(Top Banner Ad)
lofty
C1
adjective C1 Tổng quát

lofty

UK: /ˈlɒfti/ • US: /ˈlɔːfti/

Nghĩa tiếng Việt

cao cả cao thượng hùng vĩ cao chót vót
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very high; imposing

Vietnamese Meaning

Cao chót vót; hùng vĩ, uy nghi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lofty mountains towered over the small village."

    "Những ngọn núi cao chót vót sừng sững trên ngôi làng nhỏ."

  • "The company set lofty goals for the next fiscal year."

    "Công ty đã đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng cho năm tài chính tới."

  • "His lofty ideals often clashed with the realities of the political world."

    "Những lý tưởng cao đẹp của anh thường xung đột với thực tế của thế giới chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loftiness Sự cao cả, sự cao thượng (tính từ lofty được sử dụng để mô tả).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lofty
Old Norse
lopt
Proto-Germanic
*luftiz

Nguồn gốc từ 'lofty'

Từ 'lofty' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'lopt', có nghĩa là 'không khí, tầng trên'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Anh trung đại và mang ý nghĩa liên quan đến chiều cao, sự cao thượng, hoặc sự kiêu hãnh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến một cái gì đó cao về mặt thể chất, nhưng theo thời gian, nó phát triển để bao gồm cả các khái niệm trừu tượng như mục tiêu hoặc lý tưởng cao đẹp.

Usage Note

Chỉ độ cao vật lý, thường mang tính ấn tượng về kích thước và sự choáng ngợp. Thường dùng để miêu tả núi, tòa nhà, hoặc những cấu trúc cao lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lofty
  • a lofty mountain
    (một ngọn núi cao chót vót)
  • a lofty goal
    (một mục tiêu cao cả)
  • a lofty ideal
    (một lý tưởng cao đẹp)
Động từ + lofty
  • take a lofty tone
    (lấy giọng điệu kiêu ngạo)
  • speak in a lofty manner
    (nói một cách kiêu ngạo)

Idioms

  • lofty ambitions

    tham vọng lớn lao

    "He had lofty ambitions of becoming a famous writer."

    (Anh ấy có tham vọng lớn lao trở thành một nhà văn nổi tiếng.)

  • a lofty perch

    một vị trí cao (theo nghĩa đen hoặc bóng)

    "From his lofty perch in the company, he could see all the problems."

    (Từ vị trí cao của mình trong công ty, anh ấy có thể thấy tất cả các vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lofty

adjective
Lật mặt

Cao chót vót; hùng vĩ, uy nghi

"The lofty mountains towered over the small village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a lofty goal to climb Mount Everest.
Anh ấy có một mục tiêu cao cả là leo lên đỉnh Everest.
Phủ định
Their ambitions aren't so lofty; they're quite practical.
Tham vọng của họ không cao siêu lắm; chúng khá thực tế.
Nghi vấn
Does she have lofty expectations for herself?
Cô ấy có những kỳ vọng cao vời cho bản thân không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a lofty ambition to become a market leader.
Công ty có một tham vọng cao cả là trở thành người dẫn đầu thị trường.
Phủ định
She doesn't have lofty goals; she prefers to focus on practical achievements.
Cô ấy không có những mục tiêu cao xa; cô ấy thích tập trung vào những thành tựu thiết thực hơn.
Nghi vấn
Does the building have a lofty tower that can be seen from miles away?
Tòa nhà có một ngọn tháp cao chót vót có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the goals are lofty, the team works harder.
Nếu mục tiêu cao cả, cả đội sẽ làm việc chăm chỉ hơn.
Phủ định
When expectations are lofty, disappointment isn't surprising.
Khi kỳ vọng quá cao, sự thất vọng sẽ không có gì đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
If the mountain is lofty, do climbers prepare extensively?
Nếu ngọn núi cao chót vót, những người leo núi có chuẩn bị kỹ lưỡng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climbers were setting lofty goals as they planned their expedition.
Những người leo núi đang đặt ra những mục tiêu cao cả khi họ lên kế hoạch cho cuộc thám hiểm của mình.
Phủ định
He wasn't making lofty promises that he couldn't keep.
Anh ấy đã không đưa ra những lời hứa cao xa mà anh ấy không thể giữ.
Nghi vấn
Were they building lofty towers that reached into the clouds?
Có phải họ đang xây dựng những tòa tháp cao vút vươn tới những đám mây?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect is designing a lofty skyscraper.
Kiến trúc sư đang thiết kế một tòa nhà chọc trời cao chót vót.
Phủ định
The birds are not building their nest in such a lofty place.
Những con chim không xây tổ của chúng ở một nơi cao chót vót như vậy.
Nghi vấn
Are they setting lofty goals for this quarter?
Họ có đang đặt ra những mục tiêu cao cả cho quý này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to have lofty ambitions of becoming a famous astronaut when he was a child.
Anh ấy từng có những hoài bão lớn lao trở thành một phi hành gia nổi tiếng khi còn bé.
Phủ định
She didn't use to set such lofty goals for herself, but now she's determined to achieve great things.
Cô ấy đã không từng đặt ra những mục tiêu cao vời như vậy cho bản thân, nhưng giờ cô ấy quyết tâm đạt được những điều to lớn.
Nghi vấn
Did they use to live in that house with the lofty ceilings?
Họ đã từng sống trong căn nhà có trần nhà cao vút đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lofty".

Thái độ và sự 'lofty'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc thể hiện thái độ 'lofty' hoặc kiêu ngạo thường bị coi là tiêu cực. Sự khiêm tốn và lòng biết ơn thường được đánh giá cao hơn.