(Top Banner Ad)
on-air personality
B2
noun B2 Truyền thông, Giải trí

on-air personality

UK: /ˈɒnˌeə pɜː.sənˈælə.ti/ • US: /ˈɑːnˌer pɜːr.sənˈælə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

người dẫn chương trình có cá tính người nổi tiếng trên sóng người có sức hút trên sóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A radio or television presenter or host who has a distinctive and engaging persona.

Vietnamese Meaning

Một người dẫn chương trình phát thanh hoặc truyền hình có tính cách riêng biệt và thu hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The station is looking for a new on-air personality to host the morning show."

    "Đài đang tìm kiếm một người dẫn chương trình có cá tính mới để dẫn chương trình buổi sáng."

  • "She's a popular on-air personality known for her witty commentary."

    "Cô ấy là một người dẫn chương trình nổi tiếng được biết đến với những bình luận dí dỏm của mình."

  • "The radio station hired him because he had a strong on-air personality."

    "Đài phát thanh đã thuê anh ấy vì anh ấy có một cá tính mạnh mẽ trên sóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với từng cá nhân
Noun personalization sự cá nhân hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
on-air (adjective phrase)
English
personality (noun)
English
on-air personality (compound noun, c. early 20th century)

Sự ra đời của một thuật ngữ truyền thông

Thuật ngữ "on-air personality" ra đời cùng với sự phát triển của ngành phát thanh và truyền hình vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp cụm từ "on-air" (nghĩa là đang phát sóng) với từ "personality" (nghĩa là cá tính, nhân cách) để chỉ những người có vai trò dẫn dắt chương trình, có giọng nói hoặc hình ảnh đặc trưng, và có khả năng tương tác, gây ảnh hưởng đến khán giả. Đây là một cách gọi mô tả vai trò và tính chất công việc của họ trong môi trường truyền thông.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh không chỉ khả năng dẫn chương trình mà còn cả cá tính, sức hút của người đó đối với khán giả. Nó thường được sử dụng để chỉ những người có phong cách độc đáo và được khán giả nhận biết rõ. Khác với 'announcer' (người thông báo), 'on-air personality' chú trọng vào sự kết nối cá nhân với thính giả/khán giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + on-air personality
  • charismatic a charismatic on-air personality
    (một nhân vật phát sóng lôi cuốn, có sức hút)
  • popular a popular on-air personality
    (một nhân vật phát sóng được yêu thích)
  • seasoned a seasoned on-air personality
    (một nhân vật phát sóng giàu kinh nghiệm)
Verb + on-air personality
  • become to become an on-air personality
    (trở thành một nhân vật phát sóng)
  • interview to interview an on-air personality
    (phỏng vấn một nhân vật phát sóng)
  • hire to hire an on-air personality
    (thuê một nhân vật phát sóng)

Idioms

  • establish oneself as an on-air personality

    tạo dựng tên tuổi/vị thế như một nhân vật phát sóng

    "She worked hard to establish herself as a respected on-air personality."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tạo dựng tên tuổi như một nhân vật phát sóng được kính trọng.)

  • on-air persona

    hình tượng khi lên sóng (vai trò, tính cách thể hiện trên truyền thông)

    "His on-air persona is very different from his private life."

    (Hình tượng khi lên sóng của anh ấy rất khác so với đời tư.)

  • transition from radio to TV personality

    chuyển đổi từ nhân vật phát thanh sang nhân vật truyền hình

    "Many on-air personalities successfully make the transition from radio to TV personality."

    (Nhiều nhân vật phát sóng thành công khi chuyển đổi từ phát thanh sang truyền hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-air personality

noun
Lật mặt

Một người dẫn chương trình phát thanh hoặc truyền hình có tính cách riêng biệt và thu hút.

"The station is looking for a new on-air personality to host the morning show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a famous on-air personality.
Cô ấy là một nhân vật nổi tiếng trên sóng phát thanh.
Phủ định
He is not an on-air personality for that station.
Anh ấy không phải là một nhân vật trên sóng phát thanh cho đài đó.
Nghi vấn
Is he a well-known on-air personality?
Anh ấy có phải là một nhân vật nổi tiếng trên sóng phát thanh không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio station hired her because she is a popular on-air personality.
Đài phát thanh đã thuê cô ấy vì cô ấy là một người nổi tiếng trên sóng phát thanh.
Phủ định
Not only did he become a successful on-air personality, but he also wrote a bestselling book.
Không chỉ trở thành một nhân vật thành công trên sóng, anh ấy còn viết một cuốn sách bán chạy nhất.
Nghi vấn
Should an on-air personality express their political views publicly, their employer might have concerns.
Nếu một người nổi tiếng trên sóng bày tỏ quan điểm chính trị của họ công khai, thì nhà tuyển dụng của họ có thể lo ngại.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-air personality".

Sức ảnh hưởng trong truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, các "on-air personality" thường có sức ảnh hưởng lớn đến công chúng. Họ không chỉ cung cấp thông tin và giải trí mà còn định hình dư luận, giới thiệu các xu hướng mới. Nhiều người trong số họ trở thành những người nổi tiếng, với khả năng tác động đến quyết định mua sắm, quan điểm chính trị hoặc lối sống của khán giả.

Hình tượng công chúng và đời tư

Một khía cạnh thú vị của "on-air personality" là sự khác biệt giữa hình tượng họ thể hiện khi lên sóng (on-air persona) và tính cách thật của họ trong đời tư. Khán giả thường có những kỳ vọng nhất định về họ dựa trên hình tượng công chúng, và đôi khi sự khác biệt này có thể dẫn đến những bất ngờ hoặc tranh cãi khi đời tư của họ được tiết lộ.