(Top Banner Ad)
campaign finance
C1
Noun C1 Chính trị, Kinh tế

campaign finance

UK: /kæmˈpeɪn fɪˈnæns/ • US: /kæmˈpeɪn faɪˈnæns/

Nghĩa tiếng Việt

tài chính tranh cử tài chính chiến dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The raising and spending of money to influence political campaigns and elections.

Vietnamese Meaning

Việc huy động và chi tiêu tiền để gây ảnh hưởng đến các chiến dịch chính trị và bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Campaign finance regulations are designed to ensure fairness and transparency in elections."

    "Các quy định về tài chính chiến dịch được thiết kế để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong bầu cử."

  • "The debate over campaign finance reform continues to be a major issue in American politics."

    "Cuộc tranh luận về cải cách tài chính chiến dịch tiếp tục là một vấn đề lớn trong chính trị Mỹ."

  • "Changes in campaign finance laws could significantly alter the landscape of political fundraising."

    "Những thay đổi trong luật tài chính chiến dịch có thể làm thay đổi đáng kể bức tranh về gây quỹ chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun campaigner người vận động tranh cử
Verb campaign vận động, tổ chức chiến dịch
Adjective financial thuộc về tài chính
Noun financing sự cấp vốn, sự tài trợ
Verb finance cấp vốn, tài trợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kampos (field/bend)
Latin
campus (level field/open country)
Old French
campagne (open country for military maneuvers)
English (17th Century)
campaign (military operations, later political competition)
English (Modern)
campaign finance (funding of political activities)

Từ chiến trường đến chính trường

Từ 'campaign' vốn có gốc Latin là 'campus' (cánh đồng), ban đầu dùng để chỉ các chiến dịch quân sự diễn ra trên địa hình mở. Đến thế kỷ 19, nó bắt đầu được dùng cho các nỗ lực chính trị nhằm giành ghế trong quốc hội. 'Campaign finance' xuất hiện khi việc vận động này đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn để tiếp cận cử tri.

Sự kết hợp của 'Kết thúc' và 'Tiền bạc'

Từ 'finance' có gốc từ 'fin' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'kết thúc' (như sự thanh toán để kết thúc một khoản nợ). Khi kết hợp thành 'campaign finance', nó phản ánh toàn bộ hệ thống quản lý dòng tiền được huy động và chi tiêu để hoàn thành một mục tiêu tranh cử.

Usage Note

Cụm từ 'campaign finance' đề cập đến tất cả các nguồn tiền và cách thức sử dụng tiền trong các chiến dịch tranh cử. Nó bao gồm cả đóng góp từ cá nhân, tổ chức, và các nguồn khác, cũng như các quy định pháp luật liên quan đến việc sử dụng số tiền này. Thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về luật bầu cử, cải cách chính trị và ảnh hưởng của tiền bạc đối với chính trị.

Prepositions

in of on

‘in campaign finance’: Ám chỉ một hành động, quy định nằm trong hệ thống tài chính chiến dịch. Ví dụ: 'Reform in campaign finance is crucial.' ('Cải cách trong tài chính chiến dịch là rất quan trọng'). 'of campaign finance': Thường dùng để chỉ các khía cạnh hoặc thành phần của tài chính chiến dịch. Ví dụ: 'The complexities of campaign finance.' ('Sự phức tạp của tài chính chiến dịch'). ‘on campaign finance’: Thường dùng khi thảo luận hoặc có tác động đến tài chính chiến dịch. Ví dụ: 'Regulations on campaign finance.' ('Các quy định về tài chính chiến dịch').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + campaign finance
  • reform reform campaign finance
    (cải cách tài chính tranh cử)
  • regulate regulate campaign finance
    (điều tiết tài chính tranh cử)
  • monitor monitor campaign finance
    (giám sát tài chính tranh cử)
Adjective + campaign finance
  • federal federal campaign finance
    (tài chính tranh cử liên bang)
  • public public campaign finance
    (tài chính tranh cử từ quỹ công)
  • illegal illegal campaign finance
    (tài chính tranh cử bất hợp pháp)
Campaign finance + Noun
  • laws campaign finance laws
    (luật tài chính tranh cử)
  • disclosure campaign finance disclosure
    (việc công khai tài chính tranh cử)
  • violations campaign finance violations
    (vi phạm tài chính tranh cử)

Idioms

  • Dark money

    Tiền đen (tiền tài trợ chính trị không rõ nguồn gốc)

    "Groups spend dark money to influence voters without disclosing their donors."

    (Các nhóm chi tiền đen để gây ảnh hưởng đến cử tri mà không tiết lộ danh tính người quyên góp.)

  • Soft money

    Tiền đóng góp gián tiếp (không bị giới hạn nghiêm ngặt như tiền trực tiếp)

    "Changes in legislation have sought to limit the role of soft money in elections."

    (Các thay đổi trong luật pháp đã tìm cách hạn chế vai trò của các khoản tiền đóng góp gián tiếp trong bầu cử.)

  • War chest

    Quỹ tranh cử (ngân sách dự trữ cho chiến dịch tranh đấu)

    "The candidate has built a massive war chest for the upcoming election."

    (Ứng cử viên đã xây dựng được một quỹ tranh cử khổng lồ cho cuộc bầu cử sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campaign finance

Noun
Lật mặt

Việc huy động và chi tiêu tiền để gây ảnh hưởng đến các chiến dịch chính trị và bầu cử.

"Campaign finance regulations are designed to ensure fairness and transparency in elections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campaign finance".

Citizens United và Quyền tự do ngôn luận

Tại Mỹ, phán quyết 'Citizens United' năm 2010 là một bước ngoặt văn hóa và pháp lý, cho rằng việc giới hạn chi tiêu chính trị của các tổ chức là vi phạm quyền tự do ngôn luận. Điều này dẫn đến sự bùng nổ của các Super PACs (Ủy ban hành động chính trị siêu cấp).

Sự minh bạch và Dân chủ

Trong văn hóa phương Tây, việc công khai nguồn tiền tranh cử được coi là cốt lõi của sự minh bạch. Người dân tin rằng họ có quyền biết ai đang 'mua' sự ảnh hưởng đối với các chính trị gia tương lai của họ.