regional cuisine
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Regional cuisine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ẩm thực đặc trưng của một vùng miền cụ thể, phản ánh các nguyên liệu địa phương, truyền thống và phong cách nấu ăn.
Definition (English Meaning)
The cuisine that is specific to a particular region, reflecting the local ingredients, traditions, and cooking styles.
Ví dụ Thực tế với 'Regional cuisine'
-
"Italian regional cuisine varies greatly from north to south."
"Ẩm thực vùng miền của Ý rất khác nhau từ bắc xuống nam."
-
"Exploring the regional cuisine is a highlight of traveling in Thailand."
"Khám phá ẩm thực vùng miền là một điểm nhấn của việc du lịch ở Thái Lan."
-
"The restaurant specializes in regional cuisine from the south of France."
"Nhà hàng chuyên về ẩm thực vùng miền từ miền nam nước Pháp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Regional cuisine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Phrase: regional cuisine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Regional cuisine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh sự độc đáo và đặc thù của ẩm thực một vùng, thường liên quan đến lịch sử, văn hóa và địa lý của khu vực đó. Nó khác với 'international cuisine' (ẩm thực quốc tế) vốn phổ biến trên toàn cầu và ít gắn liền với một địa phương cụ thể. 'Local food' có thể chỉ các nguyên liệu địa phương, còn 'regional cuisine' bao hàm cả quá trình chế biến và truyền thống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'cuisine of a region' (ẩm thực của một vùng) chỉ rõ vùng miền mà ẩm thực đó thuộc về. 'cuisine from a region' (ẩm thực từ một vùng) nhấn mạnh nguồn gốc của ẩm thực đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Regional cuisine'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.