(Top Banner Ad)
longitudinal
C1
adjective C1 Nghiên cứu, Thống kê, Khoa học

longitudinal

UK: /ˌlɒŋɡɪˈtjuːdɪnl/ • US: /ˌlɑːndʒɪˈtuːdənl/

Nghĩa tiếng Việt

dọc dài hạn xuyên suốt thời gian theo chiều dọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving information about someone or something over a long period.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến thông tin về ai đó hoặc điều gì đó trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A longitudinal study of aging can provide valuable insights into the factors that contribute to healthy aging."

    "Một nghiên cứu dọc về lão hóa có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về các yếu tố đóng góp vào quá trình lão hóa khỏe mạnh."

  • "The longitudinal research followed the participants for 20 years."

    "Nghiên cứu dọc theo dõi những người tham gia trong 20 năm."

  • "Longitudinal data is crucial for understanding long-term trends."

    "Dữ liệu dọc rất quan trọng để hiểu các xu hướng dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb longitudinally theo chiều dọc, theo thời gian
Noun longitude kinh độ
Adjective long dài
Noun length chiều dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

panel data (dữ liệu bảng)time-series data (dữ liệu chuỗi thời gian)

Subject Area

Nghiên cứu, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
longus
Latin
longitudo
English
longitude
English
longitudinal

Nguồn gốc từ 'dài'

Từ 'longitudinal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'longus' có nghĩa là 'dài'. Sau đó, nó phát triển thành 'longitudo' (chiều dài) và 'longitude' trong tiếng Anh (kinh độ, tức là sự đo đạc theo chiều dài của Trái Đất). Cuối cùng, 'longitudinal' trở thành tính từ để chỉ những gì liên quan đến chiều dài hoặc sự kéo dài theo thời gian, đặc biệt trong các nghiên cứu khoa học.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là y học, tâm lý học và kinh tế, để mô tả các nghiên cứu kéo dài và thu thập dữ liệu từ cùng một đối tượng hoặc nhóm đối tượng nhiều lần theo thời gian. Khác với các nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional studies), chỉ thu thập dữ liệu tại một thời điểm duy nhất.

Prepositions

in over

Ví dụ: 'longitudinal study in education' (nghiên cứu dọc trong giáo dục) chỉ ra rằng nghiên cứu này được thực hiện trong lĩnh vực giáo dục và kéo dài theo thời gian. 'longitudinal data over ten years' (dữ liệu dọc trong mười năm) cho biết dữ liệu được thu thập liên tục trong vòng mười năm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + longitudinal (Trong nghiên cứu)
  • a a longitudinal study
    (một nghiên cứu theo chiều dọc/dài hạn)
  • longitudinal longitudinal research
    (nghiên cứu theo chiều dọc/dài hạn)
  • longitudinal longitudinal data
    (dữ liệu theo chiều dọc/dài hạn)
  • longitudinal longitudinal design
    (thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc)
Noun + longitudinal (Trong ngữ cảnh vật lý)
  • longitudinal longitudinal axis
    (trục dọc)
  • longitudinal longitudinal section
    (mặt cắt dọc)
  • longitudinal longitudinal wave
    (sóng dọc)

Idioms

  • longitudinal study

    nghiên cứu theo chiều dọc/dài hạn (theo dõi cùng một nhóm đối tượng trong thời gian dài)

    "Researchers conducted a longitudinal study on the effects of diet on heart health over 20 years."

    (Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu theo chiều dọc về tác động của chế độ ăn uống đối với sức khỏe tim mạch trong hơn 20 năm.)

  • longitudinal data

    dữ liệu theo chiều dọc/dài hạn (dữ liệu thu thập được từ cùng một đối tượng qua nhiều giai đoạn theo thời gian)

    "Analyzing longitudinal data helps us understand developmental trends."

    (Phân tích dữ liệu theo chiều dọc giúp chúng ta hiểu được các xu hướng phát triển.)

  • longitudinal analysis

    phân tích theo chiều dọc/dài hạn (phương pháp phân tích dữ liệu được thu thập theo thời gian)

    "The project involves a complex longitudinal analysis of economic indicators."

    (Dự án bao gồm một phân tích theo chiều dọc phức tạp về các chỉ số kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

longitudinal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến thông tin về ai đó hoặc điều gì đó trong một khoảng thời gian dài.

"A longitudinal study of aging can provide valuable insights into the factors that contribute to healthy aging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longitudinal".

Tầm quan trọng trong khoa học

'Longitudinal' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ các nghiên cứu theo dõi cùng một nhóm đối tượng trong một thời gian dài. Điều này cực kỳ quan trọng trong y học, tâm lý học và khoa học xã hội để hiểu rõ sự phát triển, tiến triển của bệnh tật hoặc các xu hướng xã hội qua nhiều năm, cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguyên nhân và kết quả.

Hiểu biết sự thay đổi theo thời gian

Khái niệm 'longitudinal' nhấn mạnh việc quan sát và phân tích sự thay đổi, phát triển hoặc tiến hóa của một hiện tượng, một cá nhân hay một nhóm đối tượng theo thời gian. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn nhiều so với các nghiên cứu chỉ quan sát tại một thời điểm (cross-sectional studies), giúp làm sáng tỏ các quá trình động học.