(Top Banner Ad)
panel data
C1
danh từ C1 Kinh tế lượng, Thống kê

panel data

UK: /ˈpænəl ˈdeɪtə/ • US: /ˈpænəl ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu bảng dữ liệu dọc dữ liệu theo không gian và thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data that combines time series data with cross-sectional data. In other words, it includes observations on multiple phenomena obtained over multiple time periods for the same firms or individuals.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu bảng, hay còn gọi là dữ liệu dọc (longitudinal data) hoặc dữ liệu theo không gian và thời gian (space-time data), là dữ liệu kết hợp chuỗi thời gian với dữ liệu mặt cắt ngang. Nói cách khác, nó bao gồm các quan sát về nhiều hiện tượng thu được trong nhiều khoảng thời gian cho cùng một công ty hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We analyzed the impact of the new regulation using panel data from 500 companies over a 10-year period."

    "Chúng tôi đã phân tích tác động của quy định mới bằng cách sử dụng dữ liệu bảng từ 500 công ty trong khoảng thời gian 10 năm."

  • "The study uses panel data to investigate the relationship between education and income."

    "Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng để điều tra mối quan hệ giữa giáo dục và thu nhập."

  • "Panel data allows researchers to control for individual-specific effects."

    "Dữ liệu bảng cho phép các nhà nghiên cứu kiểm soát các hiệu ứng riêng của từng cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panel bảng, tấm, hội đồng, nhóm chuyên gia
Noun panelist thành viên hội đồng, người tham gia ban hội thẩm
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun dataset tập dữ liệu

Related Words

Subject Area

Kinh tế lượng, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pannus
Latin
datum
Old French
panel
English
panel
English
data
Modern English (Statistics)
panel data

Nguồn gốc của 'Panel'

Từ 'panel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pannus' (nghĩa là 'một mảnh vải'). Sau đó, trong tiếng Latin thời Trung cổ, nó trở thành 'panellus' (một mảnh nhỏ, hoặc một danh sách/sổ đăng ký). Qua tiếng Pháp cổ 'panel' (một mảnh, một danh sách hoặc bồi thẩm đoàn), nó đi vào tiếng Anh với nhiều nghĩa, trong đó có 'một danh sách các đối tượng' hoặc 'một nhóm người được chọn'.

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' xuất phát từ tiếng Latin 'datum', là dạng số nhiều của 'datum' (nghĩa là 'điều được cho' hoặc 'một sự kiện'). Trong tiếng Anh hiện đại, 'data' dùng để chỉ các sự kiện, số liệu hoặc thông tin được thu thập và phân tích.

Sự kết hợp 'Panel Data'

Cụm từ 'panel data' là một thuật ngữ hiện đại trong kinh tế lượng và thống kê. Nó kết hợp ý nghĩa của 'panel' (một nhóm các đối tượng hoặc đơn vị được theo dõi) và 'data' (dữ liệu). 'Panel data' dùng để chỉ loại dữ liệu được thu thập từ cùng một nhóm đối tượng (cá nhân, hộ gia đình, công ty, quốc gia...) tại nhiều thời điểm khác nhau, cho phép phân tích sự thay đổi qua thời gian và giữa các đối tượng.

Usage Note

Dữ liệu bảng cho phép kiểm soát tính dị thể cá nhân (individual heterogeneity) mà không thể quan sát được hoặc khó đo lường, đồng thời cho phép nghiên cứu sự thay đổi theo thời gian của các đơn vị quan sát. Nó khác với dữ liệu chuỗi thời gian (time series data) vốn chỉ theo dõi một biến số theo thời gian, và dữ liệu mặt cắt ngang (cross-sectional data) vốn chỉ thu thập dữ liệu tại một thời điểm duy nhất trên nhiều đơn vị.

Prepositions

on in for

Ví dụ: analyzing the effect of policies *on* panel data; using panel data *in* econometric modeling; collecting panel data *for* longitudinal studies.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panel data
  • balanced balanced panel data
    (dữ liệu bảng cân bằng (không có giá trị bị thiếu))
  • unbalanced unbalanced panel data
    (dữ liệu bảng không cân bằng (có giá trị bị thiếu))
  • dynamic dynamic panel data
    (dữ liệu bảng động (có biến phụ thuộc trễ))
  • long long panel data
    (dữ liệu bảng dài (nhiều thời điểm, ít đối tượng))
Verb + panel data
  • analyze analyze panel data
    (phân tích dữ liệu bảng)
  • use use panel data
    (sử dụng dữ liệu bảng)
  • collect collect panel data
    (thu thập dữ liệu bảng)
  • model model panel data
    (mô hình hóa dữ liệu bảng)
Noun + panel data
  • panel data panel data analysis
    (phân tích dữ liệu bảng)
  • panel data panel data models
    (các mô hình dữ liệu bảng)
  • panel data panel data regression
    (hồi quy dữ liệu bảng)

Idioms

  • Fixed effects model for panel data

    Mô hình hiệu ứng cố định cho dữ liệu bảng (phương pháp phân tích tập trung vào sự khác biệt trong mỗi đơn vị theo thời gian, kiểm soát các biến không thay đổi theo thời gian giữa các đơn vị).

    "To account for unobserved heterogeneity, researchers often employ a fixed effects model for panel data."

    (Để tính đến sự không đồng nhất không quan sát được, các nhà nghiên cứu thường sử dụng mô hình hiệu ứng cố định cho dữ liệu bảng.)

  • Random effects model for panel data

    Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên cho dữ liệu bảng (phương pháp phân tích giả định rằng các hiệu ứng riêng lẻ của mỗi đơn vị là ngẫu nhiên và không tương quan với các biến giải thích).

    "The random effects model for panel data is preferred when the unobserved individual effects are assumed to be uncorrelated with the regressors."

    (Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên cho dữ liệu bảng được ưu tiên khi các hiệu ứng cá thể không quan sát được được giả định là không tương quan với các biến hồi quy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panel data

danh từ
Lật mặt

Dữ liệu bảng, hay còn gọi là dữ liệu dọc (longitudinal data) hoặc dữ liệu theo không gian và thời gian (space-time data), là dữ liệu kết hợp chuỗi thời gian với dữ liệu mặt cắt ngang. Nói cách khác, nó bao gồm các quan sát về nhiều hiện tượng thu được trong nhiều khoảng thời gian cho cùng một công ty hoặc cá nhân.

"We analyzed the impact of the new regulation using panel data from 500 companies over a 10-year period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panel data".

Hiểu biết sâu sắc về thay đổi xã hội và kinh tế

Dữ liệu bảng là công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu xã hội và kinh tế. Nó cho phép các nhà khoa học theo dõi cùng một cá nhân, hộ gia đình, công ty hoặc quốc gia qua nhiều năm. Nhờ đó, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cách các chính sách mới tác động đến người dân, tại sao một số công ty phát triển nhanh hơn các công ty khác, hoặc làm thế nào các xu hướng xã hội thay đổi theo thời gian. Điều này rất quan trọng để đưa ra các quyết định chính sách hiệu quả.

Ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực

Ngoài kinh tế học, dữ liệu bảng còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, trong y tế, nó giúp theo dõi sự tiến triển của bệnh ở bệnh nhân qua thời gian hoặc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới. Trong giáo dục, nó có thể được dùng để nghiên cứu sự phát triển học tập của học sinh hoặc tác động của các chương trình giảng dạy. Khả năng phân tích động lực thay đổi làm cho dữ liệu bảng trở thành một tài sản vô giá trong nghiên cứu thực nghiệm.