longer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong một khoảng thời gian dài hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I waited longer than expected."
"Tôi đã đợi lâu hơn dự kiến."
-
"The days are getting longer."
"Các ngày đang trở nên dài hơn."
-
"I can't stay here any longer."
"Tôi không thể ở đây thêm nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để so sánh khoảng thời gian của hai hành động, sự kiện hoặc trạng thái. Diễn tả một cái gì đó kéo dài hơn so với một cái gì đó khác. Khác với 'long time ago' (thời gian dài trước đây) hoặc 'as long as' (miễn là).
Collocations (Từ đi kèm)
-
no no longer (không còn nữa)
-
much much longer (lâu hơn nhiều, dài hơn nhiều)
-
a bit a bit longer (hơi lâu hơn một chút, hơi dài hơn một chút)
-
any any longer (thêm nữa (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn))
-
stay stay longer (ở lại lâu hơn)
-
take take longer (mất nhiều thời gian hơn)
-
wait wait longer (chờ lâu hơn)
-
last last longer (kéo dài hơn, bền hơn)
-
for for longer periods (trong những khoảng thời gian dài hơn)
-
for for longer distances (cho những khoảng cách xa hơn)
Idioms
-
no longer
không còn nữa, không còn ... nữa
"She no longer works here; she found a new job last month."
(Cô ấy không còn làm việc ở đây nữa; cô ấy đã tìm được công việc mới tháng trước.)
-
the longer, the better
càng lâu càng tốt, càng dài càng tốt
"Do you want to stay for a short time or longer? The longer, the better!"
(Bạn muốn ở lại một thời gian ngắn hay lâu hơn? Càng lâu càng tốt!)
-
for longer than expected
lâu hơn dự kiến
"The meeting lasted for longer than expected, so we missed our train."
(Cuộc họp kéo dài lâu hơn dự kiến, vì vậy chúng tôi đã lỡ chuyến tàu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
longer
adverbTrong một khoảng thời gian dài hơn.
"I waited longer than expected."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wait was longer than I expected. |
Sự chờ đợi đã lâu hơn tôi mong đợi. |
| Phủ định | The movie didn't seem longer than two hours. |
Bộ phim có vẻ không dài hơn hai tiếng. |
| Nghi vấn | Did the presentation go on longer than scheduled? |
Bài thuyết trình có kéo dài hơn dự kiến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longer".
