more extended
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Longer or greater than usual; further in space or time.
Vietnamese Meaning
Dài hơn hoặc lớn hơn bình thường; xa hơn về không gian hoặc thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offered a more extended warranty to cover more repairs."
"Công ty đã cung cấp một gói bảo hành mở rộng hơn để chi trả cho nhiều sửa chữa hơn."
-
"We need to conduct a more extended analysis of the data."
"Chúng ta cần tiến hành một phân tích dữ liệu mở rộng hơn."
-
"The project requires a more extended period of time for completion."
"Dự án đòi hỏi một khoảng thời gian dài hơn để hoàn thành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'more extended' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó đã được kéo dài hoặc mở rộng hơn so với thông thường. Nó có thể ám chỉ đến cả nghĩa đen (ví dụ: khoảng cách) và nghĩa bóng (ví dụ: thời gian, phạm vi). So sánh với 'longer' và 'broader', 'more extended' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh quá trình mở rộng hoặc kéo dài.
Prepositions
'- to': chỉ mục tiêu mở rộng (an extended warranty to cover more repairs). '- over': chỉ phạm vi mở rộng (more extended control over resources). '- across': chỉ sự trải rộng (more extended influence across different departments).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a more extended period (một khoảng thời gian dài hơn)
-
a more extended family (một gia đình mở rộng hơn (bao gồm nhiều thế hệ))
-
seek more extended credit (tìm kiếm tín dụng kéo dài hơn)
-
require more extended research (yêu cầu nghiên cứu sâu rộng hơn)
Idioms
-
At arm's length (with a more extended meaning of keeping something/someone at a distance)
Giữ một khoảng cách (với ý nghĩa rộng hơn là giữ một cái gì đó/ai đó ở một khoảng cách nhất định, không quá thân thiết)
"After their argument, they kept each other at arm's length."
(Sau cuộc tranh cãi của họ, họ giữ khoảng cách với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more extended
Tính từ (so sánh hơn)Dài hơn hoặc lớn hơn bình thường; xa hơn về không gian hoặc thời gian.
"The company offered a more extended warranty to cover more repairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more extended".
