(Top Banner Ad)
location decoding
C1
Noun C1 Khoa học thần kinh, Khoa học máy tính, Địa lý

location decoding

UK: ləʊˈkeɪʃən diːˈkəʊdɪŋ • US: loʊˈkeɪʃən diˈkoʊdɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

giải mã vị trí giải mã định vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying or determining a location based on received signals or data.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định hoặc quyết định một vị trí dựa trên các tín hiệu hoặc dữ liệu nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research focuses on location decoding of neural activity to understand spatial cognition."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc giải mã vị trí của hoạt động thần kinh để hiểu về nhận thức không gian."

  • "Algorithms for location decoding are essential in autonomous driving systems."

    "Các thuật toán để giải mã vị trí là rất cần thiết trong các hệ thống lái xe tự động."

  • "Location decoding from fMRI data allows researchers to pinpoint brain regions involved in navigation."

    "Giải mã vị trí từ dữ liệu fMRI cho phép các nhà nghiên cứu xác định chính xác các vùng não liên quan đến điều hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun location vị trí, địa điểm
Verb locate định vị, xác định vị trí
Noun decoder bộ giải mã
Verb decode giải mã

Synonyms

position estimation (ước tính vị trí)spatial decoding (giải mã không gian)

Related Words

geospatial analysis (phân tích không gian địa lý)neural encoding (mã hóa thần kinh)GPS positioning (định vị GPS)

Subject Area

Khoa học thần kinh, Khoa học máy tính, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
location
English
decoding

Nguồn gốc của 'location'

Từ 'location' xuất phát từ tiếng Latin 'locus', có nghĩa là 'nơi chốn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là 'vị trí', nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả địa điểm cụ thể và thậm chí cả bối cảnh.

Nguồn gốc của 'decoding'

Từ 'decoding' có nghĩa là 'giải mã'. Nó bắt nguồn từ việc giải mã các thông điệp bí mật. Trong bối cảnh 'location decoding', nó ám chỉ việc giải mã hoặc tìm ra ý nghĩa từ thông tin vị trí.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học thần kinh (để xác định vị trí hoạt động thần kinh trong não liên quan đến nhận thức về không gian), khoa học máy tính (trong các hệ thống định vị và bản đồ), và địa lý (trong phân tích dữ liệu không gian). 'Decoding' ở đây ngụ ý một quá trình giải mã hoặc giải thích thông tin để suy ra vị trí. Nó khác với 'location tracking' (theo dõi vị trí) ở chỗ 'decoding' nhấn mạnh quá trình suy luận vị trí từ dữ liệu, thay vì chỉ đơn giản là theo dõi một vị trí đã biết.

Prepositions

of in for

- **of:** 'location decoding of neural activity' (giải mã vị trí của hoạt động thần kinh) - cho biết đối tượng được giải mã.
- **in:** 'location decoding in urban areas' (giải mã vị trí trong các khu vực đô thị) - chỉ ra bối cảnh hoặc khu vực.
- **for:** 'location decoding for navigation' (giải mã vị trí cho điều hướng) - chỉ ra mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + location decoding
  • Advanced advanced location decoding
    (giải mã vị trí nâng cao)
  • Precise precise location decoding
    (giải mã vị trí chính xác)
Verb + location decoding
  • Implement implement location decoding
    (triển khai giải mã vị trí)
  • Analyze analyze location decoding
    (phân tích giải mã vị trí)

Idioms

  • Off the map (not directly using 'location decoding', but location-related)

    ngoài vùng phủ sóng, không ai biết đến

    "That restaurant is so new, it's still off the map."

    (Nhà hàng đó mới quá, nó vẫn còn ngoài vùng phủ sóng.)

  • Hit the right location (not directly using 'location decoding', but location-related)

    chọn đúng vị trí

    "They hit the right location for their new store."

    (Họ đã chọn đúng vị trí cho cửa hàng mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

location decoding

Noun
Lật mặt

Quá trình xác định hoặc quyết định một vị trí dựa trên các tín hiệu hoặc dữ liệu nhận được.

"The research focuses on location decoding of neural activity to understand spatial cognition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location decoding".

Địa lý và Văn hóa

Vị trí địa lý có ảnh hưởng lớn đến văn hóa của một quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ, các nước ven biển thường có văn hóa gắn liền với biển cả, trong khi các nước vùng núi lại có văn hóa riêng biệt phù hợp với địa hình.

Sự Phát Triển của GPS

Hệ thống GPS (Global Positioning System) đã cách mạng hóa cách chúng ta xác định vị trí. Nó không chỉ giúp chúng ta điều hướng dễ dàng hơn mà còn có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác như giao thông, nông nghiệp và cứu hộ.