(Top Banner Ad)
cross-sectional
C1
Adjective C1 Thống kê, Y học, Nghiên cứu khoa học xã hội

cross-sectional

UK: /ˌkrɒs ˈsekʃənəl/ • US: /ˌkrɔːs ˈsekʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

cắt ngang nghiên cứu cắt ngang mặt cắt ngang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a study involving data taken from a population at one specific time.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một nghiên cứu bao gồm dữ liệu thu thập từ một quần thể tại một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a cross-sectional study examining the prevalence of obesity."

    "Đây là một nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional) nhằm kiểm tra tỷ lệ hiện mắc bệnh béo phì."

  • "A cross-sectional analysis revealed a correlation between smoking and lung cancer."

    "Một phân tích cắt ngang cho thấy mối tương quan giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "Cross-sectional data was collected through a survey of 500 participants."

    "Dữ liệu cắt ngang đã được thu thập thông qua một cuộc khảo sát với 500 người tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cross-section mặt cắt ngang, nhóm người đại diện
Noun section phần, mục, phân đoạn
Verb section cắt ra từng phần
Adverb cross-sectionally theo phương pháp cắt ngang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Y học, Nghiên cứu khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux (cross) + sectio (a cutting)
Old French
section
Middle English
cros
Modern English
cross-section (18th century)
Modern English
cross-sectional (mid-19th century)

Cái nhìn xuyên thấu

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp 'cross' (băng qua) và 'section' (phần được cắt ra). Ban đầu, nó được dùng trong hình học và giải phẫu để mô tả việc cắt ngang một vật thể nhằm quan sát cấu trúc bên trong. Đến thế kỷ 20, nó trở thành thuật ngữ quan trọng trong thống kê để chỉ việc quan sát một nhóm đối tượng tại một thời điểm nhất định.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các nghiên cứu thu thập dữ liệu tại một thời điểm duy nhất, trái ngược với các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) theo dõi dữ liệu trong một khoảng thời gian. Nhấn mạnh vào việc chụp một 'ảnh' của một quần thể tại một thời điểm cụ thể.
Nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh nghiên cứu nhưng liên quan đến nghĩa đen của việc 'cắt ngang' để tạo ra một mặt cắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cross-sectional
  • representative a representative cross-sectional study
    (một nghiên cứu cắt ngang mang tính đại diện)
  • large-scale large-scale cross-sectional research
    (nghiên cứu cắt ngang trên diện rộng)
cross-sectional + Noun
  • study cross-sectional study
    (nghiên cứu cắt ngang (thu thập dữ liệu tại một thời điểm))
  • data cross-sectional data
    (dữ liệu cắt ngang)
  • analysis cross-sectional analysis
    (phân tích cắt ngang)
  • survey cross-sectional survey
    (khảo sát cắt ngang)

Idioms

  • A cross-section of society

    Một nhóm người đại diện cho mọi tầng lớp xã hội

    "The rally attracted a wide cross-section of society, from students to retirees."

    (Cuộc mít tinh đã thu hút đủ mọi tầng lớp trong xã hội, từ sinh viên đến những người hưu trí.)

  • In cross-section

    Dưới dạng mặt cắt ngang

    "The diagram shows the leaf in cross-section."

    (Sơ đồ này cho thấy cấu tạo lá cây nhìn từ mặt cắt ngang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-sectional

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một nghiên cứu bao gồm dữ liệu thu thập từ một quần thể tại một thời điểm cụ thể.

"This is a cross-sectional study examining the prevalence of obesity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers are conducting a cross-sectional study right now.
Các nhà nghiên cứu đang thực hiện một nghiên cứu cắt ngang ngay bây giờ.
Phủ định
They are not using a cross-sectional approach in their current analysis.
Họ không sử dụng phương pháp tiếp cận cắt ngang trong phân tích hiện tại của họ.
Nghi vấn
Are you considering a cross-sectional design for this research project?
Bạn có đang cân nhắc một thiết kế cắt ngang cho dự án nghiên cứu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-sectional".

Phương pháp luận trong nghiên cứu

Trong giới học thuật phương Tây, 'cross-sectional study' là một khái niệm cơ bản đối lập với 'longitudinal study'. Trong khi nghiên cứu cắt ngang cung cấp một 'snapshot' (bức ảnh chụp nhanh) về thực trạng tại một thời điểm, nghiên cứu dọc theo dõi sự thay đổi qua nhiều năm. Hiểu rõ sự khác biệt này là điều bắt buộc đối với sinh viên quốc tế khi viết luận văn.

Tính đa dạng trong kiến trúc và vẽ kỹ thuật

Trong bản vẽ kỹ thuật phương Tây, các bản vẽ 'cross-sectional' cực kỳ quan trọng để thể hiện tính minh bạch của thiết kế, cho phép người xem thấy được những phần bị ẩn sâu bên trong công trình mà mắt thường không nhìn thấy được.