(Top Banner Ad)
unload
B2
verb B2 Vận tải, Kho bãi, Logistics

unload

UK: /ʌnˈləʊd/ • US: /ʌnˈloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

dỡ hàng xuống hàng trút bỏ giải tỏa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove (something) from a vehicle, ship, aircraft, etc.

Vietnamese Meaning

Dỡ hàng (khỏi xe, tàu, máy bay, v.v.)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers unloaded the crates from the truck."

    "Công nhân dỡ các thùng hàng từ xe tải."

  • "Please unload the dishwasher."

    "Làm ơn lấy hết đồ trong máy rửa bát ra."

  • "He needed to unload some of his stress."

    "Anh ấy cần giải tỏa bớt căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun load
Verb load
Noun loader
Adjective loaded
Verb reload
Noun unloader

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Kho bãi, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leit- (to go, to leave)
Proto-Germanic
*laidō (way, journey, burden)
Old English
lād (journey, course, burden)
Middle English
lode (burden, cargo)
English
load (noun 'burden'; verb 'to put a burden on')
English
un- (prefix meaning 'not' or 'reversal of action')
English
unload (to remove a load from)

Gốc gác của từ 'Unload'

Từ 'unload' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' vào từ 'load'. 'Load' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lād', ban đầu có nghĩa là 'chuyến đi' hoặc 'gánh nặng'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ 'hàng hóa' hoặc 'vật nặng phải mang'. Khi kết hợp với 'un-', có nghĩa là 'làm ngược lại' hoặc 'loại bỏ', 'unload' mang ý nghĩa 'tháo dỡ gánh nặng' hoặc 'dỡ hàng hóa', dù là vật lý hay tinh thần.

Usage Note

Động từ 'unload' thường được sử dụng để chỉ hành động lấy hàng hóa ra khỏi một phương tiện vận chuyển nào đó. Nó nhấn mạnh quá trình di chuyển hàng từ trong ra ngoài. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh vận chuyển, kho bãi và logistics. So sánh với 'load', có nghĩa là chất hàng lên.

Prepositions

from

'unload from' được dùng để chỉ nguồn gốc của hàng hóa được dỡ xuống. Ví dụ: 'Unload the cargo from the ship.' (Dỡ hàng hóa từ tàu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unload
  • quickly quickly unload the truck
    (dỡ hàng khỏi xe tải một cách nhanh chóng)
  • carefully carefully unload the fragile items
    (cẩn thận dỡ các món đồ dễ vỡ)
  • begin to begin to unload the passengers
    (bắt đầu cho hành khách xuống)
Unload + Noun
  • cargo unload cargo
    (dỡ hàng hóa)
  • passengers unload passengers
    (cho hành khách xuống)
  • groceries unload groceries
    (dỡ hàng tạp hóa (sau khi mua sắm))
  • a weapon/gun unload a weapon/gun
    (tháo đạn khỏi súng)
  • your feelings/problems unload your feelings/problems
    (trút bầu tâm sự/giải tỏa vấn đề của bạn)

Idioms

  • unload (something) on someone

    trút bỏ gánh nặng (cảm xúc, vấn đề) lên ai đó; kể hết chuyện buồn/khó khăn của mình cho ai

    "She needed to unload her frustrations on a sympathetic friend."

    (Cô ấy cần trút bỏ những nỗi bực dọc của mình cho một người bạn biết cảm thông.)

  • unload your mind/thoughts

    trút hết tâm sự, bày tỏ tất cả những gì đang nghĩ

    "He decided to unload his mind during the therapy session."

    (Anh ấy quyết định trút hết tâm sự trong buổi trị liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unload

verb
Lật mặt

Dỡ hàng (khỏi xe, tàu, máy bay, v.v.)

"The workers unloaded the crates from the truck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers unload the truck quickly.
Các công nhân dỡ hàng khỏi xe tải một cách nhanh chóng.
Phủ định
They didn't unload all the boxes yesterday.
Họ đã không dỡ hết tất cả các hộp vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did she unload the dishwasher?
Cô ấy đã dỡ máy rửa bát chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the truck arrives on time, we will unload the cargo before noon.
Nếu xe tải đến đúng giờ, chúng ta sẽ dỡ hàng trước buổi trưa.
Phủ định
If you don't unload the dishwasher, I will not cook dinner.
Nếu bạn không dỡ máy rửa chén, tôi sẽ không nấu bữa tối.
Nghi vấn
Will they unload the equipment if it stops raining?
Họ sẽ dỡ thiết bị xuống nếu trời tạnh mưa chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the truck had arrived earlier, we would unload the cargo now.
Nếu xe tải đến sớm hơn, chúng ta đã có thể dỡ hàng bây giờ.
Phủ định
If they hadn't unloaded the shipment yesterday, they wouldn't be so behind schedule now.
Nếu họ không dỡ hàng hôm qua, họ đã không bị chậm trễ lịch trình như bây giờ.
Nghi vấn
If the workers had been more efficient, would they be able to unload the goods before the rain starts?
Nếu công nhân làm việc hiệu quả hơn, liệu họ có thể dỡ hàng trước khi trời mưa không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be unloading the truck when we arrive.
Họ sẽ đang dỡ hàng khỏi xe tải khi chúng ta đến.
Phủ định
I won't be unloading the dishwasher tonight; I'm too tired.
Tôi sẽ không dỡ máy rửa bát tối nay; tôi quá mệt.
Nghi vấn
Will you be unloading the groceries when I get home?
Bạn sẽ đang dỡ đồ tạp hóa khi tôi về nhà chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers will unload the truck tomorrow morning.
Các công nhân sẽ dỡ hàng khỏi xe tải vào sáng mai.
Phủ định
She is not going to unload the dishwasher after dinner.
Cô ấy sẽ không dỡ máy rửa bát sau bữa tối.
Nghi vấn
Will they unload the equipment before the rain starts?
Họ sẽ dỡ thiết bị trước khi trời mưa chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to unload the truck every morning before work.
Anh ấy từng dỡ hàng khỏi xe tải mỗi sáng trước khi làm việc.
Phủ định
She didn't use to unload the dishwasher; her husband always did it.
Cô ấy đã không từng dỡ máy rửa bát; chồng cô ấy luôn làm việc đó.
Nghi vấn
Did they use to unload the groceries as soon as they got home?
Họ đã từng dỡ đồ tạp hóa ngay khi về đến nhà phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unload".

Giải tỏa gánh nặng tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'unload your feelings' (trút bầu tâm sự) rất được coi trọng như một cách để duy trì sức khỏe tinh thần. Nó phản ánh niềm tin rằng việc chia sẻ những lo lắng, căng thẳng hoặc cảm xúc tiêu cực với người khác (bạn bè, gia đình, chuyên gia trị liệu) có thể giúp giảm bớt gánh nặng tâm lý và tìm kiếm sự hỗ trợ. Đây là một khía cạnh quan trọng của việc quản lý căng thẳng và xây dựng các mối quan hệ bền chặt.

Hiệu quả trong logistics và thương mại

Việc 'unload' (dỡ hàng) là một hoạt động cốt lõi trong chuỗi cung ứng và thương mại toàn cầu. Khả năng dỡ hàng hóa nhanh chóng và hiệu quả từ tàu, xe tải hoặc máy bay là yếu tố then chốt cho sự thành công của các doanh nghiệp và nền kinh tế. Tốc độ và sự chính xác trong quá trình này có thể ảnh hưởng lớn đến chi phí, thời gian giao hàng và sự hài lòng của khách hàng.