(Top Banner Ad)
lone wolf
C1
Noun C1 Xã hội học, Tội phạm học, Tâm lý học

lone wolf

UK: /ˈləʊn wʊlf/ • US: /ˈloʊn wʊlf/

Nghĩa tiếng Việt

sói đơn độc kẻ đơn độc người cô độc người thích hành động đơn lẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who prefers to act alone, without the help or company of others.

Vietnamese Meaning

Một người thích hành động một mình, không cần sự giúp đỡ hoặc bầu bạn của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He preferred to work alone, seeing himself as a lone wolf."

    "Anh ta thích làm việc một mình và xem mình như một con sói đơn độc."

  • "He was always a lone wolf, preferring to work on his own projects."

    "Anh ấy luôn là một con sói đơn độc, thích làm việc trên các dự án của riêng mình hơn."

  • "The intelligence agency is concerned about the rise of lone wolf attackers."

    "Cơ quan tình báo lo ngại về sự gia tăng của những kẻ tấn công đơn độc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loneliness Sự cô đơn
Adjective lonely Cô đơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tội phạm học, Tâm lý học

Nguồn gốc của 'Lone Wolf'

Cụm từ 'lone wolf' xuất phát từ việc quan sát hành vi của loài sói. Trong tự nhiên, sói thường sống theo bầy đàn và săn mồi cùng nhau. Tuy nhiên, đôi khi có những con sói bị tách khỏi bầy hoặc tự nguyện rời đi, sống một mình và tự kiếm ăn. Hình ảnh con sói đơn độc này đã được sử dụng để mô tả những người sống biệt lập và hành động độc lập. Ban đầu, nó không mang nghĩa tiêu cực, chỉ đơn thuần là sự độc lập. Về sau, nó thường được dùng để chỉ những kẻ khủng bố hoặc tội phạm hành động một mình.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cô lập, độc lập thái quá, hoặc thậm chí là nguy hiểm. Trong bối cảnh tội phạm học, 'lone wolf' dùng để chỉ những kẻ khủng bố hoặc tội phạm hành động đơn độc, không thuộc một tổ chức nào.
Trong bối cảnh này, 'lone wolf' chỉ những cá nhân cực đoan tự radical hóa và thực hiện các hành vi bạo lực mà không có sự chỉ đạo hay hỗ trợ trực tiếp từ một tổ chức khủng bố cụ thể. Điều này khiến việc ngăn chặn và theo dõi họ trở nên khó khăn hơn.

Prepositions

as

as: Used to describe someone *as* a lone wolf, highlighting their solitary nature. Example: He was described as a lone wolf by his colleagues.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lone wolf
  • Alleged lone wolf
    (kẻ được cho là sói đơn độc)
  • Suspected lone wolf
    (sói đơn độc bị tình nghi)
  • Confirmed lone wolf
    (sói đơn độc đã được xác nhận)
Verb + lone wolf
  • Identify as a lone wolf
    (xác định là một sói đơn độc)
  • Label as a lone wolf
    (gán cho là một sói đơn độc)
  • Act as a lone wolf
    (hành động như một sói đơn độc)

Idioms

  • To be a lone wolf

    Là một người thích làm việc độc lập, không thích hợp tác với người khác.

    "He's always been a lone wolf, preferring to work on his own projects."

    (Anh ấy luôn là một người thích làm việc độc lập, thích tự mình thực hiện các dự án của mình hơn.)

  • Operate as a lone wolf

    Hoạt động một cách độc lập, không liên kết với bất kỳ tổ chức hoặc nhóm nào.

    "The terrorist operated as a lone wolf, making it difficult to track his movements."

    (Kẻ khủng bố hoạt động như một con sói đơn độc, gây khó khăn cho việc theo dõi hành tung của hắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lone wolf

Noun
Lật mặt

Một người thích hành động một mình, không cần sự giúp đỡ hoặc bầu bạn của người khác.

"He preferred to work alone, seeing himself as a lone wolf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lone wolf".

Hình tượng Sói đơn độc trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'lone wolf' (sói đơn độc) thường được sử dụng để mô tả những người có tính cách độc lập, mạnh mẽ và không thích bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội. Tuy nhiên, gần đây, thuật ngữ này thường được liên kết với những kẻ khủng bố hoặc tội phạm hành động một mình, không thuộc bất kỳ tổ chức nào.