(Top Banner Ad)
local cuisine
B1
Danh từ B1 Du lịch, Ẩm thực

local cuisine

UK: /ˈləʊkəl kʊˈziːn/ • US: /ˈloʊkəl kʊˈziːn/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực địa phương món ăn đặc sản vùng miền ẩm thực bản địa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The food and cooking traditions of a particular region or area.

Vietnamese Meaning

Ẩm thực địa phương, các món ăn và truyền thống nấu ăn đặc trưng của một vùng hoặc khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are eager to try the local cuisine when we travel to Vietnam."

    "Chúng tôi rất háo hức được thử ẩm thực địa phương khi đi du lịch Việt Nam."

  • "The restaurant specializes in local cuisine, using only fresh, seasonal ingredients."

    "Nhà hàng chuyên về ẩm thực địa phương, chỉ sử dụng các nguyên liệu tươi ngon, theo mùa."

  • "Trying the local cuisine is an essential part of experiencing a new culture."

    "Thưởng thức ẩm thực địa phương là một phần thiết yếu của việc trải nghiệm một nền văn hóa mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective local thuộc về địa phương
Noun locality địa phương
Noun cuisine ẩm thực
Noun cuisiner người nấu bếp

Synonyms

regional cuisine (ẩm thực vùng miền)traditional food (món ăn truyền thống)

Antonyms

international cuisine (ẩm thực quốc tế)global cuisine (ẩm thực toàn cầu)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
local
French
cuisine

Nguồn gốc của 'local cuisine'

Cụm từ 'local cuisine' kết hợp giữa 'local' (thuộc địa phương) và 'cuisine' (ẩm thực). 'Local' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'locus' (địa điểm). 'Cuisine' đến từ tiếng Pháp, ám chỉ cách thức nấu nướng và các món ăn đặc trưng của một vùng.

Usage Note

Cụm từ 'local cuisine' nhấn mạnh tính xác thực và độc đáo của các món ăn so với các món ăn quốc tế hoặc đại trà. Nó thường liên quan đến các nguyên liệu địa phương, phương pháp nấu ăn truyền thống và hương vị đặc trưng của vùng.

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm của ẩm thực (ví dụ: local cuisine of Hanoi). ‘in’ được dùng để chỉ ẩm thực trong một khu vực cụ thể (ví dụ: local cuisine in the Mekong Delta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local cuisine
  • authentic authentic local cuisine
    (ẩm thực địa phương đích thực)
  • delicious delicious local cuisine
    (ẩm thực địa phương ngon tuyệt)
  • traditional traditional local cuisine
    (ẩm thực địa phương truyền thống)
Verb + local cuisine
  • try try local cuisine
    (thử ẩm thực địa phương)
  • taste taste local cuisine
    (nếm thử ẩm thực địa phương)
  • experience experience local cuisine
    (trải nghiệm ẩm thực địa phương)

Idioms

  • When in Rome, do as the Romans do (related to trying local customs/cuisine)

    Nhập gia tùy tục (liên quan đến việc thử các phong tục/ẩm thực địa phương)

    "When in Italy, you should try the local cuisine. When in Rome, do as the Romans do."

    (Khi đến Ý, bạn nên thử ẩm thực địa phương. Nhập gia tùy tục.)

  • A taste of local culture (often involves local cuisine)

    Một chút hương vị văn hóa địa phương (thường liên quan đến ẩm thực địa phương)

    "Trying the local cuisine is a great way to get a taste of local culture."

    (Thử ẩm thực địa phương là một cách tuyệt vời để có được một chút hương vị văn hóa địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local cuisine

Danh từ
Lật mặt

Ẩm thực địa phương, các món ăn và truyền thống nấu ăn đặc trưng của một vùng hoặc khu vực cụ thể.

"We are eager to try the local cuisine when we travel to Vietnam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local cuisine".

Ẩm thực và du lịch

Ẩm thực địa phương đóng vai trò quan trọng trong du lịch. Nhiều du khách muốn khám phá văn hóa thông qua các món ăn đặc trưng của vùng miền.

Bảo tồn văn hóa ẩm thực

Việc bảo tồn và phát huy các món ăn truyền thống là rất quan trọng để duy trì bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia và vùng miền.