(Top Banner Ad)
docker
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

docker

UK: /ˈdɒkər/ • US: /ˈdɑːkər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân bốc dỡ đóng gói container Docker (nền tảng container hóa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that loads and unloads ships.

Vietnamese Meaning

Người hoặc công ty bốc dỡ hàng hóa từ tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many dockers were employed at the port."

    "Nhiều công nhân bốc dỡ đã được thuê tại cảng."

  • "The docker at the port was very strong."

    "Người bốc dỡ hàng hóa ở cảng rất khỏe."

  • "Docker makes it easier to deploy applications."

    "Docker giúp triển khai ứng dụng dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dock bến tàu, cầu tàu, ụ tàu
Verb dock cập bến, neo đậu (tàu); bốc dỡ hàng hóa (từ tàu)
Noun docking sự cập bến, sự neo đậu (của tàu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
dock (verb, to load or unload goods at a dock)
English
docker (noun, a person who performs this work)

Nguồn gốc từ 'docker'

'Docker' là một danh từ trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'to dock'. Động từ 'to dock' có nghĩa là đưa tàu vào bến, neo đậu hoặc bốc dỡ hàng hóa tại bến tàu. Hậu tố '-er' thường dùng để chỉ người thực hiện hành động hoặc làm một nghề cụ thể. Vì vậy, 'docker' có nghĩa là 'người làm việc tại bến tàu', chuyên bốc xếp hàng hóa lên xuống tàu thuyền.

Usage Note

Trong nghĩa này, 'docker' đề cập đến người lao động cảng biển, thường liên quan đến công việc chân tay nặng nhọc. Có thể được sử dụng để chỉ người làm việc trong môi trường cảng nói chung.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi đề cập đến địa điểm làm việc cụ thể (e.g., working at the docks). Sử dụng 'in' khi đề cập đến ngành nghề (e.g., he works in the docker business).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + docker
  • experienced an experienced docker
    (một công nhân bốc xếp cảng có kinh nghiệm)
  • casual a casual docker
    (một công nhân bốc xếp cảng thời vụ/không thường xuyên)
  • union a union docker
    (một công nhân bốc xếp cảng thuộc công đoàn)
Verb + docker
  • employ employ dockers
    (thuê công nhân bốc xếp cảng)
  • pay pay dockers
    (trả lương cho công nhân bốc xếp cảng)
  • organize organize dockers
    (tổ chức công nhân bốc xếp cảng (thành công đoàn))
docker + Verb
  • dockers dockers strike
    (công nhân bốc xếp cảng đình công)
  • dockers dockers protest
    (công nhân bốc xếp cảng biểu tình)
  • dockers dockers work
    (công nhân bốc xếp cảng làm việc)

Idioms

  • dock worker

    công nhân bến tàu, công nhân bốc xếp (một từ đồng nghĩa phổ biến với 'docker')

    "Many dock workers lost their jobs due to increasing automation at the port."

    (Nhiều công nhân bốc xếp cảng đã mất việc làm do sự tự động hóa ngày càng tăng tại cảng.)

  • docker's union

    công đoàn của công nhân bốc xếp cảng

    "The docker's union successfully negotiated for better wages and working conditions."

    (Công đoàn công nhân bốc xếp cảng đã đàm phán thành công để có mức lương và điều kiện làm việc tốt hơn.)

  • dock strike

    cuộc đình công của công nhân bốc xếp cảng

    "A prolonged dock strike severely disrupted international trade."

    (Một cuộc đình công kéo dài của công nhân bốc xếp cảng đã làm gián đoạn nghiêm trọng thương mại quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

docker

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc công ty bốc dỡ hàng hóa từ tàu.

"Many dockers were employed at the port."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should docker the application to ensure consistency across different environments.
Anh ấy nên docker hóa ứng dụng để đảm bảo tính nhất quán trên các môi trường khác nhau.
Phủ định
They cannot docker the legacy system without significant modifications.
Họ không thể docker hóa hệ thống cũ mà không có những sửa đổi đáng kể.
Nghi vấn
Could she dockerize the database for easier deployment?
Cô ấy có thể docker hóa cơ sở dữ liệu để triển khai dễ dàng hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been dockerizing its applications for the past year to improve deployment efficiency.
Công ty đã và đang docker hóa các ứng dụng của mình trong năm qua để cải thiện hiệu quả triển khai.
Phủ định
They haven't been dockerizing their legacy systems because of compatibility issues.
Họ đã không docker hóa các hệ thống cũ của họ vì các vấn đề tương thích.
Nghi vấn
Has the development team been dockerizing all new projects since the training?
Có phải nhóm phát triển đã và đang docker hóa tất cả các dự án mới kể từ sau khóa đào tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "docker".

Vai trò lịch sử của công nhân bốc xếp cảng

Trong lịch sử công nghiệp, đặc biệt ở các nước phương Tây, công nhân bốc xếp cảng ('dockers') đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong thương mại và vận tải biển. Công việc của họ rất nặng nhọc, nguy hiểm và thường được trả lương thấp, dẫn đến việc họ thành lập các công đoàn mạnh mẽ. Các cuộc đình công của công nhân bốc xếp cảng đã nhiều lần định hình lịch sử phong trào lao động, đấu tranh vì quyền lợi của người lao động và trở thành biểu tượng cho sự đoàn kết của giai cấp công nhân.

Cuộc sống và thách thức của 'docker'

Trước khi công nghệ tự động hóa phát triển, công việc của 'docker' đòi hỏi thể lực phi thường, bao gồm việc bốc dỡ hàng hóa khổng lồ từ tàu thủy bằng tay, sắp xếp chúng trong kho bãi. Cuộc sống của họ thường gắn liền với các cộng đồng cảng biển, tạo nên một nền văn hóa đặc trưng, thường được phản ánh trong văn học và điện ảnh như một hình ảnh điển hình của tầng lớp lao động chân tay kiên cường.