(Top Banner Ad)
living wage
B2
Danh từ B2 Kinh tế học

living wage

UK: /ˈlɪvɪŋ weɪdʒ/ • US: /ˈlɪvɪŋ weɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

mức lương đủ sống lương đủ sống tiền lương đủ sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wage sufficient to meet basic living expenses.

Vietnamese Meaning

Mức lương đủ để trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many argue that the minimum wage is not a living wage."

    "Nhiều người cho rằng mức lương tối thiểu không phải là mức lương đủ sống."

  • "The campaign aims to raise the living wage for all workers."

    "Chiến dịch nhằm mục đích tăng mức lương đủ sống cho tất cả người lao động."

  • "Calculating a living wage requires careful consideration of local costs."

    "Việc tính toán mức lương đủ sống đòi hỏi sự xem xét cẩn thận các chi phí địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun living sự sống, cách sống
Adjective livable có thể sống được

Synonyms

subsistence wage (mức lương đủ sống)

Antonyms

minimum wage (mức lương tối thiểu)poverty wage (mức lương nghèo đói)

Related Words

fair wage (mức lương công bằng)minimum income (thu nhập tối thiểu)

Subject Area

Kinh tế học

Nguồn gốc của 'living wage'

Khái niệm 'living wage' (tiền lương đủ sống) bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi các nhà hoạt động xã hội và lao động đấu tranh cho quyền lợi của người lao động. Mục tiêu là đảm bảo mức lương đủ để trang trải các nhu cầu cơ bản như thực phẩm, nhà ở, và chăm sóc sức khỏe, cho phép người lao động có một cuộc sống достойный (decent).

Usage Note

"Living wage" không chỉ là mức lương tối thiểu (minimum wage). Nó được tính toán dựa trên chi phí thực tế cho các nhu cầu thiết yếu như thực phẩm, nhà ở, chăm sóc sức khỏe, giao thông và các chi phí khác để duy trì một mức sống chấp nhận được. "Minimum wage" thường được quy định bởi luật pháp và có thể thấp hơn "living wage". Khái niệm "living wage" nhấn mạnh quyền của người lao động được hưởng một mức lương đủ để sống một cuộc sống đàng hoàng.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'the concept of living wage', 'advocating for a living wage'. 'Of' thường dùng để chỉ thuộc tính, 'for' dùng để chỉ mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + living wage
  • decent living wage
    (mức lương đủ sống достойный)
  • fair living wage
    (mức lương đủ sống công bằng)
  • minimum living wage
    (mức lương tối thiểu đủ sống)
Verb + living wage
  • earn a living wage
    (kiếm được mức lương đủ sống)
  • pay a living wage
    (trả mức lương đủ sống)
  • demand a living wage
    (yêu cầu mức lương đủ sống)

Idioms

  • struggle to earn a living wage

    vật lộn để kiếm sống với mức lương đủ sống

    "Many families struggle to earn a living wage in this economy."

    (Nhiều gia đình vật lộn để kiếm sống với mức lương đủ sống trong nền kinh tế này.)

  • fight for a living wage

    đấu tranh cho mức lương đủ sống

    "Workers are fighting for a living wage that can support their families."

    (Công nhân đang đấu tranh cho một mức lương đủ sống để có thể nuôi sống gia đình của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living wage

Danh từ
Lật mặt

Mức lương đủ để trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản.

"Many argue that the minimum wage is not a living wage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living wage".

Quan niệm về 'living wage'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'living wage' không chỉ là mức lương tối thiểu theo luật định, mà là mức lương thực tế cần thiết để duy trì một cuộc sống cơ bản достойный (decent) ở một khu vực cụ thể. Điều này thường được tính toán dựa trên chi phí sinh hoạt thực tế.

Ý nghĩa xã hội của 'living wage'

Việc đảm bảo 'living wage' được coi là một yếu tố quan trọng để giảm nghèo đói và bất bình đẳng thu nhập, đồng thời thúc đẩy sự ổn định xã hội và kinh tế.