(Top Banner Ad)
newly-established
C1
Tính từ C1 Tổng quát

newly-established

UK: /ˌnjuːli ɪˈstæblɪʃt/ • US: /ˌnuːli ɪˈstæblɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

mới thành lập mới được thiết lập vừa mới thành lập non trẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently created or founded; recently brought into existence.

Vietnamese Meaning

Mới được thành lập, mới được thiết lập, mới ra đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newly-established company is already making a profit."

    "Công ty mới thành lập đã bắt đầu tạo ra lợi nhuận."

  • "The newly-established school is seeking qualified teachers."

    "Ngôi trường mới thành lập đang tìm kiếm giáo viên có trình độ."

  • "A newly-established government agency was created to address the issue of climate change."

    "Một cơ quan chính phủ mới thành lập đã được tạo ra để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới
Noun newness sự mới mẻ
Adverb newly vừa mới, gần đây
Verb establish thành lập, thiết lập
Noun establishment sự thành lập, cơ sở
Adjective established đã được thành lập, có tiếng
Verb re-establish tái thiết lập
Adjective unestablished chưa được thành lập

Synonyms

recently founded (mới được thành lập gần đây)newly created (mới được tạo ra)nascent (mới chớm nở)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
Latin
stabilire
Old French
establir
English (Compound)
newly-established

Nguồn gốc 'mới' và 'thiết lập'

Từ 'newly-established' là một tính từ ghép, kết hợp 'newly' (từ 'new' - mới) và 'established' (quá khứ phân từ của 'establish' - thiết lập). 'New' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'mới mẻ'. 'Establish' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilire' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'làm cho vững chắc' hoặc 'thiết lập'. Khi ghép lại, nó mang ý nghĩa là 'vừa mới được thành lập hoặc thiết lập một cách vững chắc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, công ty, hoặc quy trình mà chỉ vừa mới bắt đầu hoạt động. Nó nhấn mạnh tính chất non trẻ và có thể là tiềm năng phát triển trong tương lai. Khác với 'new', 'newly-established' mang ý nghĩa chính thức được tạo ra, có giấy tờ hoặc dấu mốc rõ ràng, không chỉ đơn thuần là 'mới'.

Collocations (Từ đi kèm)

newly-established + Noun
  • company a newly-established company
    (một công ty mới thành lập)
  • government the newly-established government
    (chính phủ mới thành lập)
  • institution a newly-established institution
    (một thể chế/tổ chức mới được thành lập)
  • relations newly-established relations
    (các mối quan hệ mới được thiết lập)
  • peace the newly-established peace
    (nền hòa bình mới được thiết lập)
Verb + newly-established
  • support to support newly-established businesses
    (hỗ trợ các doanh nghiệp mới thành lập)
  • welcome to welcome newly-established members
    (chào đón các thành viên mới được thiết lập (vào tổ chức))
  • join to join a newly-established committee
    (gia nhập một ủy ban mới thành lập)

Idioms

  • a newly-established venture

    một dự án hoặc công ty vừa mới thành lập

    "The government is offering grants to support newly-established ventures."

    (Chính phủ đang cung cấp các khoản trợ cấp để hỗ trợ các dự án mới thành lập.)

  • to be newly-established

    vừa mới được thành lập/thiết lập

    "The department was newly-established just last year."

    (Phòng ban này vừa mới được thành lập vào năm ngoái.)

  • newly-established standards/guidelines

    các tiêu chuẩn/hướng dẫn mới được thiết lập

    "All employees must adhere to the newly-established safety guidelines."

    (Tất cả nhân viên phải tuân thủ các hướng dẫn an toàn mới được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newly-established

Tính từ
Lật mặt

Mới được thành lập, mới được thiết lập, mới ra đời.

"The newly-established company is already making a profit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newly-established".

Văn hóa khởi nghiệp (Startup Culture)

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, thuật ngữ 'newly-established' thường gắn liền với văn hóa khởi nghiệp sôi động. Các 'newly-established companies' (công ty mới thành lập), hay còn gọi là startup, đại diện cho tinh thần đổi mới, sự dũng cảm và tiềm năng tăng trưởng nhanh chóng, thường thu hút sự quan tâm lớn từ nhà đầu tư và công chúng. Họ thường đối mặt với cả cơ hội và thách thức to lớn trong giai đoạn đầu.

Thiết lập quan hệ ngoại giao mới

Trong bối cảnh chính trị và ngoại giao, 'newly-established' thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ, chính phủ, hoặc thể chế quốc tế vừa mới được hình thành. Ví dụ, 'newly-established diplomatic relations' (quan hệ ngoại giao mới được thiết lập) giữa hai quốc gia là một sự kiện quan trọng, đánh dấu một chương mới trong lịch sử giữa họ và có thể mở ra nhiều cơ hội hợp tác.