colors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect.
Vietnamese Meaning
Màu sắc; thuộc tính thị giác của mọi vật bắt nguồn từ ánh sáng mà chúng phát ra, truyền qua hoặc phản xạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting uses a wide range of colors."
"Bức tranh sử dụng rất nhiều màu sắc."
-
"The fall colors in New England are spectacular."
"Màu sắc mùa thu ở New England thật ngoạn mục."
-
"She loves bright colors."
"Cô ấy thích những màu sắc tươi sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | colorful | nhiều màu sắc, sặc sỡ |
| Adjective | colorless | không màu, nhạt nhẽo |
| Verb | colorize | tô màu, nhuộm màu |
| Noun | coloration | sự tô màu, đặc điểm màu sắc tự nhiên |
| Noun | colorist | người chuyên về phối màu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ tập hợp các màu khác nhau, hoặc để chỉ những đặc tính màu sắc nói chung của một vật. Nên phân biệt với 'colour' (số ít), thường chỉ một màu cụ thể hoặc màu sắc nói chung (khái niệm).
Prepositions
‘Of’ dùng để chỉ màu sắc của vật (e.g., 'the colors of the rainbow'). 'In' dùng để chỉ màu sắc mà một vật được sơn hoặc nhuộm (e.g., 'The house is painted in bright colors').
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant vibrant colors (màu sắc rực rỡ)
-
primary primary colors (màu cơ bản (đỏ, vàng, xanh biển))
-
neutral neutral colors (màu trung tính (trắng, đen, xám))
-
faded faded colors (màu sắc đã bị phai)
-
blend blend colors (pha trộn các màu sắc)
-
match match colors (phối màu cho hợp nhau)
-
change change colors (thay đổi màu sắc (như tắc kè))
Idioms
-
with flying colors
vượt qua một cách xuất sắc, thành công rực rỡ
"She passed the exam with flying colors."
(Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với kết quả rực rỡ.)
-
show one's true colors
lộ rõ bản chất thực sự của ai đó
"When things got difficult, he finally showed his true colors."
(Khi mọi chuyện trở nên khó khăn, anh ta cuối cùng cũng lộ rõ bản chất thật.)
-
off-color
cảm thấy không khỏe hoặc (về câu đùa) thô tục, khiếm nhã
"He’s been feeling a bit off-color lately."
(Dạo gần đây anh ấy cảm thấy hơi không khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colors
Noun (plural)Màu sắc; thuộc tính thị giác của mọi vật bắt nguồn từ ánh sáng mà chúng phát ra, truyền qua hoặc phản xạ.
"The painting uses a wide range of colors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colors".
