(Top Banner Ad)
decode
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Mật mã học

decode

UK: /diːˈkəʊd/ • US: /diːˈkoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

giải mã dịch mã giải thích hiểu được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convert (a coded message) into intelligible language.

Vietnamese Meaning

Giải mã: Chuyển đổi (một thông điệp đã mã hóa) thành ngôn ngữ dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They used a special machine to decode the secret message."

    "Họ đã sử dụng một cỗ máy đặc biệt để giải mã thông điệp bí mật."

  • "I'm trying to decode the signals from the satellite."

    "Tôi đang cố gắng giải mã các tín hiệu từ vệ tinh."

  • "A linguist was brought in to decode the ancient text."

    "Một nhà ngôn ngữ học đã được mời đến để giải mã văn bản cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decode giải mã
Noun decoder bộ giải mã, người giải mã
Noun decoding sự giải mã, quá trình giải mã
Adjective decodable có thể giải mã được
Verb encode mã hóa (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Mật mã học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- ('undo, reverse') + codex ('book, tablet')
Modern English
decode (c. 1895)

Tháo Gỡ Cuốn Sách

Từ 'decode' được tạo thành từ hai phần Latin: 'de-' có nghĩa là 'tháo gỡ, đảo ngược', và 'code' bắt nguồn từ 'codex', nghĩa là một cuốn sách làm từ các tấm gỗ. Vì vậy, theo nghĩa đen, 'decode' có nghĩa là 'tháo gỡ mật mã' hay 'giải mã' những thông tin đã được mã hóa.

Từ Thời Hiện Đại

Mặc dù có gốc từ cổ xưa, 'decode' chỉ thực sự trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của điện báo và hoạt động tình báo quân sự. Ngày nay, nó là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực máy tính và công nghệ thông tin.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh giải mã thông tin, mật mã, hoặc hiểu ý nghĩa ẩn chứa trong một thứ gì đó. Khác với 'encrypt' (mã hóa) là quá trình chuyển đổi thông tin dễ hiểu thành dạng mã hóa. 'Decode' tập trung vào quá trình ngược lại: làm cho thông tin đã được mã hóa trở nên dễ hiểu.

Prepositions

from into

‘Decode from’: Nhấn mạnh nguồn gốc của thông tin đã được mã hóa. Ví dụ: 'Decode the message from the intercepted transmission.' (Giải mã thông điệp từ đường truyền đã bị chặn.)
'Decode into': Nhấn mạnh kết quả của việc giải mã, thông tin được chuyển đổi thành gì. Ví dụ: 'Decode the binary code into text.' (Giải mã mã nhị phân thành văn bản.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decode
  • try to decode a message
    (cố gắng giải mã một tin nhắn)
  • help to decode the signal
    (giúp giải mã tín hiệu)
  • be able to decode the information
    (có thể giải mã thông tin)
decode + Noun
  • decode a message
    (giải mã một tin nhắn)
  • decode a signal
    (giải mã một tín hiệu)
  • decode the data
    (giải mã dữ liệu)
  • decode the genome
    (giải mã bộ gen)
Adverb + decode
  • successfully decode
    (giải mã thành công)
  • correctly decode
    (giải mã chính xác)
  • quickly decode
    (giải mã nhanh chóng)

Idioms

  • decode someone's body language

    Hiểu ý nghĩa đằng sau cử chỉ, biểu cảm và hành động không lời của một người.

    "As a psychologist, she's skilled at decoding her patients' body language to understand their true feelings."

    (Là một nhà tâm lý học, cô ấy rất giỏi trong việc giải mã ngôn ngữ cơ thể của bệnh nhân để hiểu được cảm xúc thật của họ.)

  • decode the jargon

    Hiểu được các thuật ngữ chuyên ngành hoặc biệt ngữ khó hiểu trong một lĩnh vực cụ thể.

    "The manual was full of technical terms, so I had to ask an expert to help me decode the jargon."

    (Cuốn sách hướng dẫn đầy những thuật ngữ kỹ thuật, vì vậy tôi đã phải nhờ một chuyên gia giúp tôi giải mã chúng.)

  • decode the subtext

    Nắm bắt được ý nghĩa ẩn, hàm ý hoặc thông điệp không được nói ra một cách trực tiếp.

    "To fully appreciate the movie, you have to decode the subtext in the dialogue."

    (Để cảm nhận trọn vẹn bộ phim, bạn phải giải mã được những ẩn ý trong lời thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decode

Động từ
Lật mặt

Giải mã: Chuyển đổi (một thông điệp đã mã hóa) thành ngôn ngữ dễ hiểu.

