(Top Banner Ad)
live
A2
Động từ A2 Tổng quát

live

UK: /lɪv/ • US: /lɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sống cư trú trực tiếp có điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain alive; continue to exist.

Vietnamese Meaning

Sống; tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I live in Hanoi."

    "Tôi sống ở Hà Nội."

  • "She lives a happy life."

    "Cô ấy sống một cuộc sống hạnh phúc."

  • "The game will be broadcast live."

    "Trận đấu sẽ được phát sóng trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life Cuộc sống, sự sống
Adjective alive Còn sống, sinh động
Adverb lively Sống động, hoạt bát
Verb revive Hồi sinh, làm sống lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷih₃wós
Proto-Germanic
*libēnaz
Old English
lifian

Nguồn gốc của 'live'

Từ 'live' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'sống', 'tiếp tục tồn tại'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi về hình thức và ý nghĩa trong suốt lịch sử phát triển của ngôn ngữ, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy đến tiếng Anh cổ và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại. Nó cho thấy sự bền bỉ của khái niệm 'sự sống' trong tâm trí con người.

Usage Note

Chỉ sự duy trì sự sống, trải qua cuộc sống. Thường dùng để chỉ việc sống ở một địa điểm cụ thể hoặc theo một cách sống nào đó.

Prepositions

in on at by with

* in: sống ở một quốc gia, thành phố, khu vực lớn (live in Vietnam). * on: sống trên một con phố, tầng (live on Nguyen Trai Street). * at: sống ở một địa chỉ cụ thể (live at 123 Main Street). * by: sống bằng nghề gì (live by farming). * with: sống với ai (live with my parents).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live
  • live music
    (nhạc sống)
  • live broadcast
    (phát sóng trực tiếp)
Verb + live
  • live a happy life
    (sống một cuộc sống hạnh phúc)
  • live in a city
    (sống ở một thành phố)
  • live beyond your means
    (sống quá khả năng)

Idioms

  • live and learn

    sống để học hỏi, trải nghiệm để trưởng thành

    "I made a mistake, but I guess I live and learn."

    (Tôi đã mắc lỗi, nhưng tôi đoán là tôi sống để học hỏi.)

  • live it up

    tận hưởng cuộc sống hết mình, ăn chơi

    "They're in Las Vegas, living it up."

    (Họ đang ở Las Vegas, tận hưởng cuộc sống hết mình.)

  • live to tell the tale

    vượt qua nguy hiểm để kể lại câu chuyện

    "We barely escaped the fire, but we lived to tell the tale."

    (Chúng tôi vừa thoát khỏi đám cháy, nhưng chúng tôi đã sống sót để kể lại câu chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live

Động từ
Lật mặt

Sống; tồn tại.

"I live in Hanoi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city where I live, which is known for its vibrant culture, attracts many tourists.
Thành phố nơi tôi sống, nổi tiếng với nền văn hóa sôi động, thu hút nhiều khách du lịch.
Phủ định
The building, where no one can live because of structural problems, is scheduled for demolition.
Tòa nhà, nơi không ai có thể sống vì các vấn đề kết cấu, đã được lên kế hoạch phá dỡ.
Nghi vấn
Is this the house where she used to live, which is now a historical landmark?
Đây có phải là ngôi nhà nơi cô ấy từng sống, mà giờ là một địa danh lịch sử?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They live in a small town.
Họ sống ở một thị trấn nhỏ.
Phủ định
She doesn't live here anymore.
Cô ấy không còn sống ở đây nữa.
Nghi vấn
Do you live near the park?
Bạn có sống gần công viên không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were living in London last year.
Họ đã sống ở London năm ngoái.
Phủ định
She was not living there when the accident happened.
Cô ấy không sống ở đó khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Were you living alone at that time?
Bạn đã sống một mình vào thời điểm đó phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I live in Hanoi.
Tôi sống ở Hà Nội.
Phủ định
She does not live here.
Cô ấy không sống ở đây.
Nghi vấn
Do they live in that house?
Họ có sống trong ngôi nhà đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live".

Ngày của người chết (Day of the Dead)

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Mexico, có những lễ hội để tưởng nhớ và tôn vinh những người đã khuất. Đây là dịp để gia đình sum họp, chia sẻ những kỷ niệm về người thân đã mất và tin rằng linh hồn của họ sẽ trở về thăm viếng.

Quan niệm về 'sống hết mình'

Trong văn hóa phương Tây, có một quan niệm phổ biến về việc 'sống hết mình' - tức là tận hưởng mọi khoảnh khắc, theo đuổi đam mê và trải nghiệm những điều mới mẻ. Điều này thường được thể hiện qua các hoạt động du lịch, giải trí và khám phá bản thân.