loads
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large number or amount of something.
Vietnamese Meaning
Rất nhiều, một số lượng lớn thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are loads of things to do in the city."
"Có rất nhiều thứ để làm trong thành phố."
-
"I have loads of work to do."
"Tôi có rất nhiều việc phải làm."
-
"He earned loads of money."
"Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong văn nói để chỉ một lượng lớn, số lượng lớn, hơn là một số lượng chính xác. Nó mang sắc thái informal (không trang trọng). Có thể so sánh với 'a lot of' hoặc 'many/much', nhưng 'loads' thường nhấn mạnh sự phong phú hơn.
Prepositions
'Loads of' được sử dụng để chỉ một số lượng lớn của một cái gì đó. Ví dụ: 'Loads of people came to the party.' (Rất nhiều người đến bữa tiệc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Heavy loads (những gánh nặng lớn)
-
Huge loads (rất nhiều)
-
Considerable loads (số lượng đáng kể)
-
Carry loads (mang vác nhiều)
-
Have loads (có rất nhiều)
-
Give loads (cho rất nhiều)
Idioms
-
a load off (someone's) mind
trút được gánh nặng trong lòng
"It's a load off my mind knowing the project is finished."
(Thật là trút được gánh nặng trong lòng khi biết dự án đã hoàn thành.)
-
loads of
rất nhiều
"I have loads of work to do."
(Tôi có rất nhiều việc phải làm.)
-
get a load of this
hãy xem cái này
"Get a load of this new car!"
(Hãy xem chiếc xe hơi mới này!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loads
nounRất nhiều, một số lượng lớn thứ gì đó.
"There are loads of things to do in the city."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a load of laundry to do. |
Cô ấy nói rằng cô ấy có một đống quần áo cần giặt. |
| Phủ định | He told me that he did not load the truck yesterday. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không chất hàng lên xe tải ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | She asked if I could help her load the boxes. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể giúp cô ấy chất những chiếc hộp lên không. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were loading the truck with furniture when the rain started. |
Họ đang chất đồ đạc lên xe tải thì trời bắt đầu mưa. |
| Phủ định | She wasn't loading the dishwasher when I arrived home. |
Cô ấy không đang chất bát vào máy rửa bát khi tôi về nhà. |
| Nghi vấn | Were you loading the program onto your computer? |
Bạn có đang tải chương trình vào máy tính của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loads".
