(Top Banner Ad)
drunk
B2
Adjective B2 Xã hội học, Sức khỏe

drunk

UK: /drʌŋk/ • US: /drʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

say rượu say xỉn ngất ngây túy lúy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by alcohol to the extent of losing control of physical and mental faculties.

Vietnamese Meaning

Say rượu, say xỉn, trong trạng thái mất kiểm soát về thể chất và tinh thần do ảnh hưởng của rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was too drunk to drive."

    "Anh ta say quá nên không thể lái xe."

  • "She got drunk at the party."

    "Cô ấy đã say xỉn tại bữa tiệc."

  • "The drunk man was causing a scene."

    "Người đàn ông say xỉn đang gây rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drink uống; uống rượu
Noun drink đồ uống; rượu; buổi nhậu
Noun drinker người uống rượu
Adjective drunken say xỉn (chỉ người hoặc hành động do say)
Noun drunkenness tình trạng say rượu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰregʰ-
Proto-Germanic
*drenkaną
Old English
drincan (past participle: druncen)
Middle English
dronken
Modern English
drunk

Nguồn gốc của 'Drunk'

Từ 'drunk' ngày nay xuất phát từ dạng quá khứ phân từ của động từ 'drink' trong tiếng Anh cổ ('drincan'). Ban đầu, 'druncen' có nghĩa là 'đã uống' hoặc 'bị ngấm nước'. Qua thời gian, nghĩa của từ dần chuyển thành 'bị say do uống rượu', phản ánh trạng thái mà chúng ta hiểu ngày nay. Sự chuyển đổi này cho thấy cách mà ngôn ngữ phát triển để mô tả những trạng thái cụ thể của con người.

Usage Note

Tính từ 'drunk' thường được dùng để mô tả trạng thái tạm thời do uống quá nhiều rượu. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự mất kiểm soát và suy giảm khả năng nhận thức. Khác với 'tipsy' (hơi say), 'drunk' chỉ trạng thái say rõ rệt hơn. So với 'intoxicated', 'drunk' là cách diễn đạt thông tục và phổ biến hơn.

Prepositions

on with

‘Drunk on’ thường diễn tả nguyên nhân gây ra sự say xỉn (ví dụ: drunk on wine). ‘Drunk with’ có thể diễn tả say sưa, ngây ngất vì điều gì đó (ví dụ: drunk with power).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drunk
  • dead dead drunk
    (say bí tỉ, say mềm)
  • stone stone drunk
    (say như chết, say như khúc củi)
  • blind blind drunk
    (say không biết trời đất là gì)
  • stark stark drunk
    (say ngất ngư, say không còn biết gì)
  • paralytic paralytic drunk
    (say li bì, say đến mức không cử động được)
Verb + drunk
  • get get drunk
    (bị say, say xỉn)
  • be be drunk
    (đang say)
  • become become drunk
    (trở nên say)
  • feel feel drunk
    (cảm thấy say)
Noun + drunk
  • drunk drunk driver
    (người lái xe say xỉn)
  • drunk drunk driving
    (hành vi lái xe khi say rượu)

Idioms

  • drunk as a skunk

    say bí tỉ, say không biết gì (nhấn mạnh mức độ say cực độ)

    "After the party, he was drunk as a skunk and couldn't even stand up straight."

    (Sau bữa tiệc, anh ta say bí tỉ đến mức không thể đứng thẳng được.)

  • drink someone under the table

    uống rượu giỏi hơn ai đó, làm cho ai đó say gục trước mình

    "My grandfather could drink anyone under the table; he had an incredible tolerance for alcohol."

    (Ông tôi có thể uống gục bất kỳ ai; ông có khả năng chịu đựng rượu đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drunk

Adjective
Lật mặt

Say rượu, say xỉn, trong trạng thái mất kiểm soát về thể chất và tinh thần do ảnh hưởng của rượu.

"He was too drunk to drive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was drunk last night.
Anh ấy đã say tối qua.
Phủ định
They were not drunk, they were just tired.
Họ không say, họ chỉ mệt thôi.
Nghi vấn
Was she drunk when she made that phone call?
Cô ấy có say khi thực hiện cuộc gọi đó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was drunk last night.
Anh ấy đã say tối qua.
Phủ định
She was not drunk at the party.
Cô ấy không say tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Were they drunk when they arrived?
Họ đã say khi họ đến phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been drunk last night.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã say tối hôm qua.
Phủ định
He said that he hadn't been drunk before.
Anh ấy nói rằng anh ấy chưa từng say trước đây.
Nghi vấn
She asked if I had been drunk the previous week.
Cô ấy hỏi liệu tôi có say vào tuần trước không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was drunk last night.
Anh ấy đã say tối qua.
Phủ định
Why wasn't she drunk after all those drinks?
Tại sao cô ấy không say sau khi uống hết chỗ đồ uống đó?
Nghi vấn
How drunk did he get?
Anh ta đã say đến mức nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drunk".

Luật pháp và lái xe khi say rượu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc lái xe khi say rượu ('drunk driving' hoặc 'driving under the influence - DUI') bị coi là một tội nghiêm trọng và phải chịu hình phạt nặng, bao gồm tiền phạt lớn, tước bằng lái hoặc thậm chí là án tù. Đây là một vấn đề an toàn giao thông được quan tâm hàng đầu.

Hình ảnh xã hội của người say xỉn

Trong văn hóa phương Tây, hành vi say xỉn quá mức ở nơi công cộng thường bị coi là thiếu lịch sự hoặc đáng xấu hổ. Mặc dù uống rượu trong các dịp lễ hội hoặc giao lưu xã hội là phổ biến, nhưng việc mất kiểm soát do rượu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh và các mối quan hệ xã hội của một người.