(Top Banner Ad)
colors
A1
Noun (plural) A1 Nghệ thuật, Cuộc sống hàng ngày

colors

UK: /ˈkʌl.əz/ • US: /ˈkʌl.ɚz/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc các màu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Màu sắc; thuộc tính thị giác của mọi vật bắt nguồn từ ánh sáng mà chúng phát ra, truyền qua hoặc phản xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting uses a wide range of colors."

    "Bức tranh sử dụng rất nhiều màu sắc."

  • "The fall colors in New England are spectacular."

    "Màu sắc mùa thu ở New England thật ngoạn mục."

  • "She loves bright colors."

    "Cô ấy thích những màu sắc tươi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective colorful nhiều màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless không màu, nhạt nhẽo
Verb colorize tô màu, nhuộm màu
Noun coloration sự tô màu, đặc điểm màu sắc tự nhiên
Noun colorist người chuyên về phối màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Latin
color
Old French
colour
Middle English
colour/color

Nguồn gốc của sự che phủ

Từ 'color' có nguồn gốc từ gốc từ Proto-Indo-European '*kel-', có nghĩa là 'che đậy' hoặc 'bao phủ'. Ban đầu, trong tiếng Latin, nó dùng để chỉ bề mặt bên ngoài hoặc lớp da của một vật thể, sau đó mới dần chuyển sang nghĩa là sắc thái màu sắc mà chúng ta thấy trên bề mặt đó.

Sự khác biệt Anh-Mỹ

Cách viết 'color' (Mỹ) và 'colour' (Anh) xuất phát từ nỗ lực cải cách chính tả của Noah Webster vào thế kỷ 19. Ông muốn làm cho tiếng Anh Mỹ trở nên đơn giản và logic hơn bằng cách loại bỏ các chữ cái 'u' dư thừa trong các từ mượn từ tiếng Pháp.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ tập hợp các màu khác nhau, hoặc để chỉ những đặc tính màu sắc nói chung của một vật. Nên phân biệt với 'colour' (số ít), thường chỉ một màu cụ thể hoặc màu sắc nói chung (khái niệm).

Prepositions

of in

‘Of’ dùng để chỉ màu sắc của vật (e.g., 'the colors of the rainbow'). 'In' dùng để chỉ màu sắc mà một vật được sơn hoặc nhuộm (e.g., 'The house is painted in bright colors').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colors
  • vibrant vibrant colors
    (màu sắc rực rỡ)
  • primary primary colors
    (màu cơ bản (đỏ, vàng, xanh biển))
  • neutral neutral colors
    (màu trung tính (trắng, đen, xám))
  • faded faded colors
    (màu sắc đã bị phai)
Verb + colors
  • blend blend colors
    (pha trộn các màu sắc)
  • match match colors
    (phối màu cho hợp nhau)
  • change change colors
    (thay đổi màu sắc (như tắc kè))

Idioms

  • with flying colors

    vượt qua một cách xuất sắc, thành công rực rỡ

    "She passed the exam with flying colors."

    (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với kết quả rực rỡ.)

  • show one's true colors

    lộ rõ bản chất thực sự của ai đó

    "When things got difficult, he finally showed his true colors."

    (Khi mọi chuyện trở nên khó khăn, anh ta cuối cùng cũng lộ rõ bản chất thật.)

  • off-color

    cảm thấy không khỏe hoặc (về câu đùa) thô tục, khiếm nhã

    "He’s been feeling a bit off-color lately."

    (Dạo gần đây anh ấy cảm thấy hơi không khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colors

Noun (plural)
Lật mặt

Màu sắc; thuộc tính thị giác của mọi vật bắt nguồn từ ánh sáng mà chúng phát ra, truyền qua hoặc phản xạ.

"The painting uses a wide range of colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colors".

Biểu tượng màu sắc trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, màu trắng thường tượng trưng cho sự thuần khiết (váy cưới), nhưng ở nhiều nước Á Đông, nó lại liên quan đến tang tóc. Ngược lại, màu đỏ ở phương Tây có thể báo hiệu nguy hiểm, nhưng ở Việt Nam và Trung Quốc, nó tượng trưng cho sự may mắn và tài lộc.

Lá cờ cầu vồng

Lá cờ gồm nhiều màu sắc (Rainbow Flag) là biểu tượng toàn cầu cho cộng đồng LGBTQ+, đại diện cho sự đa dạng của giới tính và xu hướng tính dục trong xã hội, mỗi màu sắc trên cờ mang một ý nghĩa riêng như sự sống, sự chữa lành và ánh sáng mặt trời.