(Top Banner Ad)
presenter
B2
noun B2 Truyền thông, Kinh doanh, Giáo dục

presenter

UK: /prɪˈzentər/ • US: /prɪˈzentər/

Nghĩa tiếng Việt

người thuyết trình người dẫn chương trình người giới thiệu MC (Master of Ceremonies)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who introduces or hosts a show, or who gives a formal talk or demonstration.

Vietnamese Meaning

Người giới thiệu hoặc dẫn chương trình, hoặc người thuyết trình hoặc trình diễn một cách trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presenter did a great job of explaining the complex topic."

    "Người thuyết trình đã làm rất tốt việc giải thích chủ đề phức tạp."

  • "The conference featured several well-known presenters."

    "Hội nghị có sự góp mặt của nhiều người thuyết trình nổi tiếng."

  • "She is a popular presenter on children's television."

    "Cô ấy là một người dẫn chương trình được yêu thích trên truyền hình dành cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb present trình bày, giới thiệu, trao tặng
Noun present món quà; hiện tại
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Adjective presentable tươm tất, chỉnh tề; có thể trình bày
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Adverb presently ngay bây giờ, hiện tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentare
Old French
presenter
English
present
English
-er
English
presenter

Nguồn gốc của “presenter”

Từ gốc Latin 'praesentare' (có nghĩa là 'đặt trước' hoặc 'trình bày') đã phát triển thành động từ 'present' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'giới thiệu' hoặc 'trình bày'. Khi thêm hậu tố '-er' vào, vốn dùng để tạo thành danh từ chỉ người thực hiện hành động, chúng ta có từ 'presenter' – người thực hiện hành vi giới thiệu hay trình bày.

Usage Note

Từ 'presenter' thường được dùng để chỉ những người có vai trò chủ động trong việc trình bày thông tin trước một khán giả, có thể là trên truyền hình, đài phát thanh, hội nghị, hoặc lớp học. Khác với 'speaker' (người nói) mang nghĩa chung hơn, 'presenter' nhấn mạnh vào kỹ năng trình bày và khả năng thu hút sự chú ý của người nghe. So với 'host' (người dẫn chương trình), 'presenter' có thể chỉ tham gia vào một phần của chương trình hoặc sự kiện, trong khi 'host' thường có trách nhiệm điều phối toàn bộ chương trình.

Prepositions

as for

Ví dụ:
- `as a presenter`: Diễn tả vai trò của người đó (ví dụ: He worked as a presenter for a local TV station.)
- `presenter for`: Diễn tả chương trình/sự kiện mà người đó trình bày (ví dụ: She is a presenter for the evening news.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + presenter
  • talented talented presenter
    (người dẫn chương trình tài năng)
  • experienced experienced presenter
    (người dẫn chương trình giàu kinh nghiệm)
  • charismatic charismatic presenter
    (người dẫn chương trình có sức hút/duyên dáng)
  • main main presenter
    (người dẫn chương trình chính)
  • guest guest presenter
    (người dẫn chương trình khách mời)
Verb + presenter
  • introduce introduce a presenter
    (giới thiệu người dẫn chương trình)
  • thank thank the presenter
    (cảm ơn người dẫn chương trình)
  • hire hire a presenter
    (thuê người dẫn chương trình)
  • train train a presenter
    (đào tạo người dẫn chương trình)
Presenter + Verb
  • hosts the presenter hosts the show
    (người dẫn chương trình dẫn dắt buổi biểu diễn/chương trình)
  • introduces the presenter introduces the speaker
    (người dẫn chương trình giới thiệu diễn giả)
  • explains the presenter explains the concept
    (người dẫn chương trình giải thích khái niệm)
  • engages the presenter engages the audience
    (người dẫn chương trình tương tác với khán giả)

Idioms

  • a seasoned presenter

    người dẫn chương trình kỳ cựu/có kinh nghiệm

    "The show needs a seasoned presenter who can handle live broadcasts."

    (Chương trình cần một người dẫn chương trình kỳ cựu, người có thể xử lý các buổi phát sóng trực tiếp.)

  • take on the role of presenter

    đảm nhận vai trò người dẫn chương trình

    "She will take on the role of presenter for the new talk show."

    (Cô ấy sẽ đảm nhận vai trò người dẫn chương trình cho chương trình trò chuyện mới.)

  • the voice of the presenter

    giọng nói của người dẫn chương trình (nhấn mạnh tầm quan trọng của giọng nói)

    "The soothing voice of the presenter made the documentary very engaging."

    (Giọng nói êm ái của người dẫn chương trình đã làm cho bộ phim tài liệu trở nên rất lôi cuốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presenter

noun
Lật mặt

Người giới thiệu hoặc dẫn chương trình, hoặc người thuyết trình hoặc trình diễn một cách trang trọng.

"The presenter did a great job of explaining the complex topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a presenter, I would travel around the world for conferences.
Nếu tôi là một người dẫn chương trình, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới để tham gia các hội nghị.
Phủ định
If she weren't such a talented presenter, she wouldn't have received so many awards.
Nếu cô ấy không phải là một người dẫn chương trình tài năng như vậy, cô ấy đã không nhận được nhiều giải thưởng như vậy.
Nghi vấn
Would you hire a different presenter if you didn't like this one?
Bạn có thuê một người dẫn chương trình khác nếu bạn không thích người này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presenter".

Vai trò quan trọng của người dẫn chương trình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người dẫn chương trình (presenter) đóng vai trò trung tâm trong việc truyền tải thông tin và giải trí. Họ cần có kỹ năng giao tiếp xuất sắc, sự duyên dáng, và khả năng kết nối với khán giả để giữ cho chương trình hay sự kiện luôn hấp dẫn.

Cầu nối giữa thông tin và giải trí

Người dẫn chương trình không chỉ đơn thuần là người đọc kịch bản mà còn là 'bộ mặt' của chương trình. Họ có nhiệm vụ biến những thông tin khô khan thành nội dung thú vị, dễ tiếp cận, đồng thời tạo không khí thoải mái và tương tác tích cực với công chúng, dù là trên truyền hình, radio hay tại các hội nghị.