(Top Banner Ad)
greater
B1
Tính từ B1 Tổng quát

greater

UK: /ˈɡreɪtə(r)/ • US: /ˈɡreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

lớn hơn nhiều hơn cao hơn quan trọng hơn vĩ đại hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable size or extent.

Vietnamese Meaning

Lớn hơn, to hơn, nhiều hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The need for help is greater than ever before."

    "Nhu cầu giúp đỡ lớn hơn bao giờ hết."

  • "Greater London has a population of over 9 million."

    "Vùng Đại Luân Đôn có dân số trên 9 triệu người."

  • "We need greater cooperation between departments."

    "Chúng ta cần sự hợp tác lớn hơn giữa các phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great Tuyệt vời, lớn, vĩ đại
Noun greatness Sự vĩ đại, sự lớn lao
Verb aggrandize Tăng cường, làm lớn thêm (quyền lực, vị thế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grautaz
Old English
great
Middle English
greter
Modern English
greater

Nguồn gốc của 'greater'

Từ 'greater' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*grautaz', có nghĩa là 'dày, thô, lớn'. Sau đó, nó phát triển thành 'great' trong tiếng Anh cổ. 'Greater' là dạng so sánh hơn của 'great', được sử dụng để chỉ một cái gì đó lớn hơn về kích thước, số lượng, hoặc mức độ quan trọng.

Usage Note

“Greater” là dạng so sánh hơn của tính từ “great”. Nó thường được sử dụng để so sánh hai thứ và chỉ ra rằng một thứ có mức độ cao hơn của một phẩm chất so với thứ kia. Khác với 'bigger' (thường dùng cho kích thước vật lý) hoặc 'more' (thường dùng cho số lượng hoặc mức độ), 'greater' có thể ám chỉ một sự vượt trội trừu tượng hơn về chất lượng, tầm quan trọng hoặc phạm vi.

Prepositions

than

“Greater than” được sử dụng để so sánh hai thứ, chỉ ra rằng thứ đầu tiên có mức độ cao hơn so với thứ hai. Ví dụ: 'His dedication is greater than mine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greater
  • far far greater
    (lớn hơn rất nhiều, quan trọng hơn rất nhiều)
  • much much greater
    (lớn hơn nhiều)
  • even even greater
    (thậm chí còn lớn hơn)
Noun + greater
  • chance a greater chance
    (cơ hội lớn hơn)
  • awareness greater awareness
    (nhận thức cao hơn)
  • emphasis greater emphasis
    (sự nhấn mạnh lớn hơn)

Idioms

  • for the greater good

    vì lợi ích chung

    "He sacrificed his career for the greater good."

    (Anh ấy đã hy sinh sự nghiệp của mình vì lợi ích chung.)

  • no greater love

    tình yêu lớn lao nhất

    "There is no greater love than to lay down one's life for one's friends."

    (Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu hy sinh mạng sống cho bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greater

Tính từ
Lật mặt

Lớn hơn, to hơn, nhiều hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.

"The need for help is greater than ever before."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greater".

So sánh hơn trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc so sánh (sử dụng 'greater', 'better', 'more') rất phổ biến để khuyến khích sự cạnh tranh và cải thiện. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa phương Đông, sự hài hòa và hợp tác thường được coi trọng hơn là sự cạnh tranh trực tiếp.