livery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A special uniform worn by a servant or official.
Vietnamese Meaning
Một bộ đồng phục đặc biệt được mặc bởi người hầu hoặc quan chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The footmen were in the company's livery."
"Những người hầu mặc đồng phục của công ty."
-
"The servants were dressed in the family's livery."
"Những người hầu mặc đồng phục của gia đình."
-
"The new bus livery is very striking."
"Thiết kế màu sắc mới của xe buýt rất nổi bật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | liveryman | Người mặc đồng phục (đặc biệt là người hầu); thành viên của một hiệp hội thương gia cổ (livery company) ở London. |
| Adjective | liveried | Mặc đồng phục; có màu sắc hoặc thiết kế đặc trưng của một công ty/tổ chức. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'livery' thường được dùng để chỉ những bộ đồng phục đặc trưng, thể hiện địa vị hoặc tổ chức mà người mặc đại diện. Nó gợi lên hình ảnh của sự trang trọng và tuân thủ quy tắc. Khác với 'uniform' có thể chỉ bất kỳ bộ đồng phục nào, 'livery' nhấn mạnh vào sự nhận diện và đẳng cấp.
Trong lĩnh vực giao thông vận tải, 'livery' ám chỉ cách trang trí đặc trưng về màu sắc và họa tiết trên xe cộ, giúp nhận diện thương hiệu hoặc dịch vụ. Ví dụ, màu vàng đặc trưng của taxi New York hay màu đỏ của xe bus London đều có thể được gọi là 'livery'.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ ai đó mặc đồng phục hoặc màu sắc cụ thể: 'The footmen were in the company's livery.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new livery (bộ nhận diện/đồng phục mới)
-
corporate corporate livery (bộ nhận diện thương hiệu của công ty)
-
distinctive distinctive livery (bộ nhận diện/đồng phục đặc trưng)
-
traditional traditional livery (bộ nhận diện/đồng phục truyền thống)
-
wear wear livery (mặc đồng phục)
-
adopt a adopt a livery (áp dụng một bộ nhận diện/đồng phục)
-
change its change its livery (thay đổi bộ nhận diện/đồng phục của nó)
-
paint in paint a vehicle in livery (sơn xe theo màu sắc nhận diện)
-
livery livery service (dịch vụ cho thuê xe có tài xế (thường là xe sang hoặc xe tang))
-
livery livery stable (chuồng ngựa cho thuê)
Idioms
-
in livery
Mặc đồng phục (thường là đồng phục của người phục vụ hoặc nhân viên); khoác lên mình màu sắc nhận diện của một tổ chức.
"The chauffeur arrived in full livery."
(Người tài xế đến trong bộ đồng phục đầy đủ.)
-
livery company
Một trong những hiệp hội thương gia cổ (guild) của Thành phố London, thường có lịch sử lâu đời và vai trò nghi lễ.
"He was admitted as a member of a prestigious Livery Company."
(Anh ấy được chấp nhận làm thành viên của một Hiệp hội Thương gia danh giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
livery
nounMột bộ đồng phục đặc biệt được mặc bởi người hầu hoặc quan chức.
"The footmen were in the company's livery."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The royal guards' livery is always immaculate. |
Lễ phục của lính canh hoàng gia luôn luôn hoàn hảo. |
| Phủ định | The delivery company does not use a consistent livery on its vans. |
Công ty giao hàng không sử dụng lễ phục nhất quán trên xe tải của mình. |
| Nghi vấn | Does the hotel staff wear livery to distinguish them from guests? |
Nhân viên khách sạn có mặc lễ phục để phân biệt họ với khách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "livery".
