lone wolf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who prefers to act alone, without the help or company of others.
Vietnamese Meaning
Một người thích hành động một mình, không cần sự giúp đỡ hoặc bầu bạn của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He preferred to work alone, seeing himself as a lone wolf."
"Anh ta thích làm việc một mình và xem mình như một con sói đơn độc."
-
"He was always a lone wolf, preferring to work on his own projects."
"Anh ấy luôn là một con sói đơn độc, thích làm việc trên các dự án của riêng mình hơn."
-
"The intelligence agency is concerned about the rise of lone wolf attackers."
"Cơ quan tình báo lo ngại về sự gia tăng của những kẻ tấn công đơn độc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | loneliness | Sự cô đơn |
| Adjective | lonely | Cô đơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cô lập, độc lập thái quá, hoặc thậm chí là nguy hiểm. Trong bối cảnh tội phạm học, 'lone wolf' dùng để chỉ những kẻ khủng bố hoặc tội phạm hành động đơn độc, không thuộc một tổ chức nào.
Trong bối cảnh này, 'lone wolf' chỉ những cá nhân cực đoan tự radical hóa và thực hiện các hành vi bạo lực mà không có sự chỉ đạo hay hỗ trợ trực tiếp từ một tổ chức khủng bố cụ thể. Điều này khiến việc ngăn chặn và theo dõi họ trở nên khó khăn hơn.
Prepositions
as: Used to describe someone *as* a lone wolf, highlighting their solitary nature. Example: He was described as a lone wolf by his colleagues.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Alleged lone wolf (kẻ được cho là sói đơn độc)
-
Suspected lone wolf (sói đơn độc bị tình nghi)
-
Confirmed lone wolf (sói đơn độc đã được xác nhận)
-
Identify as a lone wolf (xác định là một sói đơn độc)
-
Label as a lone wolf (gán cho là một sói đơn độc)
-
Act as a lone wolf (hành động như một sói đơn độc)
Idioms
-
To be a lone wolf
Là một người thích làm việc độc lập, không thích hợp tác với người khác.
"He's always been a lone wolf, preferring to work on his own projects."
(Anh ấy luôn là một người thích làm việc độc lập, thích tự mình thực hiện các dự án của mình hơn.)
-
Operate as a lone wolf
Hoạt động một cách độc lập, không liên kết với bất kỳ tổ chức hoặc nhóm nào.
"The terrorist operated as a lone wolf, making it difficult to track his movements."
(Kẻ khủng bố hoạt động như một con sói đơn độc, gây khó khăn cho việc theo dõi hành tung của hắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lone wolf
NounMột người thích hành động một mình, không cần sự giúp đỡ hoặc bầu bạn của người khác.
"He preferred to work alone, seeing himself as a lone wolf."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lone wolf".
