newly-established
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Recently created or founded; recently brought into existence.
Vietnamese Meaning
Mới được thành lập, mới được thiết lập, mới ra đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newly-established company is already making a profit."
"Công ty mới thành lập đã bắt đầu tạo ra lợi nhuận."
-
"The newly-established school is seeking qualified teachers."
"Ngôi trường mới thành lập đang tìm kiếm giáo viên có trình độ."
-
"A newly-established government agency was created to address the issue of climate change."
"Một cơ quan chính phủ mới thành lập đã được tạo ra để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | new | mới |
| Noun | newness | sự mới mẻ |
| Adverb | newly | vừa mới, gần đây |
| Verb | establish | thành lập, thiết lập |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở |
| Adjective | established | đã được thành lập, có tiếng |
| Verb | re-establish | tái thiết lập |
| Adjective | unestablished | chưa được thành lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, công ty, hoặc quy trình mà chỉ vừa mới bắt đầu hoạt động. Nó nhấn mạnh tính chất non trẻ và có thể là tiềm năng phát triển trong tương lai. Khác với 'new', 'newly-established' mang ý nghĩa chính thức được tạo ra, có giấy tờ hoặc dấu mốc rõ ràng, không chỉ đơn thuần là 'mới'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
company a newly-established company (một công ty mới thành lập)
-
government the newly-established government (chính phủ mới thành lập)
-
institution a newly-established institution (một thể chế/tổ chức mới được thành lập)
-
relations newly-established relations (các mối quan hệ mới được thiết lập)
-
peace the newly-established peace (nền hòa bình mới được thiết lập)
-
support to support newly-established businesses (hỗ trợ các doanh nghiệp mới thành lập)
-
welcome to welcome newly-established members (chào đón các thành viên mới được thiết lập (vào tổ chức))
-
join to join a newly-established committee (gia nhập một ủy ban mới thành lập)
Idioms
-
a newly-established venture
một dự án hoặc công ty vừa mới thành lập
"The government is offering grants to support newly-established ventures."
(Chính phủ đang cung cấp các khoản trợ cấp để hỗ trợ các dự án mới thành lập.)
-
to be newly-established
vừa mới được thành lập/thiết lập
"The department was newly-established just last year."
(Phòng ban này vừa mới được thành lập vào năm ngoái.)
-
newly-established standards/guidelines
các tiêu chuẩn/hướng dẫn mới được thiết lập
"All employees must adhere to the newly-established safety guidelines."
(Tất cả nhân viên phải tuân thủ các hướng dẫn an toàn mới được thiết lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
newly-established
Tính từMới được thành lập, mới được thiết lập, mới ra đời.
"The newly-established company is already making a profit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newly-established".
