live
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sống; tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I live in Hanoi."
"Tôi sống ở Hà Nội."
-
"She lives a happy life."
"Cô ấy sống một cuộc sống hạnh phúc."
-
"The game will be broadcast live."
"Trận đấu sẽ được phát sóng trực tiếp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự duy trì sự sống, trải qua cuộc sống. Thường dùng để chỉ việc sống ở một địa điểm cụ thể hoặc theo một cách sống nào đó.
Prepositions
* in: sống ở một quốc gia, thành phố, khu vực lớn (live in Vietnam). * on: sống trên một con phố, tầng (live on Nguyen Trai Street). * at: sống ở một địa chỉ cụ thể (live at 123 Main Street). * by: sống bằng nghề gì (live by farming). * with: sống với ai (live with my parents).
Collocations (Từ đi kèm)
-
live music (nhạc sống)
-
live broadcast (phát sóng trực tiếp)
-
live a happy life (sống một cuộc sống hạnh phúc)
-
live in a city (sống ở một thành phố)
-
live beyond your means (sống quá khả năng)
Idioms
-
live and learn
sống để học hỏi, trải nghiệm để trưởng thành
"I made a mistake, but I guess I live and learn."
(Tôi đã mắc lỗi, nhưng tôi đoán là tôi sống để học hỏi.)
-
live it up
tận hưởng cuộc sống hết mình, ăn chơi
"They're in Las Vegas, living it up."
(Họ đang ở Las Vegas, tận hưởng cuộc sống hết mình.)
-
live to tell the tale
vượt qua nguy hiểm để kể lại câu chuyện
"We barely escaped the fire, but we lived to tell the tale."
(Chúng tôi vừa thoát khỏi đám cháy, nhưng chúng tôi đã sống sót để kể lại câu chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live
Động từSống; tồn tại.
"I live in Hanoi."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city where I live, which is known for its vibrant culture, attracts many tourists. |
Thành phố nơi tôi sống, nổi tiếng với nền văn hóa sôi động, thu hút nhiều khách du lịch. |
| Phủ định | The building, where no one can live because of structural problems, is scheduled for demolition. |
Tòa nhà, nơi không ai có thể sống vì các vấn đề kết cấu, đã được lên kế hoạch phá dỡ. |
| Nghi vấn | Is this the house where she used to live, which is now a historical landmark? |
Đây có phải là ngôi nhà nơi cô ấy từng sống, mà giờ là một địa danh lịch sử? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They live in a small town. |
Họ sống ở một thị trấn nhỏ. |
| Phủ định | She doesn't live here anymore. |
Cô ấy không còn sống ở đây nữa. |
| Nghi vấn | Do you live near the park? |
Bạn có sống gần công viên không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were living in London last year. |
Họ đã sống ở London năm ngoái. |
| Phủ định | She was not living there when the accident happened. |
Cô ấy không sống ở đó khi tai nạn xảy ra. |
| Nghi vấn | Were you living alone at that time? |
Bạn đã sống một mình vào thời điểm đó phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I live in Hanoi. |
Tôi sống ở Hà Nội. |
| Phủ định | She does not live here. |
Cô ấy không sống ở đây. |
| Nghi vấn | Do they live in that house? |
Họ có sống trong ngôi nhà đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live".
