(Top Banner Ad)
locate
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Công nghệ

locate

UK: /ləʊˈkeɪt/ • US: /ˈloʊkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

định vị xác định vị trí tìm ra đặt ở vị trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to discover the exact place or position of something

Vietnamese Meaning

xác định vị trí chính xác của cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to locate its new office in Hanoi."

    "Công ty quyết định đặt văn phòng mới của mình tại Hà Nội."

  • "The police are trying to locate the missing child."

    "Cảnh sát đang cố gắng tìm kiếm đứa trẻ mất tích."

  • "Can you locate Paris on the map?"

    "Bạn có thể tìm Paris trên bản đồ không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb locate Định vị, xác định vị trí, tìm thấy
Noun location Vị trí, địa điểm
Noun locator Thiết bị định vị, người tìm kiếm
Adjective locatable Có thể định vị được, có thể tìm thấy được
Verb dislocate Làm trật khớp, làm xáo trộn vị trí
Verb relocate Di chuyển, chuyển địa điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Medieval Latin
locare
English (17th century)
locate

Nguồn gốc La-tinh

Từ "locate" xuất phát từ tiếng La-tinh "locus" có nghĩa là "nơi chốn" hoặc "vị trí". Sau đó, nó phát triển thành động từ "locare" trong tiếng La-tinh Trung cổ, mang ý nghĩa "đặt vào một vị trí" hay "xác định vị trí". Đến thế kỷ 17, từ này du nhập vào tiếng Anh với hình thái và nghĩa gần như hiện tại, thể hiện hành động tìm hoặc xác định vị trí của vật gì đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc tìm ra vị trí một cách chính xác, có thể thông qua tìm kiếm hoặc sử dụng thiết bị định vị. Khác với 'find' mang nghĩa chung chung hơn là tìm thấy.

Prepositions

at in on

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể mà cái gì đó được định vị. Ví dụ: 'locate at' (định vị tại một điểm), 'locate in' (định vị trong một khu vực), 'locate on' (định vị trên một bề mặt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + locate
  • try to try to locate
    (cố gắng định vị/tìm kiếm)
  • help help locate
    (giúp tìm kiếm/định vị)
  • successfully successfully locate
    (định vị thành công, tìm thấy thành công)
  • fail to fail to locate
    (không thể định vị/tìm thấy)
locate + Noun
  • locate locate a file
    (tìm một tập tin)
  • locate locate the source (of a problem)
    (xác định nguồn gốc (của một vấn đề))
  • locate locate a person
    (tìm một người)
  • locate locate the office
    (tìm văn phòng)
Adverb + locate
  • easily easily locate
    (dễ dàng tìm thấy/định vị)
  • quickly quickly locate
    (nhanh chóng tìm thấy/định vị)
  • precisely precisely locate
    (định vị chính xác)

Idioms

  • locate oneself

    Xác định vị trí của bản thân, tự định hướng, tìm thấy chính mình

    "After the sudden turn, I had to take a moment to locate myself on the map."

    (Sau khúc cua đột ngột, tôi phải dành một chút thời gian để xác định vị trí của mình trên bản đồ.)

  • locate the source of (a problem/issue)

    Xác định nguyên nhân/nguồn gốc của (một vấn đề/sự cố)

    "The technicians are working to locate the source of the network outage."

    (Các kỹ thuật viên đang tìm cách xác định nguyên nhân gây ra sự cố mất mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locate

động từ
Lật mặt

xác định vị trí chính xác của cái gì đó

"The company decided to locate its new office in Hanoi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locate".

Công nghệ định vị và đời sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và thế giới hiện đại, khả năng "locate" (định vị) mọi thứ đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Từ việc sử dụng GPS trên điện thoại để tìm đường, đến việc các dịch vụ khẩn cấp "locate" nạn nhân, hay các doanh nghiệp "locate" thị trường mục tiêu. Việc biết được mình đang ở đâu và mọi thứ xung quanh ở đâu mang lại cảm giác an toàn, tiện lợi và là nền tảng cho nhiều hoạt động kinh tế, xã hội.

Ý nghĩa của việc 'tìm thấy'

"Locate" không chỉ là tìm kiếm vật lý mà còn có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn trong ngữ cảnh văn hóa. Ví dụ, việc "locate" một giải pháp cho vấn đề khó khăn, hay "locate" bản thân trong một cộng đồng mới, đều thể hiện quá trình tìm tòi, thích nghi và đạt được sự rõ ràng. Điều này phản ánh giá trị về khả năng giải quyết vấn đề và sự tự chủ trong nhiều xã hội.