presenter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who introduces or hosts a show, or who gives a formal talk or demonstration.
Vietnamese Meaning
Người giới thiệu hoặc dẫn chương trình, hoặc người thuyết trình hoặc trình diễn một cách trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The presenter did a great job of explaining the complex topic."
"Người thuyết trình đã làm rất tốt việc giải thích chủ đề phức tạp."
-
"The conference featured several well-known presenters."
"Hội nghị có sự góp mặt của nhiều người thuyết trình nổi tiếng."
-
"She is a popular presenter on children's television."
"Cô ấy là một người dẫn chương trình được yêu thích trên truyền hình dành cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | present | trình bày, giới thiệu, trao tặng |
| Noun | present | món quà; hiện tại |
| Noun | presentation | bài thuyết trình, sự trình bày |
| Adjective | presentable | tươm tất, chỉnh tề; có thể trình bày |
| Noun | presence | sự hiện diện, sự có mặt |
| Adverb | presently | ngay bây giờ, hiện tại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'presenter' thường được dùng để chỉ những người có vai trò chủ động trong việc trình bày thông tin trước một khán giả, có thể là trên truyền hình, đài phát thanh, hội nghị, hoặc lớp học. Khác với 'speaker' (người nói) mang nghĩa chung hơn, 'presenter' nhấn mạnh vào kỹ năng trình bày và khả năng thu hút sự chú ý của người nghe. So với 'host' (người dẫn chương trình), 'presenter' có thể chỉ tham gia vào một phần của chương trình hoặc sự kiện, trong khi 'host' thường có trách nhiệm điều phối toàn bộ chương trình.
Prepositions
Ví dụ:
- `as a presenter`: Diễn tả vai trò của người đó (ví dụ: He worked as a presenter for a local TV station.)
- `presenter for`: Diễn tả chương trình/sự kiện mà người đó trình bày (ví dụ: She is a presenter for the evening news.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented talented presenter (người dẫn chương trình tài năng)
-
experienced experienced presenter (người dẫn chương trình giàu kinh nghiệm)
-
charismatic charismatic presenter (người dẫn chương trình có sức hút/duyên dáng)
-
main main presenter (người dẫn chương trình chính)
-
guest guest presenter (người dẫn chương trình khách mời)
-
introduce introduce a presenter (giới thiệu người dẫn chương trình)
-
thank thank the presenter (cảm ơn người dẫn chương trình)
-
hire hire a presenter (thuê người dẫn chương trình)
-
train train a presenter (đào tạo người dẫn chương trình)
-
hosts the presenter hosts the show (người dẫn chương trình dẫn dắt buổi biểu diễn/chương trình)
-
introduces the presenter introduces the speaker (người dẫn chương trình giới thiệu diễn giả)
-
explains the presenter explains the concept (người dẫn chương trình giải thích khái niệm)
-
engages the presenter engages the audience (người dẫn chương trình tương tác với khán giả)
Idioms
-
a seasoned presenter
người dẫn chương trình kỳ cựu/có kinh nghiệm
"The show needs a seasoned presenter who can handle live broadcasts."
(Chương trình cần một người dẫn chương trình kỳ cựu, người có thể xử lý các buổi phát sóng trực tiếp.)
-
take on the role of presenter
đảm nhận vai trò người dẫn chương trình
"She will take on the role of presenter for the new talk show."
(Cô ấy sẽ đảm nhận vai trò người dẫn chương trình cho chương trình trò chuyện mới.)
-
the voice of the presenter
giọng nói của người dẫn chương trình (nhấn mạnh tầm quan trọng của giọng nói)
"The soothing voice of the presenter made the documentary very engaging."
(Giọng nói êm ái của người dẫn chương trình đã làm cho bộ phim tài liệu trở nên rất lôi cuốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
presenter
nounNgười giới thiệu hoặc dẫn chương trình, hoặc người thuyết trình hoặc trình diễn một cách trang trọng.
"The presenter did a great job of explaining the complex topic."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a presenter, I would travel around the world for conferences. |
Nếu tôi là một người dẫn chương trình, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới để tham gia các hội nghị. |
| Phủ định | If she weren't such a talented presenter, she wouldn't have received so many awards. |
Nếu cô ấy không phải là một người dẫn chương trình tài năng như vậy, cô ấy đã không nhận được nhiều giải thưởng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you hire a different presenter if you didn't like this one? |
Bạn có thuê một người dẫn chương trình khác nếu bạn không thích người này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presenter".
