(Top Banner Ad)
reporter
B2
Danh từ B2 Báo chí

reporter

UK: /rɪˈpɔːtər/ • US: /rɪˈpɔːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

phóng viên nhà báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who reports news, especially for a newspaper, magazine, or broadcasting organization.

Vietnamese Meaning

Một người đưa tin, đặc biệt là cho một tờ báo, tạp chí hoặc tổ chức phát thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reporter asked the politician a difficult question."

    "Phóng viên đã hỏi chính trị gia một câu hỏi khó."

  • "The reporter investigated the corruption scandal."

    "Phóng viên đã điều tra vụ bê bối tham nhũng."

  • "A television reporter was interviewing witnesses at the scene of the accident."

    "Một phóng viên truyền hình đang phỏng vấn các nhân chứng tại hiện trường vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun report bản báo cáo, bản tin
Verb report báo cáo, tường thuật lại
Noun reporting hoạt động đưa tin, phóng sự
Adverb reportedly theo như được báo cáo, theo như lời kể
Adjective reportable có thể báo cáo được, đáng được báo cáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare
Old French
reporter
Middle English
report
English
reporter

Từ 'mang tin tức trở lại'

Từ 'reporter' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reportare', có nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'đưa tin về'. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', và 'portare' có nghĩa là 'mang, vác'. Ban đầu, nó chỉ người mang tin tức hoặc tường thuật lại sự việc.

Người kể chuyện và người đưa tin

Trong tiếng Anh, 'reporter' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'report' (báo cáo, tường thuật). Hậu tố '-er' thường chỉ người thực hiện hành động, vậy 'reporter' chính là 'người báo cáo' hay 'người tường thuật' sự kiện, tin tức.

Usage Note

Từ 'reporter' dùng để chỉ người thu thập thông tin và viết bài hoặc đưa tin về các sự kiện. Khác với 'journalist' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều vai trò trong ngành báo chí, 'reporter' tập trung vào việc đưa tin trực tiếp.

Prepositions

for to

'+ for + organization/publication': làm việc cho một tổ chức hoặc ấn phẩm cụ thể. Ví dụ: 'She is a reporter for the New York Times'. '+ to + organization': Báo cáo, thông báo cho một tổ chức. Ví dụ: 'The reporter gave his findings to the police'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reporter
  • investigative investigative reporter
    (phóng viên điều tra)
  • foreign foreign reporter
    (phóng viên thường trú nước ngoài)
  • war war reporter
    (phóng viên chiến trường)
  • political political reporter
    (phóng viên chuyên về chính trị)
  • cub cub reporter
    (phóng viên tập sự, phóng viên mới vào nghề)
  • freelance freelance reporter
    (phóng viên tự do)
Verb + reporter (Verb acts on Reporter)
  • interview interview a reporter
    (phỏng vấn một phóng viên)
  • question question reporters
    (chất vấn các phóng viên)
  • brief brief reporters
    (thông báo tóm tắt cho các phóng viên)
  • avoid avoid reporters
    (tránh mặt các phóng viên)
Reporter + Verb (Reporter is the subject)
  • covers A reporter covers a story
    (Một phóng viên đưa tin về một câu chuyện/sự kiện)
  • ask Reporters ask questions
    (Các phóng viên đặt câu hỏi)
  • investigate Reporters investigate a case
    (Các phóng viên điều tra một vụ án)

Idioms

  • off the record

    ngoài biên bản, không chính thức (thông tin không được công bố công khai)

    "The official said, 'This is off the record,' before sharing sensitive information."

    (Quan chức đó nói 'Đây là thông tin ngoài biên bản' trước khi chia sẻ thông tin nhạy cảm.)

  • to buttonhole a reporter

    níu kéo một phóng viên (để phỏng vấn hoặc thuyết phục)

    "After the press conference, a protester tried to buttonhole a reporter to share their views."

    (Sau buổi họp báo, một người biểu tình đã cố níu kéo một phóng viên để chia sẻ quan điểm của họ.)

  • reporter's notebook

    sổ ghi chép của phóng viên

    "The reporter quickly jotted down notes in her notebook."

    (Phóng viên nhanh chóng ghi chú vào cuốn sổ tay của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reporter

Danh từ
Lật mặt

Một người đưa tin, đặc biệt là cho một tờ báo, tạp chí hoặc tổ chức phát thanh.

"The reporter asked the politician a difficult question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reporter spoke clearly about the incident.
Phóng viên đã nói rõ ràng về vụ việc.
Phủ định
The reporter didn't investigate the story thoroughly.
Phóng viên đã không điều tra câu chuyện một cách kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Did the reporter accurately report the facts?
Phóng viên đã báo cáo chính xác các sự kiện phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a reporter for the local newspaper next year.
Cô ấy sẽ là một phóng viên cho tờ báo địa phương vào năm tới.
Phủ định
He is not going to be a reporter because he doesn't like talking to people.
Anh ấy sẽ không trở thành phóng viên vì anh ấy không thích nói chuyện với mọi người.
Nghi vấn
Will they be reporters covering the upcoming election?
Liệu họ có phải là phóng viên đưa tin về cuộc bầu cử sắp tới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reporter is currently interviewing the witnesses.
Phóng viên hiện đang phỏng vấn các nhân chứng.
Phủ định
The reporter is not reporting the truth.
Phóng viên không đưa tin sự thật.
Nghi vấn
Is the reporter investigating the corruption case?
Phóng viên có đang điều tra vụ án tham nhũng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reporter has already published her story.
Phóng viên đã xuất bản câu chuyện của cô ấy rồi.
Phủ định
The reporter hasn't revealed her sources yet.
Phóng viên vẫn chưa tiết lộ nguồn tin của cô ấy.
Nghi vấn
Has the reporter interviewed the president?
Phóng viên đã phỏng vấn tổng thống chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reporter".

Quyền tự do báo chí và 'Tứ trụ'

Ở nhiều nước phương Tây, quyền tự do báo chí được coi là một nền tảng quan trọng của xã hội dân chủ. Các phóng viên thường được gọi là 'Tứ trụ' (Fourth Estate), ý chỉ họ có vai trò kiểm soát và giám sát quyền lực, tương đương với các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp của chính phủ.

Giải Pulitzer và Báo chí điều tra

Giải Pulitzer là một trong những giải thưởng danh giá nhất trong lĩnh vực báo chí tại Hoa Kỳ, thường vinh danh những tác phẩm báo chí xuất sắc, đặc biệt là báo chí điều tra. Phóng viên điều tra đóng vai trò quan trọng trong việc phanh phui tham nhũng và lạm dụng quyền lực, bảo vệ lợi ích công cộng.