load
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật nặng hoặc cồng kềnh đang được mang hoặc sắp được mang đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The truck was carrying a heavy load of timber."
"Chiếc xe tải đang chở một lượng lớn gỗ."
-
"He has a lot on his load right now."
"Anh ấy đang có rất nhiều việc phải lo."
-
"The computer is loading the program."
"Máy tính đang tải chương trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | loader | Người hoặc máy chất hàng |
| Verb | reload | Chất lại; nạp lại |
| Verb | unload | Dỡ hàng; trút bỏ |
| Noun | overload | Sự quá tải; quá tải (điện, công việc) |
| Verb | overload | Làm quá tải |
| Adjective | loaded | Đã được chất đầy; có tiền (thông tục) |
| Adjective | unloaded | Chưa được chất đầy; đã được dỡ xuống |
| Noun | loading | Việc chất hàng; tải dữ liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'load' thường dùng để chỉ khối lượng lớn hoặc số lượng lớn cần được di chuyển. Nó có thể ám chỉ cả nghĩa đen (vật nặng) lẫn nghĩa bóng (trách nhiệm, gánh nặng). So sánh với 'burden' thường mang ý nghĩa tiêu cực và nặng nề hơn về mặt tinh thần, còn 'weight' chỉ đơn giản là khối lượng.
Prepositions
'a load of' dùng để chỉ một lượng lớn cái gì đó. Ví dụ: 'a load of laundry' (một đống quần áo bẩn). 'on' được dùng khi nói về gánh nặng hoặc trách nhiệm lên ai đó. Ví dụ: 'He has a lot on his load' (Anh ấy có rất nhiều việc phải lo)
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy a heavy load (một gánh nặng; một khối lượng lớn)
-
light a light load (một gánh nhẹ; một khối lượng nhỏ)
-
full a full load (một tải đầy; đầy đủ (hàng hóa, công việc))
-
huge a huge load (một tải khổng lồ; một khối lượng rất lớn)
-
carry carry a load (mang vác một gánh nặng)
-
bear bear a load (chịu đựng một gánh nặng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
-
lift lift a load (nâng một tải; nhấc một khối lượng)
-
share share the load (chia sẻ gánh nặng/công việc)
-
take take a load off (your feet/mind) (nghỉ ngơi; trút bỏ gánh nặng (tâm lý))
-
laundry a load of laundry (một mẻ giặt đồ)
-
rubbish a load of rubbish (một đống rác rưởi; một mớ vớ vẩn (nghĩa bóng))
-
money a load of money (rất nhiều tiền (thông tục))
Idioms
-
a load off one's mind
trút bỏ được gánh nặng trong lòng, nhẹ nhõm
"It was a real load off my mind when I finally told her the truth."
(Tôi thực sự nhẹ nhõm cả người khi cuối cùng cũng nói sự thật cho cô ấy.)
-
get a load of this/that
nhìn/nghe cái này/kia mà xem (dùng để thu hút sự chú ý đến điều gì đó ngạc nhiên, thú vị hoặc đáng chú ý)
"Hey, get a load of this new car! It's amazing."
(Này, nhìn chiếc xe mới này mà xem! Thật tuyệt vời.)
-
load of rubbish/nonsense
toàn là chuyện vớ vẩn, nhảm nhí; vô lý
"His excuse was a complete load of rubbish."
(Lời bào chữa của anh ta hoàn toàn là chuyện vớ vẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
load
Danh từMột vật nặng hoặc cồng kềnh đang được mang hoặc sắp được mang đi.
"The truck was carrying a heavy load of timber."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "load".
