(Top Banner Ad)
labor union
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quan hệ lao động

labor union

UK: /ˈleɪbə ˈjuːniən/ • US: /ˈleɪbər ˈjuːniən/

Nghĩa tiếng Việt

công đoàn liên đoàn lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized association of workers, often in a trade or profession, formed to protect and further their rights and interests.

Vietnamese Meaning

Một hiệp hội có tổ chức của người lao động, thường trong một ngành nghề hoặc chuyên môn, được thành lập để bảo vệ và thúc đẩy quyền và lợi ích của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The labor union negotiated a better healthcare plan for its members."

    "Công đoàn đã thương lượng một kế hoạch chăm sóc sức khỏe tốt hơn cho các thành viên của mình."

  • "The company refused to recognize the labor union."

    "Công ty từ chối công nhận công đoàn."

  • "The labor union is fighting for better wages and working conditions."

    "Công đoàn đang đấu tranh cho mức lương và điều kiện làm việc tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc nặng nhọc
Noun laborer người lao động, công nhân
Adjective laborious nặng nhọc, vất vả, cần cù
Noun union sự liên minh, đoàn kết, hiệp hội
Verb unite đoàn kết, thống nhất
Adjective united thống nhất, đoàn kết
Verb unionize thành lập công đoàn, gia nhập công đoàn
Noun unionization sự thành lập/gia nhập công đoàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quan hệ lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Old French
labour
English
labor
Latin
unio
Old French
union
English
union

Nguồn gốc 'labor union'

Cụm từ 'labor union' (công đoàn) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Labor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'labor' (nghĩa là 'lao động, sự vất vả') và 'union' cũng từ tiếng Latin 'unio' (nghĩa là 'sự thống nhất, đoàn kết'). Khi các nhà máy và ngành công nghiệp phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 18-19, người lao động thường phải làm việc trong điều kiện khó khăn với mức lương thấp. Để bảo vệ quyền lợi của mình, họ bắt đầu 'thống nhất' (union) lại với nhau để tạo thành một 'tổ chức lao động' (labor organization), từ đó hình thành nên khái niệm 'labor union' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Labor union, trade union, và union đều có nghĩa tương tự, chỉ tổ chức đại diện cho người lao động. 'Labor union' thường được sử dụng rộng rãi ở Mỹ, trong khi 'trade union' phổ biến hơn ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Sự khác biệt nhỏ có thể nằm ở phạm vi hoạt động; đôi khi 'trade union' ám chỉ các tổ chức liên quan đến một ngành nghề cụ thể hơn.

Prepositions

of in

‘Of’: thường dùng để chỉ thành viên ‘members of the labor union’. ‘In’: thường dùng để chỉ lĩnh vực hoạt động ‘labor union in the automotive industry’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor union
  • strong a strong labor union
    (một công đoàn mạnh)
  • powerful a powerful labor union
    (một công đoàn quyền lực)
  • independent an independent labor union
    (một công đoàn độc lập)
  • militant a militant labor union
    (một công đoàn hiếu chiến/cấp tiến)
Verb + labor union
  • join to join a labor union
    (tham gia một công đoàn)
  • form to form a labor union
    (thành lập một công đoàn)
  • negotiate with to negotiate with a labor union
    (thương lượng với một công đoàn)
  • support to support a labor union
    (ủng hộ một công đoàn)
Noun + labor union
  • labor union labor union members
    (các thành viên công đoàn)
  • labor union labor union leaders
    (các lãnh đạo công đoàn)
  • labor union labor union rights
    (quyền của công đoàn)
  • labor union labor union demands
    (các yêu sách của công đoàn)

Idioms

  • collective bargaining by labor unions

    thương lượng tập thể của công đoàn

    "Collective bargaining by labor unions often leads to better wages and working conditions for employees."

    (Thương lượng tập thể của công đoàn thường dẫn đến mức lương và điều kiện làm việc tốt hơn cho người lao động.)

  • labor union strike

    cuộc đình công của công đoàn

    "The labor union strike brought the factory production to a halt for several days."

    (Cuộc đình công của công đoàn đã khiến hoạt động sản xuất của nhà máy phải dừng lại trong vài ngày.)

  • labor union activist

    nhà hoạt động công đoàn

    "She became a passionate labor union activist after witnessing unfair treatment of her colleagues."

    (Cô ấy đã trở thành một nhà hoạt động công đoàn đầy nhiệt huyết sau khi chứng kiến đồng nghiệp bị đối xử bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor union

danh từ
Lật mặt

Một hiệp hội có tổ chức của người lao động, thường trong một ngành nghề hoặc chuyên môn, được thành lập để bảo vệ và thúc đẩy quyền và lợi ích của họ.

"The labor union negotiated a better healthcare plan for its members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers must join a labor union to protect their rights.
Công nhân phải tham gia công đoàn để bảo vệ quyền lợi của họ.
Phủ định
The company shouldn't interfere with the formation of a labor union.
Công ty không nên can thiệp vào việc thành lập công đoàn.
Nghi vấn
Could the labor union negotiate a better contract for its members?
Liệu công đoàn có thể thương lượng một hợp đồng tốt hơn cho các thành viên của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of struggle, the workers finally formed a labor union, and they negotiated better wages and working conditions.
Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng công nhân đã thành lập công đoàn, và họ đã đàm phán để có mức lương và điều kiện làm việc tốt hơn.
Phủ định
Despite the benefits of collective bargaining, some workers, reluctant to pay dues, did not join the labor union, and they missed out on important protections.
Mặc dù có những lợi ích của thương lượng tập thể, một số công nhân, không muốn trả phí, đã không tham gia công đoàn, và họ đã bỏ lỡ những sự bảo vệ quan trọng.
Nghi vấn
Considering the need for fair representation, is it true, John, that you are planning to join the labor union, and will you encourage your colleagues to do the same?
Xét đến sự cần thiết của đại diện công bằng, John, có đúng là bạn đang lên kế hoạch tham gia công đoàn không, và bạn có khuyến khích đồng nghiệp của mình làm như vậy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The labor union supports fair wages and safe working conditions for its members.
Công đoàn lao động ủng hộ mức lương công bằng và điều kiện làm việc an toàn cho các thành viên của mình.
Phủ định
The company doesn't want a labor union organizing its employees.
Công ty không muốn công đoàn lao động tổ chức nhân viên của mình.
Nghi vấn
Does the labor union have enough power to negotiate better benefits for its workers?
Công đoàn lao động có đủ quyền lực để đàm phán các phúc lợi tốt hơn cho công nhân của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor union".

Vai trò của Công đoàn trong Xã hội Phương Tây

Tại nhiều quốc gia phương Tây, công đoàn (labor union) đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi và cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động. Họ đại diện cho người lao động để thương lượng với người sử dụng lao động về tiền lương, giờ làm, phúc lợi và an toàn lao động. Công đoàn có thể tổ chức đình công (strike) hoặc các hình thức phản đối khác để gây áp lực, một công cụ pháp lý được công nhận để đòi hỏi công bằng.

Thương lượng Tập thể và Quyền lực của Công nhân

Một trong những hoạt động cốt lõi của công đoàn là 'thương lượng tập thể' (collective bargaining). Thay vì mỗi cá nhân tự đàm phán với chủ, công đoàn sẽ đại diện cho một nhóm lớn lao động để đàm phán chung. Điều này tạo ra sức mạnh đàm phán lớn hơn cho người lao động, giúp họ có tiếng nói mạnh mẽ hơn trong việc định hình các chính sách và hợp đồng lao động, đảm bảo sự công bằng và bình đẳng hơn trong môi trường làm việc.