(Top Banner Ad)
more extended
B2
Tính từ (so sánh hơn) B2 Chung

more extended

UK: /ɪkˈstɛndɪd/ • US: /ɪkˈstɛndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng hơn dài hơn kéo dài hơn rộng lớn hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Longer or greater than usual; further in space or time.

Vietnamese Meaning

Dài hơn hoặc lớn hơn bình thường; xa hơn về không gian hoặc thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered a more extended warranty to cover more repairs."

    "Công ty đã cung cấp một gói bảo hành mở rộng hơn để chi trả cho nhiều sửa chữa hơn."

  • "We need to conduct a more extended analysis of the data."

    "Chúng ta cần tiến hành một phân tích dữ liệu mở rộng hơn."

  • "The project requires a more extended period of time for completion."

    "Dự án đòi hỏi một khoảng thời gian dài hơn để hoàn thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài
Adjective extended được mở rộng, kéo dài
Noun extension sự mở rộng, phần mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten-
Latin
tendere
English
extend
English
more extended

Nguồn gốc của 'Extend'

Từ 'extend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tendere', có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'căng ra'. Hãy tưởng tượng một người thợ rèn đang nung chảy và kéo dài một thanh kim loại. 'More extended' chỉ đơn giản là mức độ kéo dài hơn nữa, một phiên bản dài hơn hoặc rộng hơn so với bình thường.

Usage Note

Cụm từ 'more extended' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó đã được kéo dài hoặc mở rộng hơn so với thông thường. Nó có thể ám chỉ đến cả nghĩa đen (ví dụ: khoảng cách) và nghĩa bóng (ví dụ: thời gian, phạm vi). So sánh với 'longer' và 'broader', 'more extended' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh quá trình mở rộng hoặc kéo dài.

Prepositions

to over across

'- to': chỉ mục tiêu mở rộng (an extended warranty to cover more repairs). '- over': chỉ phạm vi mở rộng (more extended control over resources). '- across': chỉ sự trải rộng (more extended influence across different departments).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more extended
  • a more extended period
    (một khoảng thời gian dài hơn)
  • a more extended family
    (một gia đình mở rộng hơn (bao gồm nhiều thế hệ))
Verb + more extended
  • seek more extended credit
    (tìm kiếm tín dụng kéo dài hơn)
  • require more extended research
    (yêu cầu nghiên cứu sâu rộng hơn)

Idioms

  • At arm's length (with a more extended meaning of keeping something/someone at a distance)

    Giữ một khoảng cách (với ý nghĩa rộng hơn là giữ một cái gì đó/ai đó ở một khoảng cách nhất định, không quá thân thiết)

    "After their argument, they kept each other at arm's length."

    (Sau cuộc tranh cãi của họ, họ giữ khoảng cách với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more extended

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Dài hơn hoặc lớn hơn bình thường; xa hơn về không gian hoặc thời gian.

"The company offered a more extended warranty to cover more repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more extended".

Gia đình mở rộng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái) là phổ biến. Tuy nhiên, 'more extended family' (gia đình mở rộng) bao gồm ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ và có thể có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và chăm sóc lẫn nhau, đặc biệt là trong các cộng đồng nhập cư hoặc những gia đình có truyền thống gắn bó.