trước tuần 20). Sự phân biệt này cần thiết để thu thập số liệu chính xác về tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh và lập kế hoạch chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em.

Biểu Tượng Của Sự Sống Mới

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, 'live birth' đại diện cho một trong những sự kiện cơ bản và được tôn vinh nhất trong cuộc sống con người: sự khởi đầu của một cuộc đời mới. Ở hầu hết các nền văn hóa phương Tây, một ca sinh con sống là một khoảnh khắc của niềm vui tột độ, được chào đón bằng những lễ kỷ niệm, nghi lễ và truyền thống như rửa tội, đặt tên, tiệc mừng em bé (baby shower), tượng trưng cho hy vọng, sự tiếp nối của gia đình và cộng đồng.