geospatial analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of examining geographic datasets to extract information, detect patterns, and draw conclusions. It involves the application of statistical and computational methods to analyze spatial data.
Vietnamese Meaning
Quá trình kiểm tra các tập dữ liệu địa lý để trích xuất thông tin, phát hiện các mô hình và đưa ra kết luận. Nó bao gồm việc áp dụng các phương pháp thống kê và tính toán để phân tích dữ liệu không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Geospatial analysis is crucial for understanding the impact of climate change on coastal communities."
"Phân tích không gian địa lý là rất quan trọng để hiểu tác động của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng ven biển."
-
"Researchers used geospatial analysis to identify areas at high risk of flooding."
"Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích không gian địa lý để xác định các khu vực có nguy cơ lũ lụt cao."
-
"Geospatial analysis helps urban planners optimize transportation networks."
"Phân tích không gian địa lý giúp các nhà quy hoạch đô thị tối ưu hóa mạng lưới giao thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | geospatial | liên quan đến địa lý và không gian |
| Adverb | geospatially | một cách địa không gian |
| Noun | analysis | sự phân tích |
| Verb | analyze | phân tích |
| Noun | analyst | nhà phân tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Geospatial analysis thường được sử dụng để giải quyết các vấn đề phức tạp liên quan đến vị trí địa lý, mối quan hệ không gian và sự phân bố của các hiện tượng trên bề mặt Trái Đất. Nó khác với 'spatial analysis' ở chỗ nhấn mạnh vào dữ liệu có liên quan trực tiếp đến vị trí địa lý thực tế.
Prepositions
In: được sử dụng khi đề cập đến việc phân tích trong một khu vực cụ thể (e.g., geospatial analysis in urban planning). For: được sử dụng khi đề cập đến mục đích của việc phân tích (e.g., geospatial analysis for environmental monitoring). On: ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nhấn mạnh tác động lên một đối tượng địa lý (e.g., geospatial analysis on deforestation patterns).
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced geospatial analysis (phân tích địa không gian nâng cao)
-
quantitative quantitative geospatial analysis (phân tích địa không gian định lượng)
-
detailed detailed geospatial analysis (phân tích địa không gian chi tiết)
-
conduct conduct geospatial analysis (tiến hành phân tích địa không gian)
-
perform perform geospatial analysis (thực hiện phân tích địa không gian)
-
apply apply geospatial analysis (áp dụng phân tích địa không gian)
-
data geospatial analysis data (dữ liệu phân tích địa không gian)
-
tools geospatial analysis tools (công cụ phân tích địa không gian)
-
techniques geospatial analysis techniques (kỹ thuật phân tích địa không gian)
Idioms
-
Harnessing geospatial analysis
Khai thác sức mạnh của phân tích địa không gian
"By harnessing geospatial analysis, researchers can identify patterns in disease outbreaks."
(Bằng cách khai thác phân tích địa không gian, các nhà nghiên cứu có thể xác định các mẫu hình trong đợt bùng phát dịch bệnh.)
-
Leveraging geospatial analysis for insights
Tận dụng phân tích địa không gian để thu thập thông tin chuyên sâu
"Companies are leveraging geospatial analysis for insights into customer behavior and market trends."
(Các công ty đang tận dụng phân tích địa không gian để thu thập thông tin chuyên sâu về hành vi khách hàng và xu hướng thị trường.)
-
The power of geospatial analysis
Sức mạnh của phân tích địa không gian
"The power of geospatial analysis lies in its ability to visualize and understand complex spatial relationships."
(Sức mạnh của phân tích địa không gian nằm ở khả năng trực quan hóa và hiểu các mối quan hệ không gian phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geospatial analysis
nounQuá trình kiểm tra các tập dữ liệu địa lý để trích xuất thông tin, phát hiện các mô hình và đưa ra kết luận. Nó bao gồm việc áp dụng các phương pháp thống kê và tính toán để phân tích dữ liệu không gian.
"Geospatial analysis is crucial for understanding the impact of climate change on coastal communities."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need to understand spatial patterns, geospatial analysis provides valuable insights. |
Nếu bạn cần hiểu các mô hình không gian, phân tích không gian địa lý cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị. |
| Phủ định | If the data is inaccurate, geospatial analysis doesn't give reliable results. |
Nếu dữ liệu không chính xác, phân tích không gian địa lý không đưa ra kết quả đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | If we have location data, does geospatial analysis help us identify trends? |
Nếu chúng ta có dữ liệu vị trí, phân tích không gian địa lý có giúp chúng ta xác định xu hướng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geospatial analysis".
