(Top Banner Ad)
radicalization
C1
Noun C1 Chính trị học, Xã hội học, An ninh

radicalization

UK: /ˌrædɪkəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌrædɪkələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cực đoan hóa quá trình cực đoan hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of causing someone to adopt radical positions on political or social issues.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động khiến ai đó chấp nhận các quan điểm cực đoan về các vấn đề chính trị hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet can be a tool for radicalization."

    "Internet có thể là một công cụ để cực đoan hóa."

  • "Experts are studying the radicalization of young people online."

    "Các chuyên gia đang nghiên cứu quá trình cực đoan hóa thanh niên trên mạng."

  • "Radicalization can lead to violence."

    "Sự cực đoan hóa có thể dẫn đến bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radical
Noun radical
Verb radicalize
Adjective radicalized
Adverb radically
Noun radicalism

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radix
Late Latin
radicalis
Old French
radical
Late Middle English
radical
English
radicalize
English
radicalization

Từ Gốc Rễ Đến Thay Đổi Cực Đoan

Từ 'radicalization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'radix', nghĩa là 'gốc rễ'. Ban đầu, 'radical' chỉ những gì cơ bản, cốt lõi, hoặc đi sâu vào tận gốc vấn đề. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ những người hoặc ý tưởng mong muốn thay đổi cơ bản, triệt để cấu trúc xã hội hoặc chính trị. Quá trình 'radicalization' mô tả sự chuyển đổi một người từ quan điểm thông thường sang các quan điểm và hành vi cực đoan hơn, thường dựa trên niềm tin sâu sắc và muốn thay đổi 'tận gốc' một vấn đề.

Usage Note

Radicalization thường liên quan đến việc chấp nhận các ý tưởng cực đoan, thường dẫn đến bạo lực hoặc ủng hộ bạo lực. Nó khác với việc có quan điểm tiến bộ hoặc thay đổi, vì nó ám chỉ sự thay đổi mạnh mẽ và thường đột ngột trong niềm tin và hành vi.

Prepositions

into towards through

- 'Radicalization into extremism' chỉ sự biến đổi thành chủ nghĩa cực đoan.
- 'Radicalization towards violence' chỉ xu hướng bạo lực hóa.
- 'Radicalization through online platforms' chỉ việc bị cực đoan hóa thông qua các nền tảng trực tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radicalization
  • violent violent radicalization
    (sự cực đoan hóa bạo lực)
  • political political radicalization
    (sự cực đoan hóa chính trị)
  • religious religious radicalization
    (sự cực đoan hóa tôn giáo)
  • extremist extremist radicalization
    (sự cực đoan hóa cực đoan)
  • online online radicalization
    (sự cực đoan hóa trực tuyến)
  • self- self-radicalization
    (sự tự cực đoan hóa)
Verb + radicalization
  • prevent prevent radicalization
    (ngăn chặn sự cực đoan hóa)
  • counter counter radicalization
    (chống lại sự cực đoan hóa)
  • combat combat radicalization
    (đấu tranh chống sự cực đoan hóa)
  • address address radicalization
    (giải quyết vấn đề cực đoan hóa)
  • undergo undergo radicalization
    (trải qua quá trình cực đoan hóa)
  • lead to lead to radicalization
    (dẫn đến sự cực đoan hóa)
Noun + of + radicalization
  • process the process of radicalization
    (quá trình cực đoan hóa)
  • risk the risk of radicalization
    (nguy cơ cực đoan hóa)
  • drivers the drivers of radicalization
    (các yếu tố thúc đẩy sự cực đoan hóa)
  • signs signs of radicalization
    (dấu hiệu cực đoan hóa)

Idioms

  • the process of radicalization

    quá trình cực đoan hóa

    "Understanding the process of radicalization is crucial for national security."

    (Hiểu rõ quá trình cực đoan hóa là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia.)

  • to counter radicalization

    chống lại/đối phó với sự cực đoan hóa

    "Governments are implementing strategies to counter radicalization among youth."

    (Các chính phủ đang thực hiện các chiến lược để chống lại sự cực đoan hóa trong giới trẻ.)

  • drivers of radicalization

    các yếu tố thúc đẩy sự cực đoan hóa

    "Poverty and social exclusion are often cited as key drivers of radicalization."

    (Nghèo đói và sự bị gạt ra ngoài lề xã hội thường được coi là những yếu tố thúc đẩy chính của sự cực đoan hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radicalization

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động khiến ai đó chấp nhận các quan điểm cực đoan về các vấn đề chính trị hoặc xã hội.

"The internet can be a tool for radicalization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government addressed social inequalities, radicalization wouldn't be so widespread.
Nếu chính phủ giải quyết bất bình đẳng xã hội, sự cực đoan hóa sẽ không lan rộng đến vậy.
Phủ định
If he didn't radically change his views, he wouldn't be welcome in our community.
Nếu anh ấy không thay đổi quan điểm một cách triệt để, anh ấy sẽ không được chào đón trong cộng đồng của chúng ta.
Nghi vấn
Would people turn to radical ideologies if they felt more included in society?
Liệu mọi người có tìm đến các hệ tư tưởng cực đoan nếu họ cảm thấy được hòa nhập hơn vào xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radicalization".

Ý Nghĩa Kép Của 'Radical'

Ban đầu, từ 'radical' mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự thay đổi sâu rộng, triệt để để giải quyết vấn đề tận gốc rễ. Ví dụ, 'radical surgery' (phẫu thuật triệt để) là ca phẫu thuật cần thiết để loại bỏ bệnh. Tuy nhiên, trong bối cảnh chính trị và xã hội hiện đại, 'radical' và 'radicalization' thường gắn liền với chủ nghĩa cực đoan, bạo lực và những tư tưởng đi chệch khỏi chuẩn mực xã hội, mang một sắc thái tiêu cực. Sự thay đổi nghĩa này phản ánh cách xã hội nhìn nhận về những biến đổi quá mức hoặc bạo lực.

Vai Trò Của Mạng Xã Hội Trong Cực Đoan Hóa

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội đã trở thành một nền tảng quan trọng cho quá trình cực đoan hóa. Các nhóm cực đoan lợi dụng mạng xã hội để truyền bá tư tưởng, tuyển mộ thành viên, và cô lập cá nhân khỏi các nguồn thông tin khác. Thuật toán gợi ý nội dung có thể vô tình đẩy người dùng vào 'phòng vọng' (echo chamber) nơi họ chỉ tiếp xúc với những quan điểm củng cố niềm tin cực đoan của mình, tăng tốc độ và quy mô của sự cực đoan hóa.