(Top Banner Ad)
loaded
B2
Tính từ B2 Tổng quát

loaded

UK: /ˈləʊdɪd/ • US: /ˈloʊdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giàu sụ say bí tỉ chất đầy chứa đựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carrying or holding a load.

Vietnamese Meaning

Chứa đầy, chất đầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The truck was loaded with bricks."

    "Chiếc xe tải được chất đầy gạch."

  • "The dice are loaded."

    "Các con xúc xắc đã được gian lận."

  • "He's a loaded man."

    "Anh ta là một người giàu có."

  • "The cake is loaded with chocolate."

    "Cái bánh đầy socola."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb load chất tải, nạp đạn, đặt vào
Noun load tải trọng, gánh nặng, một lượng lớn
Noun loader máy xúc, người bốc vác
Noun loading sự bốc xếp, sự nạp
Adjective unloaded chưa chất tải, chưa nạp đạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hladaną
Old English
hlædan
English
load
English
loaded

Nguồn gốc 'Loaded'

Từ 'loaded' có nguồn gốc từ động từ 'load' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'chất đầy', 'gánh nặng' hoặc 'nạp vào'. Từ 'load' lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hlædan', mô tả hành động chất hàng hóa lên xe hoặc thuyền. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất cứ thứ gì được lấp đầy hoặc mang một lượng lớn cái gì đó, từ đó phát triển các nghĩa phái sinh như 'có vũ khí' (súng đã nạp đạn) hoặc 'giàu có' (đầy tiền).

Usage Note

Nghĩa đen, chỉ việc chứa đầy một vật gì đó (ví dụ: xe tải, súng).

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ thứ gì đó được chứa đầy. Ví dụ: 'The truck was loaded with bricks.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loaded
  • heavily heavily loaded
    (chất tải nặng, đầy ắp)
  • fully fully loaded
    (đã chất đầy, đầy đủ tiện nghi)
  • emotionally emotionally loaded
    (chứa đựng nhiều cảm xúc, có ý nghĩa sâu sắc về mặt cảm xúc)
  • politically politically loaded
    (có ý nghĩa chính trị, nhạy cảm về chính trị)
Verb + loaded
  • be be loaded with
    (được chất đầy bởi, chứa đầy)
  • get get loaded (informal)
    (say xỉn)
Noun + loaded
  • truck truck loaded with goods
    (xe tải chở đầy hàng hóa)
  • gun a loaded gun
    (một khẩu súng đã nạp đạn)
  • question a loaded question
    (một câu hỏi gài bẫy)

Idioms

  • a loaded question

    câu hỏi gài bẫy, câu hỏi ngụ ý

    "The journalist asked the politician a loaded question about his past."

    (Nhà báo hỏi chính trị gia một câu hỏi gài bẫy về quá khứ của ông ta.)

  • be loaded (informal)

    giàu có, nhiều tiền

    "After selling his company, he's absolutely loaded."

    (Sau khi bán công ty, anh ấy giàu sụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loaded

Tính từ
Lật mặt

Chứa đầy, chất đầy.

"The truck was loaded with bricks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the truck was heavily loaded with supplies, it still managed to reach its destination on time.
Mặc dù chiếc xe tải chở đầy hàng tiếp tế, nó vẫn kịp đến đích đúng giờ.
Phủ định
Even though the presentation was loaded with data, it didn't convince the board to invest.
Mặc dù bài thuyết trình chứa rất nhiều dữ liệu, nhưng nó đã không thuyết phục được hội đồng quản trị đầu tư.
Nghi vấn
Since the film is loaded with violent scenes, is it suitable for children?
Vì bộ phim chứa đầy những cảnh bạo lực, liệu nó có phù hợp với trẻ em không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the truck is loaded with too much weight, it breaks down.
Nếu xe tải chở quá nhiều trọng lượng, nó sẽ bị hỏng.
Phủ định
When the market is loaded with a specific product, the prices don't stay high.
Khi thị trường tràn ngập một sản phẩm cụ thể, giá cả không duy trì ở mức cao.
Nghi vấn
If you load the dishwasher improperly, does it clean the dishes effectively?
Nếu bạn xếp máy rửa bát không đúng cách, nó có rửa bát hiệu quả không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Load the truck quickly.
Chất hàng lên xe tải nhanh lên.
Phủ định
Don't load too much weight onto the shelf.
Đừng chất quá nhiều trọng lượng lên kệ.
Nghi vấn
Please load the dishwasher after dinner.
Làm ơn chất bát vào máy rửa bát sau bữa tối.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truck was loaded with bricks.
Chiếc xe tải được chất đầy gạch.
Phủ định
Seldom had the market been so loaded with fresh produce.
Hiếm khi khu chợ lại được chất đầy nông sản tươi như vậy.
Nghi vấn
Should the gun be loaded, handle it with extreme care?
Nếu súng đã nạp đạn, hãy xử lý nó hết sức cẩn thận?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truck is going to be loaded with supplies for the refugees.
Xe tải sắp được chất đầy hàng viện trợ cho người tị nạn.
Phủ định
They are not going to load the software onto all the computers.
Họ sẽ không cài đặt phần mềm lên tất cả các máy tính.
Nghi vấn
Are you going to load the dishwasher after dinner?
Bạn định xếp bát đĩa vào máy rửa bát sau bữa tối à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loaded".

Câu hỏi gài bẫy trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'a loaded question' là một khái niệm quan trọng. Đó là một câu hỏi chứa đựng một giả định hoặc ngụ ý gây tranh cãi, thường được dùng để bẫy người trả lời hoặc định hướng câu trả lời theo một hướng nhất định, bất kể người trả lời lựa chọn thế nào. Nó rất phổ biến trong chính trị, phỏng vấn, hoặc tranh luận để tạo lợi thế và có thể được coi là một hình thức thao túng ngôn ngữ.

Ý nghĩa về sự giàu có (informal)

Từ 'loaded' thường được dùng trong tiếng Anh giao tiếp (thân mật) để chỉ một người hoặc một gia đình rất giàu có, có nhiều tiền bạc. Cách dùng này mang tính chất suồng sã, gần giống với 'rich' hoặc 'wealthy' nhưng với sắc thái có phần mạnh mẽ và đôi khi có chút ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ về số tài sản khổng lồ. Ví dụ, 'He's loaded!' có nghĩa là 'Anh ta giàu nứt đố đổ vách!'