(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ greater
B1

greater

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

lớn hơn nhiều hơn cao hơn quan trọng hơn vĩ đại hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Greater'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lớn hơn, to hơn, nhiều hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.

Definition (English Meaning)

Of considerable size or extent.

Ví dụ Thực tế với 'Greater'

  • "The need for help is greater than ever before."

    "Nhu cầu giúp đỡ lớn hơn bao giờ hết."

  • "Greater London has a population of over 9 million."

    "Vùng Đại Luân Đôn có dân số trên 9 triệu người."

  • "We need greater cooperation between departments."

    "Chúng ta cần sự hợp tác lớn hơn giữa các phòng ban."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Greater'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: greater
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

larger(lớn hơn)
bigger(to hơn)
superior(ưu việt hơn)
more(nhiều hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

lesser(ít hơn, nhỏ hơn)
smaller(nhỏ hơn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Greater'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Greater” là dạng so sánh hơn của tính từ “great”. Nó thường được sử dụng để so sánh hai thứ và chỉ ra rằng một thứ có mức độ cao hơn của một phẩm chất so với thứ kia. Khác với 'bigger' (thường dùng cho kích thước vật lý) hoặc 'more' (thường dùng cho số lượng hoặc mức độ), 'greater' có thể ám chỉ một sự vượt trội trừu tượng hơn về chất lượng, tầm quan trọng hoặc phạm vi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

“Greater than” được sử dụng để so sánh hai thứ, chỉ ra rằng thứ đầu tiên có mức độ cao hơn so với thứ hai. Ví dụ: 'His dedication is greater than mine.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Greater'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)