(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ on-air personality
B2

on-air personality

noun

Nghĩa tiếng Việt

người dẫn chương trình có cá tính người nổi tiếng trên sóng người có sức hút trên sóng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'On-air personality'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người dẫn chương trình phát thanh hoặc truyền hình có tính cách riêng biệt và thu hút.

Definition (English Meaning)

A radio or television presenter or host who has a distinctive and engaging persona.

Ví dụ Thực tế với 'On-air personality'

  • "The station is looking for a new on-air personality to host the morning show."

    "Đài đang tìm kiếm một người dẫn chương trình có cá tính mới để dẫn chương trình buổi sáng."

  • "She's a popular on-air personality known for her witty commentary."

    "Cô ấy là một người dẫn chương trình nổi tiếng được biết đến với những bình luận dí dỏm của mình."

  • "The radio station hired him because he had a strong on-air personality."

    "Đài phát thanh đã thuê anh ấy vì anh ấy có một cá tính mạnh mẽ trên sóng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'On-air personality'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: on-air personality
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

anchor(người dẫn bản tin (thường dùng trong tin tức))
DJ (disc jockey)(người chọn và chơi nhạc (trên radio, club,...))

Lĩnh vực (Subject Area)

Truyền thông Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'On-air personality'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này nhấn mạnh không chỉ khả năng dẫn chương trình mà còn cả cá tính, sức hút của người đó đối với khán giả. Nó thường được sử dụng để chỉ những người có phong cách độc đáo và được khán giả nhận biết rõ. Khác với 'announcer' (người thông báo), 'on-air personality' chú trọng vào sự kết nối cá nhân với thính giả/khán giả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'On-air personality'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)