(Top Banner Ad)
heaps
B1
noun B1 Thông thường, không thuộc lĩnh vực cụ thể nào.

heaps

UK: /hiːps/ • US: /hiːps/

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều vô số cực kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large number or amount; a pile.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn; một đống, chồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are heaps of toys in the children's room."

    "Có rất nhiều đồ chơi trong phòng của bọn trẻ."

  • "He had heaps of trouble finding a parking space."

    "Anh ấy gặp rất nhiều khó khăn khi tìm chỗ đậu xe."

  • "Thanks heaps for your help."

    "Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heap đống, chất đống
Verb heap chất đống, chất chồng
Adjective heaped được chất đầy, chất thành đống
Adverb (informal) heaps rất nhiều, vô số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông thường, không thuộc lĩnh vực cụ thể nào.

Etymology (Nguồn gốc)

English
heaps
Middle English
heep
Old English
hēap
Proto-Germanic
*haupaz
Proto-Indo-European
*kowp-

Nguồn gốc của sự chồng chất

Từ 'heap' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēap', dùng để chỉ một đống hoặc một nhóm người/vật. Qua thời gian, nghĩa của từ vẫn giữ vững ý niệm về sự tập hợp, chất chồng lên nhau. 'Heaps' (số nhiều) thường được dùng để chỉ một lượng lớn, vô số, mang ý nghĩa giống như 'a lot' hoặc 'many' trong giao tiếp thông thường.

Usage Note

Khi là danh từ, 'heaps' thường được dùng để chỉ một số lượng lớn của một cái gì đó, thường không đếm được hoặc khó đếm chính xác. Có thể mang sắc thái hơi informal, thân mật.

Prepositions

of

'Heaps of' được dùng để chỉ số lượng lớn của một thứ gì đó. Ví dụ, 'heaps of money' nghĩa là rất nhiều tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm định lượng với 'heaps of'
  • heaps heaps of praise
    (vô vàn lời khen ngợi)
  • heaps heaps of time
    (rất nhiều thời gian)
  • heaps heaps of fun
    (cực kỳ vui vẻ)
  • heaps heaps of money
    (rất nhiều tiền)
Động từ + 'heaps' (nghĩa danh từ)
  • make make heaps
    (tạo thành những đống)
  • clear clear the heaps
    (dọn dẹp các đống chất)
  • pile pile heaps
    (chất thành những đống)
Tính từ + 'heaps' (nghĩa danh từ)
  • huge huge heaps
    (những đống khổng lồ)
  • untidy untidy heaps
    (những đống bừa bộn)

Idioms

  • heap scorn on someone

    chế nhạo, khinh bỉ ai đó

    "They heaped scorn on his outdated ideas."

    (Họ chế nhạo những ý tưởng lỗi thời của anh ấy.)

  • heap praise on someone

    hết lời khen ngợi, tán dương ai đó

    "The critics heaped praise on her performance."

    (Các nhà phê bình đã hết lời khen ngợi màn trình diễn của cô ấy.)

  • be heaps of fun

    rất vui, cực kỳ thú vị

    "Going to the beach was heaps of fun."

    (Đi biển cực kỳ vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heaps

noun
Lật mặt

Một số lượng lớn; một đống, chồng.

"There are heaps of toys in the children's room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the construction is finished, they will have used heaps of concrete.
Đến khi công trình xây dựng hoàn thành, họ sẽ đã sử dụng rất nhiều bê tông.
Phủ định
By next year, she won't have saved heaps of money even if she works overtime.
Đến năm sau, cô ấy sẽ không tiết kiệm được nhiều tiền ngay cả khi cô ấy làm thêm giờ.
Nghi vấn
Will they have collected heaps of donations by the end of the campaign?
Liệu họ sẽ thu thập được rất nhiều quyên góp vào cuối chiến dịch chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have heaps of friends when she lived in the city.
Cô ấy từng có rất nhiều bạn bè khi còn sống ở thành phố.
Phủ định
I didn't use to spend heaps of money on clothes.
Tôi đã từng không tiêu nhiều tiền vào quần áo.
Nghi vấn
Did you use to worry heaps about your exams?
Bạn đã từng lo lắng rất nhiều về các kỳ thi của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heaps".

Sự phong phú và hào phóng

Trong văn hóa phương Tây, 'heaps' thường được dùng để diễn tả sự phong phú hoặc hào phóng. Ví dụ, 'heaps of food' (vô vàn thức ăn) có thể gợi hình ảnh một bữa tiệc thịnh soạn, hay 'heaps of presents' (rất nhiều quà) mang ý nghĩa niềm vui và sự ban tặng. Nó nhấn mạnh sự dồi dào, vượt quá mức cần thiết.

Vấn đề rác thải và tiêu dùng

Ngược lại với ý nghĩa tích cực, 'heaps' cũng được dùng để chỉ 'heaps of rubbish' (những đống rác) hoặc 'heaps of waste' (vô số chất thải). Cách dùng này phản ánh một mối quan tâm xã hội về tiêu dùng quá mức và tác động môi trường của nó, nơi mà các vật phẩm không còn giá trị được chất đống thành 'heaps' lớn.