(Top Banner Ad)
long-windedly
C1
Adverb C1 Giao tiếp

long-windedly

UK: /ˌlɒŋˈwɪndɪdli/ • US: /ˌlɔŋˈwɪndɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dài dòng một cách lan man nói dai nói dài nói thao thao bất tuyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a lengthy and tedious way.

Vietnamese Meaning

Một cách dài dòng và nhàm chán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He explained the problem long-windedly, leaving everyone confused."

    "Anh ta giải thích vấn đề một cách dài dòng, khiến mọi người đều bối rối."

  • "The speaker addressed the audience long-windedly."

    "Người diễn giả trình bày trước khán giả một cách dài dòng."

  • "She complained long-windedly about the service."

    "Cô ấy phàn nàn dài dòng về dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-winded dài dòng, lê thê
Noun long-windedness tính dài dòng, sự lê thê
Adverb long-windedly một cách dài dòng, một cách lê thê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
long-windedly
English
long-winded
English
long
English
wind

Nguồn Gốc của 'Long-windedly'

Từ 'long-windedly' xuất phát từ việc ghép 'long' (dài) và 'wind' (hơi thở, sức lực). Ban đầu, nó ám chỉ người có hơi thở dài, khỏe, nhưng sau đó mang nghĩa bóng chỉ người nói hoặc viết dài dòng, lê thê, tốn nhiều 'hơi' một cách không cần thiết. Tưởng tượng như một người chạy marathon mà không biết khi nào kết thúc!

Usage Note

Từ này được sử dụng để mô tả cách ai đó nói hoặc viết một cách dài dòng, lan man, thiếu súc tích và gây khó chịu cho người nghe hoặc người đọc. Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + long-windedly
  • explain explain something long-windedly
    (giải thích cái gì đó một cách dài dòng)
  • describe describe something long-windedly
    (mô tả cái gì đó một cách dài dòng)
  • argue argue long-windedly
    (tranh luận một cách dài dòng)
Adverb + long-windedly
  • speak speak long-windedly
    (nói một cách dài dòng)
  • write write long-windedly
    (viết một cách dài dòng)

Idioms

  • beat around the bush long-windedly

    nói vòng vo tam quốc một cách dài dòng

    "Instead of getting to the point, he was beating around the bush long-windedly."

    (Thay vì đi thẳng vào vấn đề, anh ta lại nói vòng vo tam quốc một cách dài dòng.)

  • go off on a long-winded tangent

    bỗng dưng lạc đề một cách dài dòng

    "The professor went off on a long-winded tangent about the history of paper."

    (Giáo sư bỗng dưng lạc đề một cách dài dòng về lịch sử của giấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-windedly

Adverb
Lật mặt

Một cách dài dòng và nhàm chán.

"He explained the problem long-windedly, leaving everyone confused."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will speak long-windedly if you give him the microphone.
Anh ấy sẽ nói dài dòng nếu bạn đưa cho anh ấy micro.
Phủ định
She is not going to explain the problem long-windedly; she will be brief.
Cô ấy sẽ không giải thích vấn đề một cách dài dòng; cô ấy sẽ ngắn gọn.
Nghi vấn
Will the professor lecture long-windedly tomorrow?
Ngày mai giáo sư có giảng bài dài dòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-windedly".

Phong Cách Giao Tiếp

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp thường được đánh giá cao khi ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề. Việc nói 'long-windedly' có thể bị coi là thiếu tôn trọng thời gian của người khác hoặc thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng.