(Top Banner Ad)
regional cuisine
B2
Noun Phrase B2 Ẩm thực, Du lịch, Văn hóa

regional cuisine

UK: /ˈriːdʒənəl kwɪˈziːn/ • US: /ˈriːdʒənəl kwɪˈziːn/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực vùng miền ẩm thực địa phương món ăn đặc sản vùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cuisine that is specific to a particular region, reflecting the local ingredients, traditions, and cooking styles.

Vietnamese Meaning

Ẩm thực đặc trưng của một vùng miền cụ thể, phản ánh các nguyên liệu địa phương, truyền thống và phong cách nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Italian regional cuisine varies greatly from north to south."

    "Ẩm thực vùng miền của Ý rất khác nhau từ bắc xuống nam."

  • "Exploring the regional cuisine is a highlight of traveling in Thailand."

    "Khám phá ẩm thực vùng miền là một điểm nhấn của việc du lịch ở Thái Lan."

  • "The restaurant specializes in regional cuisine from the south of France."

    "Nhà hàng chuyên về ẩm thực vùng miền từ miền nam nước Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region khu vực, vùng miền
Adverb regionally theo vùng, mang tính khu vực
Adj. local địa phương, thuộc về địa phương
Noun cook đầu bếp, người nấu ăn; món ăn
Noun kitchen nhà bếp
Adj. culinary thuộc về ẩm thực, nấu nướng

Synonyms

local cuisine (ẩm thực địa phương)traditional cuisine (ẩm thực truyền thống)

Antonyms

international cuisine (ẩm thực quốc tế)global cuisine (ẩm thực toàn cầu)

Related Words

gastronomy (ẩm thực học)food tourism (du lịch ẩm thực)local ingredients (nguyên liệu địa phương)

Subject Area

Ẩm thực, Du lịch, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regio (territory)
English
regional
Latin
coquina (kitchen, cooking)
French
cuisine
English
cuisine

Nguồn Gốc Từ Ngữ

Cụm từ 'regional cuisine' gồm hai từ độc lập. 'Regional' xuất phát từ tiếng Latin 'regio' (có nghĩa là lãnh thổ, khu vực) thông qua tiếng Anh 'region', sau đó thêm hậu tố '-al' tạo thành tính từ. 'Cuisine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'coquina' (nhà bếp, nấu nướng), đi qua tiếng Pháp 'cuisine' (nhà bếp, phong cách nấu ăn) trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh.

Sự Kết Hợp Ý Nghĩa

Khi kết hợp, 'regional cuisine' mô tả một phong cách nấu ăn đặc trưng của một vùng địa lý cụ thể. Điều này có nghĩa là ẩm thực đó được định hình bởi các nguyên liệu sẵn có tại địa phương, khí hậu, lịch sử, văn hóa và truyền thống nấu nướng của người dân trong khu vực đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự độc đáo và đặc thù của ẩm thực một vùng, thường liên quan đến lịch sử, văn hóa và địa lý của khu vực đó. Nó khác với 'international cuisine' (ẩm thực quốc tế) vốn phổ biến trên toàn cầu và ít gắn liền với một địa phương cụ thể. 'Local food' có thể chỉ các nguyên liệu địa phương, còn 'regional cuisine' bao hàm cả quá trình chế biến và truyền thống.

Prepositions

of from

'cuisine of a region' (ẩm thực của một vùng) chỉ rõ vùng miền mà ẩm thực đó thuộc về. 'cuisine from a region' (ẩm thực từ một vùng) nhấn mạnh nguồn gốc của ẩm thực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional cuisine
  • authentic authentic regional cuisine
    (ẩm thực vùng miền đích thực)
  • traditional traditional regional cuisine
    (ẩm thực vùng miền truyền thống)
  • local local regional cuisine
    (ẩm thực vùng miền địa phương)
  • diverse diverse regional cuisine
    (ẩm thực vùng miền đa dạng)
Verb + regional cuisine
  • explore explore regional cuisine
    (khám phá ẩm thực vùng miền)
  • experience experience regional cuisine
    (trải nghiệm ẩm thực vùng miền)
  • sample sample regional cuisine
    (nếm thử ẩm thực vùng miền)
  • showcase showcase regional cuisine
    (trưng bày/giới thiệu ẩm thực vùng miền)

Idioms

  • a taste of regional cuisine

    một hương vị của ẩm thực vùng miền (trải nghiệm ẩm thực)

    "When visiting Italy, be sure to get a taste of the regional cuisine."

    (Khi đến thăm Ý, hãy nhớ nếm thử hương vị ẩm thực vùng miền nhé.)

  • to explore regional cuisine

    khám phá ẩm thực vùng miền

    "Many tourists love to explore regional cuisine as part of their travel experience."

    (Nhiều du khách thích khám phá ẩm thực vùng miền như một phần trải nghiệm du lịch của họ.)

  • authentic regional cuisine

    ẩm thực vùng miền đích thực/chính gốc

    "The restaurant is known for serving authentic regional cuisine, prepared with local ingredients."

    (Nhà hàng này nổi tiếng với việc phục vụ ẩm thực vùng miền đích thực, được chế biến từ nguyên liệu địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional cuisine

Noun Phrase
Lật mặt

Ẩm thực đặc trưng của một vùng miền cụ thể, phản ánh các nguyên liệu địa phương, truyền thống và phong cách nấu ăn.

"Italian regional cuisine varies greatly from north to south."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many food enthusiasts travel specifically for regional cuisine: they want to experience authentic flavors and dishes unique to a particular area.
Nhiều người đam mê ẩm thực đi du lịch đặc biệt vì ẩm thực vùng miền: họ muốn trải nghiệm hương vị và món ăn đích thực chỉ có ở một khu vực cụ thể.
Phủ định
Not all restaurants focus on regional cuisine: some prefer to offer a fusion of flavors from different cultures.
Không phải tất cả các nhà hàng đều tập trung vào ẩm thực vùng miền: một số thích cung cấp sự kết hợp hương vị từ các nền văn hóa khác nhau.
Nghi vấn
Is regional cuisine the main draw for tourists in that area: do people come specifically to taste the local specialties?
Ẩm thực vùng miền có phải là yếu tố thu hút chính khách du lịch ở khu vực đó không: mọi người có đến đặc biệt để nếm thử các đặc sản địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional cuisine".

Bản Sắc Văn Hóa qua Ẩm Thực

Ẩm thực vùng miền gắn liền sâu sắc với lịch sử, địa lý và con người của một khu vực. Nó phản ánh các nguyên liệu sẵn có tại địa phương, phương pháp canh tác, và truyền thống văn hóa, mang đến cái nhìn độc đáo về bản sắc của một vùng đất. Ví dụ, mỗi vùng ở Ý, Pháp hay Việt Nam đều có những món ăn đặc trưng không thể nhầm lẫn.

Du Lịch Ẩm Thực và Phát Triển Địa Phương

Quảng bá ẩm thực vùng miền là một khía cạnh quan trọng của du lịch ẩm thực, thu hút du khách muốn trải nghiệm hương vị địa phương đích thực. Điều này không chỉ giúp hỗ trợ kinh tế địa phương, bảo tồn các phương pháp nấu ăn truyền thống mà còn giới thiệu các sản phẩm nông nghiệp độc đáo của vùng.