"They used a special machine to decode the secret message."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After receiving the encrypted message, the expert, a skilled cryptographer, began to decode it immediately.
Sau khi nhận được tin nhắn mã hóa, chuyên gia, một nhà mật mã học lành nghề, bắt đầu giải mã nó ngay lập tức.
Phủ định
Despite studying the complex symbols, she couldn't decode the ancient text, and her research stalled.
Mặc dù đã nghiên cứu các ký hiệu phức tạp, cô ấy vẫn không thể giải mã được văn bản cổ và nghiên cứu của cô ấy bị đình trệ.
Nghi vấn
Professor, can you decode this complex algorithm, or is it beyond our current capabilities?
Thưa giáo sư, thầy có thể giải mã thuật toán phức tạp này không, hay nó vượt quá khả năng hiện tại của chúng ta?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied cryptography, I could decode the message now.
Nếu tôi đã học mật mã học, tôi có thể giải mã tin nhắn bây giờ.
Phủ định
If the software weren't decodable, we wouldn't have cracked the code last night.
Nếu phần mềm không thể giải mã được, chúng ta đã không phá được mã vào đêm qua.
Nghi vấn
If you had the key, would you be able to decode the secret document?
Nếu bạn có chìa khóa, bạn có thể giải mã tài liệu bí mật không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the spy had received the complete message, he would have been able to decode the enemy's plans.
Nếu điệp viên nhận được tin nhắn đầy đủ, anh ta đã có thể giải mã kế hoạch của kẻ thù.
Phủ định
If the engineers had not carefully analyzed the signal, they would not have been able to decode the transmission.
Nếu các kỹ sư không phân tích cẩn thận tín hiệu, họ đã không thể giải mã đường truyền.
Nghi vấn
Would the archaeologist have been able to decode the hieroglyphs if she had found the Rosetta Stone earlier?
Liệu nhà khảo cổ học có thể giải mã các chữ tượng hình nếu cô ấy tìm thấy phiến đá Rosetta sớm hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They can decode the message quickly.
Họ có thể giải mã thông điệp một cách nhanh chóng.
Phủ định
She doesn't know how to decode the secret code.
Cô ấy không biết cách giải mã mật mã bí mật.
Nghi vấn
How did you decode the ancient text so fast?
Bạn đã giải mã văn bản cổ xưa nhanh như thế nào?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be decoding the secret message all night.
Các kỹ sư sẽ giải mã thông điệp bí mật cả đêm.
Phủ định
They won't be decoding the message until they receive the key.
Họ sẽ không giải mã thông điệp cho đến khi họ nhận được chìa khóa.
Nghi vấn
Will she be decoding the ancient text, or will someone else do it?
Cô ấy sẽ giải mã văn bản cổ, hay ai đó khác sẽ làm việc đó?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective decoded the secret message yesterday.
Thám tử đã giải mã thông điệp bí mật ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't decode the ancient scroll in time.
Cô ấy đã không giải mã cuộn giấy cổ kịp thời.
Nghi vấn
Did they decode the enemy's radio signals?
Họ đã giải mã tín hiệu radio của kẻ địch phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer is decoding the encrypted message right now.
Máy tính đang giải mã thông điệp được mã hóa ngay bây giờ.
Phủ định
They are not decoding the signal; they are analyzing it.
Họ không giải mã tín hiệu; họ đang phân tích nó.
Nghi vấn
Is she decoding the secret code at this moment?
Cô ấy có đang giải mã mật mã bí mật vào lúc này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cryptographer has been decoding the message for hours, but it's proving to be a difficult task.
Nhà mật mã đã giải mã thông điệp hàng giờ rồi, nhưng nó đang chứng tỏ là một nhiệm vụ khó khăn.
Phủ định
She hasn't been decoding the document properly, which is why we're still facing problems.
Cô ấy đã không giải mã tài liệu đúng cách, đó là lý do tại sao chúng ta vẫn đang gặp vấn đề.
Nghi vấn
Have they been decoding the secret code with the new software?
Họ đã giải mã mã bí mật bằng phần mềm mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decode".

Máy Enigma và Alan Turing

Trong Thế chiến II, máy Enigma của Đức Quốc xã tạo ra những mật mã gần như không thể bẻ gãy. Tuy nhiên, một đội ngũ các nhà giải mã người Anh tại Bletchley Park, dẫn đầu bởi nhà toán học Alan Turing, đã thành công 'decode' (giải mã) các thông điệp này. Thành tựu của họ được cho là đã rút ngắn cuộc chiến và cứu sống hàng triệu người.

Phiến đá Rosetta

Phiến đá Rosetta, được tìm thấy vào năm 1799, là chìa khóa để 'decode' (giải mã) chữ tượng hình Ai Cập cổ đại. Trên phiến đá có khắc cùng một văn bản bằng ba thứ tiếng: chữ tượng hình, chữ bình dân Ai Cập và tiếng Hy Lạp cổ. Bằng cách so sánh với bản tiếng Hy Lạp đã biết, các học giả đã có thể giải mã được một hệ thống chữ viết đã bị lãng quên trong hàng thế kỷ.