(Top Banner Ad)
longshoreman (nghĩa công nhân cảng)
B2
noun B2 Vận tải biển, Lao động

longshoreman (nghĩa công nhân cảng)

UK: /ˈlɒŋˌʃɔːmən/ • US: /ˈlɔŋˌʃɔrmən/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân bốc xếp cảng công nhân cảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed in a port to load and unload ships.

Vietnamese Meaning

Người làm việc tại cảng để bốc xếp hàng hóa lên xuống tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The longshoremen worked tirelessly to unload the cargo ship."

    "Các công nhân cảng làm việc không mệt mỏi để dỡ hàng từ tàu chở hàng."

  • "Many longshoremen were injured on the job due to unsafe working conditions."

    "Nhiều công nhân cảng bị thương trong quá trình làm việc do điều kiện làm việc không an toàn."

  • "The longshoreman's union fought for better wages and benefits."

    "Công đoàn của công nhân cảng đã đấu tranh để có mức lương và phúc lợi tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) longshoremen các công nhân cảng
Noun longshoring hoạt động bốc xếp hàng hóa tại cảng
Noun longshorewoman nữ công nhân cảng
Adjective longshore thuộc về hoặc liên quan đến bến cảng/bờ biển (thường dùng trong các cụm danh từ như longshore work)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải biển, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

English
long
English
shore
English
longshore
English
longshoreman

Nguồn gốc từ 'Dọc bờ biển'

Từ 'longshoreman' được ghép từ hai thành phần: 'longshore' (có nghĩa là 'dọc theo bờ biển' hoặc 'trên bến cảng') và 'man' (người đàn ông). Thuật ngữ 'longshore' xuất hiện vào thế kỷ 19 để mô tả công việc được thực hiện dọc theo bờ biển hoặc trên bến cảng, chủ yếu liên quan đến việc bốc xếp hàng hóa từ tàu. Vì vậy, 'longshoreman' dịch sát là 'người đàn ông làm việc dọc bờ biển/trên bến cảng', tức là công nhân cảng.

Usage Note

Thuật ngữ 'longshoreman' chủ yếu được sử dụng ở Bắc Mỹ. Ở các khu vực khác, các thuật ngữ như 'dockworker', 'stevedore', hoặc 'docker' phổ biến hơn. 'Longshoreman' thường mang ý nghĩa một công việc chân tay nặng nhọc, đòi hỏi sức khỏe và sự dẻo dai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + longshoreman (nghĩa công nhân cảng)
  • skilled skilled longshoreman
    (công nhân cảng lành nghề)
  • veteran veteran longshoreman
    (công nhân cảng kỳ cựu)
  • union union longshoreman
    (công nhân cảng thuộc công đoàn)
Verb + longshoreman (nghĩa công nhân cảng)
  • hire hire a longshoreman
    (thuê một công nhân cảng)
  • employ employ longshoremen
    (tuyển dụng công nhân cảng)
  • represent represent longshoremen
    (đại diện cho các công nhân cảng)
Longshoreman (nghĩa công nhân cảng) + Verb
  • unload longshoremen unload cargo
    (các công nhân cảng dỡ hàng hóa)
  • load longshoremen load containers
    (các công nhân cảng xếp container)
  • strike longshoremen strike for better pay
    (công nhân cảng đình công đòi lương cao hơn)

Idioms

  • longshoreman's union

    công đoàn của công nhân cảng

    "The longshoreman's union negotiated a new contract."

    (Công đoàn của công nhân cảng đã đàm phán một hợp đồng mới.)

  • longshoreman's strike

    cuộc đình công của công nhân cảng

    "A longshoreman's strike can cripple a port's operations."

    (Một cuộc đình công của công nhân cảng có thể làm tê liệt hoạt động của một cảng.)

  • the life of a longshoreman

    cuộc đời của một công nhân cảng

    "He often spoke about the tough but rewarding life of a longshoreman."

    (Ông ấy thường kể về cuộc đời vất vả nhưng đáng giá của một công nhân cảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

longshoreman (nghĩa công nhân cảng)

noun
Lật mặt

Người làm việc tại cảng để bốc xếp hàng hóa lên xuống tàu.

"The longshoremen worked tirelessly to unload the cargo ship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a longshoreman.
Anh ấy là một công nhân cảng.
Phủ định
Is he not a longshoreman?
Anh ấy không phải là công nhân cảng phải không?
Nghi vấn
Is he a longshoreman?
Anh ấy có phải là một công nhân cảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longshoreman (nghĩa công nhân cảng)".

Vai trò quan trọng trong thương mại

Công nhân cảng (longshoremen) đóng một vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Họ là những người chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc bốc dỡ hàng hóa từ tàu thuyền, di chuyển chúng trong cảng và chuẩn bị cho việc vận chuyển nội địa, đảm bảo dòng chảy của thương mại quốc tế được thông suốt.

Lịch sử công đoàn và điều kiện lao động

Nghề công nhân cảng trong lịch sử thường gắn liền với điều kiện làm việc khắc nghiệt và lao động chân tay nặng nhọc. Do đó, các công đoàn công nhân cảng (longshoremen's unions) đã phát triển mạnh mẽ, đóng vai trò quan trọng trong việc đấu tranh đòi quyền lợi, cải thiện điều kiện làm việc, và đảm bảo mức lương công bằng cho người lao động.