(Top Banner Ad)
livery
B2
noun B2 Lịch sử, Giao thông vận tải, Thời trang

livery

UK: /ˈlɪvəri/ • US: /ˈlɪvəri/

Nghĩa tiếng Việt

đồng phục đặc trưng màu sơn đặc trưng (xe cộ) thiết kế đặc trưng (xe cộ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A special uniform worn by a servant or official.

Vietnamese Meaning

Một bộ đồng phục đặc biệt được mặc bởi người hầu hoặc quan chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The footmen were in the company's livery."

    "Những người hầu mặc đồng phục của công ty."

  • "The servants were dressed in the family's livery."

    "Những người hầu mặc đồng phục của gia đình."

  • "The new bus livery is very striking."

    "Thiết kế màu sắc mới của xe buýt rất nổi bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liveryman Người mặc đồng phục (đặc biệt là người hầu); thành viên của một hiệp hội thương gia cổ (livery company) ở London.
Adjective liveried Mặc đồng phục; có màu sắc hoặc thiết kế đặc trưng của một công ty/tổ chức.

Synonyms

Antonyms

plain clothes (thường phục)

Related Words

heraldry (huy hiệu học)livery company (Hiệp hội phường hội (ở Anh))

Subject Area

Lịch sử, Giao thông vận tải, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberare
Old French
livrée
Middle English
liverye
English
livery

Nguồn Gốc Của 'Livery'

Từ 'livery' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liberare' có nghĩa là 'phân phát' hoặc 'giao cho'. Trong tiếng Pháp cổ, 'livrée' là từ dùng để chỉ những gì được phân phát, thường là thức ăn, quần áo hoặc tiền lương cho người hầu. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa chỉ bộ quần áo đặc trưng (đồng phục) mà người hầu được cấp để nhận diện họ thuộc về một gia đình hoặc tổ chức nào đó.

Usage Note

Từ 'livery' thường được dùng để chỉ những bộ đồng phục đặc trưng, thể hiện địa vị hoặc tổ chức mà người mặc đại diện. Nó gợi lên hình ảnh của sự trang trọng và tuân thủ quy tắc. Khác với 'uniform' có thể chỉ bất kỳ bộ đồng phục nào, 'livery' nhấn mạnh vào sự nhận diện và đẳng cấp.
Trong lĩnh vực giao thông vận tải, 'livery' ám chỉ cách trang trí đặc trưng về màu sắc và họa tiết trên xe cộ, giúp nhận diện thương hiệu hoặc dịch vụ. Ví dụ, màu vàng đặc trưng của taxi New York hay màu đỏ của xe bus London đều có thể được gọi là 'livery'.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ ai đó mặc đồng phục hoặc màu sắc cụ thể: 'The footmen were in the company's livery.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + livery
  • new new livery
    (bộ nhận diện/đồng phục mới)
  • corporate corporate livery
    (bộ nhận diện thương hiệu của công ty)
  • distinctive distinctive livery
    (bộ nhận diện/đồng phục đặc trưng)
  • traditional traditional livery
    (bộ nhận diện/đồng phục truyền thống)
Verb + livery
  • wear wear livery
    (mặc đồng phục)
  • adopt a adopt a livery
    (áp dụng một bộ nhận diện/đồng phục)
  • change its change its livery
    (thay đổi bộ nhận diện/đồng phục của nó)
  • paint in paint a vehicle in livery
    (sơn xe theo màu sắc nhận diện)
Livery + Noun
  • livery livery service
    (dịch vụ cho thuê xe có tài xế (thường là xe sang hoặc xe tang))
  • livery livery stable
    (chuồng ngựa cho thuê)

Idioms

  • in livery

    Mặc đồng phục (thường là đồng phục của người phục vụ hoặc nhân viên); khoác lên mình màu sắc nhận diện của một tổ chức.

    "The chauffeur arrived in full livery."

    (Người tài xế đến trong bộ đồng phục đầy đủ.)

  • livery company

    Một trong những hiệp hội thương gia cổ (guild) của Thành phố London, thường có lịch sử lâu đời và vai trò nghi lễ.

    "He was admitted as a member of a prestigious Livery Company."

    (Anh ấy được chấp nhận làm thành viên của một Hiệp hội Thương gia danh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

livery

noun
Lật mặt

Một bộ đồng phục đặc biệt được mặc bởi người hầu hoặc quan chức.

"The footmen were in the company's livery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The royal guards' livery is always immaculate.
Lễ phục của lính canh hoàng gia luôn luôn hoàn hảo.
Phủ định
The delivery company does not use a consistent livery on its vans.
Công ty giao hàng không sử dụng lễ phục nhất quán trên xe tải của mình.
Nghi vấn
Does the hotel staff wear livery to distinguish them from guests?
Nhân viên khách sạn có mặc lễ phục để phân biệt họ với khách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "livery".

Nhận Diện Người Hầu và Gia Tộc

Trong lịch sử, 'livery' là một cách quan trọng để nhận diện người hầu, lính gác hoặc người phục vụ thuộc về một gia đình quý tộc, nhà thờ hoặc tổ chức cụ thể. Bộ đồng phục này thường có màu sắc và biểu tượng riêng của chủ nhân, thể hiện quyền sở hữu và địa vị xã hội. Ví dụ, mỗi gia đình hoàng gia hoặc quý tộc sẽ có một bộ 'livery' đặc trưng.

Thương Hiệu và Nhận Diện Hiện Đại

Ngày nay, khái niệm 'livery' đã mở rộng và thường được dùng để chỉ thiết kế tổng thể, màu sắc, và logo trên phương tiện giao thông như máy bay, tàu hỏa, xe buýt hoặc ô tô đua. Nó đóng vai trò như một bộ nhận diện thương hiệu di động, giúp công chúng dễ dàng nhận biết hãng hàng không, công ty vận tải hoặc đội đua nào. Ví dụ, một chiếc máy bay 'mang màu sắc của hãng hàng không' (in the airline's livery).