(Top Banner Ad)
minimum wage
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Luật lao động

minimum wage

UK: /ˈmɪnɪməm weɪdʒ/ • US: /ˈmɪnɪməm weɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

mức lương tối thiểu lương tối thiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest wage permitted by law or special agreement (such as one with a labor union).

Vietnamese Meaning

Mức lương tối thiểu được pháp luật hoặc thỏa thuận đặc biệt (ví dụ: thỏa thuận với công đoàn lao động) cho phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government increased the minimum wage to $15 per hour."

    "Chính phủ đã tăng mức lương tối thiểu lên 15 đô la một giờ."

  • "Many fast-food workers earn the minimum wage."

    "Nhiều công nhân làm việc trong ngành thức ăn nhanh kiếm được mức lương tối thiểu."

  • "Raising the minimum wage is a controversial topic."

    "Tăng mức lương tối thiểu là một chủ đề gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimum mức tối thiểu; điểm thấp nhất
Adjective minimal tối thiểu; rất nhỏ
Verb minimize giảm thiểu; thu nhỏ
Noun wage tiền công, tiền lương (thường trả theo giờ, ngày, tuần)
Noun (plural) wages tiền lương, thu nhập (tổng số tiền nhận được thường xuyên)
Noun wage earner người làm công ăn lương

Synonyms

Antonyms

prevailing wage (mức lương phổ biến)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Luật lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimum
Proto-Germanic
*wadi-
Old French
gage
Middle English
wage
English
wage

Nguồn gốc của 'minimum'

Từ 'minimum' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latin 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất' hoặc 'ít nhất'. Nó được đưa vào tiếng Anh từ cuối thế kỷ 17 để chỉ mức độ thấp nhất có thể.

Nguồn gốc của 'wage'

Từ 'wage' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wadi-' (nghĩa là 'lời thề, cam kết'). Sau đó, nó phát triển thành 'gage' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'khoản thanh toán'. Đến thời Trung Cổ, nó trở thành 'wage' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'tiền công, tiền lương'.

Sự ra đời của 'minimum wage'

Khái niệm 'minimum wage' (lương tối thiểu) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của 'mức thấp nhất' ('minimum') và 'khoản thanh toán cho công việc' ('wage') để tạo nên một khái niệm pháp lý về mức lương thấp nhất mà người lao động phải được trả theo luật định, nhằm bảo vệ người lao động và đảm bảo mức sống cơ bản.

Usage Note

Cụm từ 'minimum wage' đề cập đến mức lương thấp nhất mà người sử dụng lao động có thể trả cho người lao động. Nó thường được thiết lập bởi chính phủ hoặc thông qua các thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động. Mục đích của mức lương tối thiểu là để bảo vệ người lao động khỏi bị bóc lột và đảm bảo một mức sống tối thiểu.

Prepositions

of at

'Minimum wage of X' chỉ mức lương tối thiểu là X. 'Work at minimum wage' chỉ việc làm với mức lương tối thiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimum wage
  • national national minimum wage
    (mức lương tối thiểu quốc gia)
  • federal federal minimum wage
    (mức lương tối thiểu liên bang)
  • living living minimum wage
    (mức lương tối thiểu đủ sống (thường cao hơn mức pháp định))
  • sub-minimum sub-minimum wage
    (mức lương dưới mức tối thiểu (dành cho một số trường hợp đặc biệt))
Verb + minimum wage
  • raise raise the minimum wage
    (tăng mức lương tối thiểu)
  • set set the minimum wage
    (ấn định/quy định mức lương tối thiểu)
  • earn earn the minimum wage
    (kiếm được mức lương tối thiểu)
  • live on live on the minimum wage
    (sống dựa vào/bằng mức lương tối thiểu)
Noun + minimum wage
  • minimum wage minimum wage worker/earner
    (người lao động hưởng lương tối thiểu)
  • minimum wage minimum wage law
    (luật lương tối thiểu)
  • minimum wage minimum wage debate
    (cuộc tranh luận về lương tối thiểu)

Idioms

  • earn the minimum wage

    kiếm được mức lương tối thiểu (theo luật định)

    "Many part-time students earn the minimum wage to cover their living expenses."

    (Nhiều sinh viên làm việc bán thời gian kiếm mức lương tối thiểu để trang trải chi phí sinh hoạt.)

  • live on the minimum wage

    sống bằng/dựa vào mức lương tối thiểu

    "It's increasingly difficult for a family to live on the minimum wage in major cities."

    (Ngày càng khó khăn cho một gia đình để sống dựa vào mức lương tối thiểu ở các thành phố lớn.)

  • a minimum wage increase

    việc tăng mức lương tối thiểu

    "The government is considering a minimum wage increase to help low-income workers."

    (Chính phủ đang xem xét việc tăng mức lương tối thiểu để giúp đỡ những người lao động có thu nhập thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimum wage

Danh từ
Lật mặt

Mức lương tối thiểu được pháp luật hoặc thỏa thuận đặc biệt (ví dụ: thỏa thuận với công đoàn lao động) cho phép.

"The government increased the minimum wage to $15 per hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum wage".

Mục đích xã hội của lương tối thiểu

Lương tối thiểu được giới thiệu như một công cụ chính sách xã hội nhằm đảm bảo rằng người lao động được trả một mức lương công bằng đủ để đáp ứng các nhu cầu cơ bản và giảm nghèo đói. Nó phản ánh niềm tin rằng mọi người làm việc toàn thời gian đều xứng đáng có một mức sống đàng hoàng.

Tranh luận kinh tế

Khái niệm lương tối thiểu thường là chủ đề của các cuộc tranh luận kinh tế sôi nổi. Những người ủng hộ cho rằng nó giúp tăng sức mua, giảm bất bình đẳng thu nhập và cải thiện phúc lợi xã hội. Ngược lại, những người phản đối lo ngại rằng việc tăng lương tối thiểu có thể dẫn đến mất việc làm, lạm phát và giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ.