on-air personality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A radio or television presenter or host who has a distinctive and engaging persona.
Vietnamese Meaning
Một người dẫn chương trình phát thanh hoặc truyền hình có tính cách riêng biệt và thu hút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The station is looking for a new on-air personality to host the morning show."
"Đài đang tìm kiếm một người dẫn chương trình có cá tính mới để dẫn chương trình buổi sáng."
-
"She's a popular on-air personality known for her witty commentary."
"Cô ấy là một người dẫn chương trình nổi tiếng được biết đến với những bình luận dí dỏm của mình."
-
"The radio station hired him because he had a strong on-air personality."
"Đài phát thanh đã thuê anh ấy vì anh ấy có một cá tính mạnh mẽ trên sóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho phù hợp với từng cá nhân |
| Noun | personalization | sự cá nhân hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh không chỉ khả năng dẫn chương trình mà còn cả cá tính, sức hút của người đó đối với khán giả. Nó thường được sử dụng để chỉ những người có phong cách độc đáo và được khán giả nhận biết rõ. Khác với 'announcer' (người thông báo), 'on-air personality' chú trọng vào sự kết nối cá nhân với thính giả/khán giả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charismatic a charismatic on-air personality (một nhân vật phát sóng lôi cuốn, có sức hút)
-
popular a popular on-air personality (một nhân vật phát sóng được yêu thích)
-
seasoned a seasoned on-air personality (một nhân vật phát sóng giàu kinh nghiệm)
-
become to become an on-air personality (trở thành một nhân vật phát sóng)
-
interview to interview an on-air personality (phỏng vấn một nhân vật phát sóng)
-
hire to hire an on-air personality (thuê một nhân vật phát sóng)
Idioms
-
establish oneself as an on-air personality
tạo dựng tên tuổi/vị thế như một nhân vật phát sóng
"She worked hard to establish herself as a respected on-air personality."
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tạo dựng tên tuổi như một nhân vật phát sóng được kính trọng.)
-
on-air persona
hình tượng khi lên sóng (vai trò, tính cách thể hiện trên truyền thông)
"His on-air persona is very different from his private life."
(Hình tượng khi lên sóng của anh ấy rất khác so với đời tư.)
-
transition from radio to TV personality
chuyển đổi từ nhân vật phát thanh sang nhân vật truyền hình
"Many on-air personalities successfully make the transition from radio to TV personality."
(Nhiều nhân vật phát sóng thành công khi chuyển đổi từ phát thanh sang truyền hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on-air personality
nounMột người dẫn chương trình phát thanh hoặc truyền hình có tính cách riêng biệt và thu hút.
"The station is looking for a new on-air personality to host the morning show."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a famous on-air personality. |
Cô ấy là một nhân vật nổi tiếng trên sóng phát thanh. |
| Phủ định | He is not an on-air personality for that station. |
Anh ấy không phải là một nhân vật trên sóng phát thanh cho đài đó. |
| Nghi vấn | Is he a well-known on-air personality? |
Anh ấy có phải là một nhân vật nổi tiếng trên sóng phát thanh không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The radio station hired her because she is a popular on-air personality. |
Đài phát thanh đã thuê cô ấy vì cô ấy là một người nổi tiếng trên sóng phát thanh. |
| Phủ định | Not only did he become a successful on-air personality, but he also wrote a bestselling book. |
Không chỉ trở thành một nhân vật thành công trên sóng, anh ấy còn viết một cuốn sách bán chạy nhất. |
| Nghi vấn | Should an on-air personality express their political views publicly, their employer might have concerns. |
Nếu một người nổi tiếng trên sóng bày tỏ quan điểm chính trị của họ công khai, thì nhà tuyển dụng của họ có thể lo ngại. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-air personality".
