(Top Banner Ad)
lodgings
B1
noun B1 Du lịch, Bất động sản

lodgings

UK: /ˈlɒdʒɪŋz/ • US: /ˈlɑːdʒɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ở nhà trọ phòng trọ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place to stay or live in for a period of time.

Vietnamese Meaning

Nơi ăn ở, chỗ ở (trong một khoảng thời gian).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price includes flight and lodgings."

    "Giá bao gồm vé máy bay và chỗ ở."

  • "Student lodgings are often quite basic."

    "Chỗ ở của sinh viên thường khá đơn giản."

  • "The conference organizer will provide lodgings for all participants."

    "Ban tổ chức hội nghị sẽ cung cấp chỗ ở cho tất cả những người tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lodge ở trọ, trú ngụ; cung cấp chỗ ở
Noun lodge chòi, nhà nhỏ; hội quán
Noun lodger người thuê phòng trọ
Noun lodging chỗ ở, phòng trọ (dạng số ít)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laubjō
Old French
loger
English (13th c.)
lodge
English (14th c.)
lodging
English (16th c.)
lodgings

Ngôi nhà tạm lánh từ lá cây

Từ 'lodgings' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'loger', nghĩa là 'cắm trại' hoặc 'trú ngụ'. Nguồn gốc xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Germanic '*laubjō', ám chỉ một mái che hoặc túp lều làm từ lá cây (liên quan đến từ 'leaf' - lá). Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển thành 'nơi ở tạm thời', đặc biệt là các phòng cho thuê trong nhà của người khác, thường là các chỗ ở đơn giản, khiêm tốn.

Usage Note

Thường dùng ở dạng số nhiều. 'Lodgings' thường ám chỉ chỗ ở tạm thời, có thể là phòng trọ, nhà trọ, hoặc căn hộ cho thuê ngắn hạn. Khác với 'accommodation' mang nghĩa chung chung hơn về chỗ ở, 'lodgings' nhấn mạnh tính tạm thời và thường có sẵn các dịch vụ cơ bản.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi đề cập đến địa điểm cụ thể: 'She is staying at lodgings near the university.' Sử dụng 'in' khi đề cập đến việc ở trong một loại hình chỗ ở: 'He is living in modest lodgings while he looks for a permanent house.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lodgings
  • temporary temporary lodgings
    (chỗ ở tạm thời)
  • furnished furnished lodgings
    (phòng trọ có đồ đạc)
  • comfortable comfortable lodgings
    (chỗ ở tiện nghi, thoải mái)
  • modest modest lodgings
    (chỗ ở khiêm tốn, giản dị)
Verb + lodgings
  • take up take up lodgings
    (thuê/bắt đầu ở trọ)
  • find find lodgings
    (tìm được chỗ ở)
  • seek seek lodgings
    (tìm kiếm chỗ ở)
  • provide provide lodgings
    (cung cấp chỗ ở)
  • pay for pay for lodgings
    (trả tiền thuê nhà/phòng trọ)

Idioms

  • take up lodgings

    thuê chỗ ở (thường là phòng trọ), bắt đầu ở trọ

    "They took up lodgings in a small guesthouse near the university."

    (Họ thuê phòng trọ trong một nhà nghỉ nhỏ gần trường đại học.)

  • seek lodgings

    tìm kiếm chỗ ở, tìm phòng trọ

    "Many students arrive early in the city to seek suitable lodgings."

    (Nhiều sinh viên đến thành phố sớm để tìm kiếm chỗ ở phù hợp.)

  • board and lodgings

    chỗ ăn ở (bao gồm cả các bữa ăn)

    "The job offer includes board and lodgings, so you won't have to worry about rent."

    (Lời đề nghị công việc bao gồm chỗ ăn ở trọn gói, nên bạn sẽ không phải lo lắng về tiền thuê nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lodgings

noun
Lật mặt

Nơi ăn ở, chỗ ở (trong một khoảng thời gian).

"The price includes flight and lodgings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel, which offers luxurious lodgings, is located near the beach.
Khách sạn, nơi cung cấp chỗ ở sang trọng, nằm gần bãi biển.
Phủ định
This is not the type of lodgings that I would recommend to my family.
Đây không phải là loại chỗ ở mà tôi muốn giới thiệu cho gia đình mình.
Nghi vấn
Are these the lodgings where you stayed during your vacation, which you spoke so highly of?
Đây có phải là chỗ ở mà bạn đã ở trong kỳ nghỉ của mình, mà bạn đã nói rất hay về nó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lodgings were booked by the company for all employees.
Chỗ ở đã được công ty đặt trước cho tất cả nhân viên.
Phủ định
The lodgings were not cleaned by the staff before the guests arrived.
Chỗ ở đã không được nhân viên dọn dẹp trước khi khách đến.
Nghi vấn
Will the lodgings be provided by the organization during the conference?
Chỗ ở sẽ được tổ chức cung cấp trong suốt hội nghị chứ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lodgings were comfortable and affordable.
Chỗ ở thoải mái và giá cả phải chăng.
Phủ định
Are the lodgings not suitable for a large family?
Chỗ ở có không phù hợp cho một gia đình lớn không?
Nghi vấn
Were the lodgings near the city center?
Chỗ ở có gần trung tâm thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lodgings".

Khái niệm 'lodgings' truyền thống

Trong tiếng Anh, 'lodgings' thường ám chỉ các phòng cho thuê trong nhà của người khác, không phải một căn hộ riêng biệt. Điều này gợi lên hình ảnh một phong cách sống truyền thống hơn, nơi người thuê có thể chia sẻ tiện nghi như bếp hoặc phòng tắm với chủ nhà hoặc những người thuê khác. Nó khác với 'apartment' hay 'flat' hiện đại, vốn là một đơn vị ở khép kín hoàn toàn.

Chỗ ở cho sinh viên và người lao động

'Lodgings' từng là hình thức chỗ ở rất phổ biến cho sinh viên, giáo viên trẻ, hoặc những người lao động di cư ở Anh và các nước phương Tây khác. Nó cung cấp một giải pháp kinh tế và thường bao gồm ít nhất một phòng ngủ, đôi khi có cả đồ đạc cơ bản. Đây là một phần quan trọng trong lịch sử nhà ở đô thị và xã hội, mang ý nghĩa về sự độc lập nhưng cũng khiêm tốn.