(Top Banner Ad)
load
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Kinh tế

load

UK: /ləʊd/ • US: /loʊd/

Nghĩa tiếng Việt

tải gánh khối lượng chất hàng lượng lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy or bulky thing that is being carried or is about to be carried.

Vietnamese Meaning

Một vật nặng hoặc cồng kềnh đang được mang hoặc sắp được mang đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The truck was carrying a heavy load of timber."

    "Chiếc xe tải đang chở một lượng lớn gỗ."

  • "He has a lot on his load right now."

    "Anh ấy đang có rất nhiều việc phải lo."

  • "The computer is loading the program."

    "Máy tính đang tải chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loader Người hoặc máy chất hàng
Verb reload Chất lại; nạp lại
Verb unload Dỡ hàng; trút bỏ
Noun overload Sự quá tải; quá tải (điện, công việc)
Verb overload Làm quá tải
Adjective loaded Đã được chất đầy; có tiền (thông tục)
Adjective unloaded Chưa được chất đầy; đã được dỡ xuống
Noun loading Việc chất hàng; tải dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leit-
Proto-Germanic
*laidō
Old English
lád
Middle English
load
Modern English
load

Từ Hành Trình đến Gánh Nặng

Ban đầu, từ 'load' trong tiếng Anh cổ (lád) có nghĩa rộng hơn, chỉ một 'chuyến đi' hoặc 'con đường'. Sau đó, nghĩa của từ này dần chuyển sang những gì được mang theo trong chuyến đi đó, tức là 'hàng hóa', 'gánh nặng' hay 'khối lượng'. Điều này cho thấy sự liên kết thú vị giữa việc di chuyển và những thứ chúng ta phải mang theo.

Usage Note

Từ 'load' thường dùng để chỉ khối lượng lớn hoặc số lượng lớn cần được di chuyển. Nó có thể ám chỉ cả nghĩa đen (vật nặng) lẫn nghĩa bóng (trách nhiệm, gánh nặng). So sánh với 'burden' thường mang ý nghĩa tiêu cực và nặng nề hơn về mặt tinh thần, còn 'weight' chỉ đơn giản là khối lượng.

Prepositions

of on

'a load of' dùng để chỉ một lượng lớn cái gì đó. Ví dụ: 'a load of laundry' (một đống quần áo bẩn). 'on' được dùng khi nói về gánh nặng hoặc trách nhiệm lên ai đó. Ví dụ: 'He has a lot on his load' (Anh ấy có rất nhiều việc phải lo)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + load
  • heavy a heavy load
    (một gánh nặng; một khối lượng lớn)
  • light a light load
    (một gánh nhẹ; một khối lượng nhỏ)
  • full a full load
    (một tải đầy; đầy đủ (hàng hóa, công việc))
  • huge a huge load
    (một tải khổng lồ; một khối lượng rất lớn)
Verb + load (Noun)
  • carry carry a load
    (mang vác một gánh nặng)
  • bear bear a load
    (chịu đựng một gánh nặng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
  • lift lift a load
    (nâng một tải; nhấc một khối lượng)
  • share share the load
    (chia sẻ gánh nặng/công việc)
  • take take a load off (your feet/mind)
    (nghỉ ngơi; trút bỏ gánh nặng (tâm lý))
load + of + Noun (meaning "a lot of")
  • laundry a load of laundry
    (một mẻ giặt đồ)
  • rubbish a load of rubbish
    (một đống rác rưởi; một mớ vớ vẩn (nghĩa bóng))
  • money a load of money
    (rất nhiều tiền (thông tục))

Idioms

  • a load off one's mind

    trút bỏ được gánh nặng trong lòng, nhẹ nhõm

    "It was a real load off my mind when I finally told her the truth."

    (Tôi thực sự nhẹ nhõm cả người khi cuối cùng cũng nói sự thật cho cô ấy.)

  • get a load of this/that

    nhìn/nghe cái này/kia mà xem (dùng để thu hút sự chú ý đến điều gì đó ngạc nhiên, thú vị hoặc đáng chú ý)

    "Hey, get a load of this new car! It's amazing."

    (Này, nhìn chiếc xe mới này mà xem! Thật tuyệt vời.)

  • load of rubbish/nonsense

    toàn là chuyện vớ vẩn, nhảm nhí; vô lý

    "His excuse was a complete load of rubbish."

    (Lời bào chữa của anh ta hoàn toàn là chuyện vớ vẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

load

Danh từ
Lật mặt

Một vật nặng hoặc cồng kềnh đang được mang hoặc sắp được mang đi.

"The truck was carrying a heavy load of timber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "load".

Chia Sẻ Gánh Nặng (Sharing the Load)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'chia sẻ gánh nặng' (sharing the load) rất quan trọng, nhấn mạnh tinh thần hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong công việc hoặc cuộc sống cá nhân. Nó thể hiện sự quan tâm, giảm bớt áp lực cho người khác và xây dựng mối quan hệ bền chặt.

Trút Bỏ Nỗi Lo (A Load Off Your Mind)

Cụm từ 'a load off your mind' không chỉ là một thành ngữ mà còn phản ánh giá trị văn hóa về việc chia sẻ cảm xúc và tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần. Người ta thường khuyến khích nói ra những lo lắng để giảm bớt áp lực tâm lý, cho thấy sự coi trọng sức khỏe tinh thần và mối quan hệ gắn kết.