local cuisine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The food and cooking traditions of a particular region or area.
Vietnamese Meaning
Ẩm thực địa phương, các món ăn và truyền thống nấu ăn đặc trưng của một vùng hoặc khu vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are eager to try the local cuisine when we travel to Vietnam."
"Chúng tôi rất háo hức được thử ẩm thực địa phương khi đi du lịch Việt Nam."
-
"The restaurant specializes in local cuisine, using only fresh, seasonal ingredients."
"Nhà hàng chuyên về ẩm thực địa phương, chỉ sử dụng các nguyên liệu tươi ngon, theo mùa."
-
"Trying the local cuisine is an essential part of experiencing a new culture."
"Thưởng thức ẩm thực địa phương là một phần thiết yếu của việc trải nghiệm một nền văn hóa mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'local cuisine' nhấn mạnh tính xác thực và độc đáo của các món ăn so với các món ăn quốc tế hoặc đại trà. Nó thường liên quan đến các nguyên liệu địa phương, phương pháp nấu ăn truyền thống và hương vị đặc trưng của vùng.
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm của ẩm thực (ví dụ: local cuisine of Hanoi). ‘in’ được dùng để chỉ ẩm thực trong một khu vực cụ thể (ví dụ: local cuisine in the Mekong Delta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic local cuisine (ẩm thực địa phương đích thực)
-
delicious delicious local cuisine (ẩm thực địa phương ngon tuyệt)
-
traditional traditional local cuisine (ẩm thực địa phương truyền thống)
-
try try local cuisine (thử ẩm thực địa phương)
-
taste taste local cuisine (nếm thử ẩm thực địa phương)
-
experience experience local cuisine (trải nghiệm ẩm thực địa phương)
Idioms
-
When in Rome, do as the Romans do (related to trying local customs/cuisine)
Nhập gia tùy tục (liên quan đến việc thử các phong tục/ẩm thực địa phương)
"When in Italy, you should try the local cuisine. When in Rome, do as the Romans do."
(Khi đến Ý, bạn nên thử ẩm thực địa phương. Nhập gia tùy tục.)
-
A taste of local culture (often involves local cuisine)
Một chút hương vị văn hóa địa phương (thường liên quan đến ẩm thực địa phương)
"Trying the local cuisine is a great way to get a taste of local culture."
(Thử ẩm thực địa phương là một cách tuyệt vời để có được một chút hương vị văn hóa địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local cuisine
Danh từẨm thực địa phương, các món ăn và truyền thống nấu ăn đặc trưng của một vùng hoặc khu vực cụ thể.
"We are eager to try the local cuisine when we travel to Vietnam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local cuisine".
