(Top Banner Ad)
geospatial analysis
C1
noun C1 Địa lý, GIS (Hệ thống thông tin địa lý), Khoa học môi trường, Công nghệ thông tin

geospatial analysis

UK: /ˌdʒiːəʊˈspeɪʃəl əˈnæləsɪs/ • US: /ˌdʒiːoʊˈspeɪʃəl əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích không gian địa lý phân tích địa không gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of examining geographic datasets to extract information, detect patterns, and draw conclusions. It involves the application of statistical and computational methods to analyze spatial data.

Vietnamese Meaning

Quá trình kiểm tra các tập dữ liệu địa lý để trích xuất thông tin, phát hiện các mô hình và đưa ra kết luận. Nó bao gồm việc áp dụng các phương pháp thống kê và tính toán để phân tích dữ liệu không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geospatial analysis is crucial for understanding the impact of climate change on coastal communities."

    "Phân tích không gian địa lý là rất quan trọng để hiểu tác động của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng ven biển."

  • "Researchers used geospatial analysis to identify areas at high risk of flooding."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích không gian địa lý để xác định các khu vực có nguy cơ lũ lụt cao."

  • "Geospatial analysis helps urban planners optimize transportation networks."

    "Phân tích không gian địa lý giúp các nhà quy hoạch đô thị tối ưu hóa mạng lưới giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective geospatial liên quan đến địa lý và không gian
Adverb geospatially một cách địa không gian
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, GIS (Hệ thống thông tin địa lý), Khoa học môi trường, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē)
Latin
spatium
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
English (modern compound)
geospatial analysis

Nguồn gốc từ Địa lý và Phân tích không gian

Cụm từ 'geospatial analysis' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Geo-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'gē' có nghĩa là 'trái đất', liên quan đến địa lý. 'Spatial' (không gian) xuất phát từ tiếng Latin 'spatium' chỉ không gian hoặc phạm vi. Cuối cùng, 'analysis' (phân tích) đến từ tiếng Hy Lạp 'analusis' có nghĩa là 'phân chia' hoặc 'tháo gỡ'. Khi ghép lại, 'geospatial analysis' mô tả quá trình phân tích dữ liệu có liên quan đến vị trí trên trái đất, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các mẫu hình và mối quan hệ trong không gian địa lý.

Usage Note

Geospatial analysis thường được sử dụng để giải quyết các vấn đề phức tạp liên quan đến vị trí địa lý, mối quan hệ không gian và sự phân bố của các hiện tượng trên bề mặt Trái Đất. Nó khác với 'spatial analysis' ở chỗ nhấn mạnh vào dữ liệu có liên quan trực tiếp đến vị trí địa lý thực tế.

Prepositions

in for on

In: được sử dụng khi đề cập đến việc phân tích trong một khu vực cụ thể (e.g., geospatial analysis in urban planning). For: được sử dụng khi đề cập đến mục đích của việc phân tích (e.g., geospatial analysis for environmental monitoring). On: ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nhấn mạnh tác động lên một đối tượng địa lý (e.g., geospatial analysis on deforestation patterns).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geospatial analysis
  • advanced advanced geospatial analysis
    (phân tích địa không gian nâng cao)
  • quantitative quantitative geospatial analysis
    (phân tích địa không gian định lượng)
  • detailed detailed geospatial analysis
    (phân tích địa không gian chi tiết)
Verb + geospatial analysis
  • conduct conduct geospatial analysis
    (tiến hành phân tích địa không gian)
  • perform perform geospatial analysis
    (thực hiện phân tích địa không gian)
  • apply apply geospatial analysis
    (áp dụng phân tích địa không gian)
Noun + geospatial analysis
  • data geospatial analysis data
    (dữ liệu phân tích địa không gian)
  • tools geospatial analysis tools
    (công cụ phân tích địa không gian)
  • techniques geospatial analysis techniques
    (kỹ thuật phân tích địa không gian)

Idioms

  • Harnessing geospatial analysis

    Khai thác sức mạnh của phân tích địa không gian

    "By harnessing geospatial analysis, researchers can identify patterns in disease outbreaks."

    (Bằng cách khai thác phân tích địa không gian, các nhà nghiên cứu có thể xác định các mẫu hình trong đợt bùng phát dịch bệnh.)

  • Leveraging geospatial analysis for insights

    Tận dụng phân tích địa không gian để thu thập thông tin chuyên sâu

    "Companies are leveraging geospatial analysis for insights into customer behavior and market trends."

    (Các công ty đang tận dụng phân tích địa không gian để thu thập thông tin chuyên sâu về hành vi khách hàng và xu hướng thị trường.)

  • The power of geospatial analysis

    Sức mạnh của phân tích địa không gian

    "The power of geospatial analysis lies in its ability to visualize and understand complex spatial relationships."

    (Sức mạnh của phân tích địa không gian nằm ở khả năng trực quan hóa và hiểu các mối quan hệ không gian phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geospatial analysis

noun
Lật mặt

Quá trình kiểm tra các tập dữ liệu địa lý để trích xuất thông tin, phát hiện các mô hình và đưa ra kết luận. Nó bao gồm việc áp dụng các phương pháp thống kê và tính toán để phân tích dữ liệu không gian.

"Geospatial analysis is crucial for understanding the impact of climate change on coastal communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need to understand spatial patterns, geospatial analysis provides valuable insights.
Nếu bạn cần hiểu các mô hình không gian, phân tích không gian địa lý cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị.
Phủ định
If the data is inaccurate, geospatial analysis doesn't give reliable results.
Nếu dữ liệu không chính xác, phân tích không gian địa lý không đưa ra kết quả đáng tin cậy.
Nghi vấn
If we have location data, does geospatial analysis help us identify trends?
Nếu chúng ta có dữ liệu vị trí, phân tích không gian địa lý có giúp chúng ta xác định xu hướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geospatial analysis".

Tác động đến cuộc sống hàng ngày

Phân tích địa không gian đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Các ứng dụng như GPS, bản đồ trực tuyến (Google Maps), ứng dụng gọi xe (Grab, Uber) và dự báo thời tiết đều sử dụng công nghệ này để cung cấp thông tin vị trí và định hướng chính xác, giúp chúng ta di chuyển và lập kế hoạch dễ dàng hơn.

Vai trò trong các thách thức toàn cầu

Trên phạm vi lớn hơn, phân tích địa không gian đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết nhiều thách thức toàn cầu. Nó được sử dụng để giám sát biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên thiên nhiên, quy hoạch đô thị thông minh, ứng phó với thiên tai và phát triển nông nghiệp bền vững, góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.