(Top Banner Ad)
longer
A2
adverb A2 Tổng quát

longer

UK: /ˈlɒŋɡər/ • US: /ˈlɔŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

dài hơn lâu hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For a greater length of time.

Vietnamese Meaning

Trong một khoảng thời gian dài hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I waited longer than expected."

    "Tôi đã đợi lâu hơn dự kiến."

  • "The days are getting longer."

    "Các ngày đang trở nên dài hơn."

  • "I can't stay here any longer."

    "Tôi không thể ở đây thêm nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long
Noun length
Verb lengthen
Adverb long
Noun longing
Adjective long-term

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dlonghos-
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Middle English
longer
Modern English
longer

Nguồn gốc của 'longer'

Từ 'longer' là dạng so sánh hơn của tính từ 'long' (dài, lâu). Gốc rễ của nó bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ, với từ '*langaz', mang nghĩa 'dài'. Ngôn ngữ Proto-Germanic này lại phát triển từ Proto-Indo-European (PIE) xa xưa, với từ '*dlonghos-' cũng có nghĩa tương tự. Trải qua hàng ngàn năm, từ này đã tiến hóa qua Old English ('lang') và Middle English ('longer') để trở thành dạng mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Sử dụng để so sánh khoảng thời gian của hai hành động, sự kiện hoặc trạng thái. Diễn tả một cái gì đó kéo dài hơn so với một cái gì đó khác. Khác với 'long time ago' (thời gian dài trước đây) hoặc 'as long as' (miễn là).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + longer
  • no no longer
    (không còn nữa)
  • much much longer
    (lâu hơn nhiều, dài hơn nhiều)
  • a bit a bit longer
    (hơi lâu hơn một chút, hơi dài hơn một chút)
  • any any longer
    (thêm nữa (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn))
Verb + longer
  • stay stay longer
    (ở lại lâu hơn)
  • take take longer
    (mất nhiều thời gian hơn)
  • wait wait longer
    (chờ lâu hơn)
  • last last longer
    (kéo dài hơn, bền hơn)
Prepositional Phrase
  • for for longer periods
    (trong những khoảng thời gian dài hơn)
  • for for longer distances
    (cho những khoảng cách xa hơn)

Idioms

  • no longer

    không còn nữa, không còn ... nữa

    "She no longer works here; she found a new job last month."

    (Cô ấy không còn làm việc ở đây nữa; cô ấy đã tìm được công việc mới tháng trước.)

  • the longer, the better

    càng lâu càng tốt, càng dài càng tốt

    "Do you want to stay for a short time or longer? The longer, the better!"

    (Bạn muốn ở lại một thời gian ngắn hay lâu hơn? Càng lâu càng tốt!)

  • for longer than expected

    lâu hơn dự kiến

    "The meeting lasted for longer than expected, so we missed our train."

    (Cuộc họp kéo dài lâu hơn dự kiến, vì vậy chúng tôi đã lỡ chuyến tàu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

longer

adverb
Lật mặt

Trong một khoảng thời gian dài hơn.

"I waited longer than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wait was longer than I expected.
Sự chờ đợi đã lâu hơn tôi mong đợi.
Phủ định
The movie didn't seem longer than two hours.
Bộ phim có vẻ không dài hơn hai tiếng.
Nghi vấn
Did the presentation go on longer than scheduled?
Bài thuyết trình có kéo dài hơn dự kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longer".

Tuổi thọ và chất lượng sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'longer life' (cuộc sống dài hơn) thường gắn liền với sự tiến bộ y tế và chất lượng sống được cải thiện. Mọi người mong muốn sống 'longer' không chỉ về mặt thời gian mà còn muốn có một cuộc sống khỏe mạnh, hạnh phúc và có ý nghĩa hơn. Điều này thúc đẩy các nghiên cứu về y học, dinh dưỡng và lối sống lành mạnh.

Tư duy 'Thời gian là tiền bạc'

Câu nói 'time is money' (thời gian là tiền bạc) phổ biến ở các nước phương Tây thường ngụ ý rằng việc kéo dài thời gian (spending 'longer' on something unproductive) có thể đồng nghĩa với việc mất đi cơ hội kiếm tiền hoặc tạo ra giá trị. Điều này khuyến khích sự hiệu quả, năng suất và tận dụng tối đa thời gian để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc kinh doanh.