(Top Banner Ad)
stevedore
B2
noun B2 Vận tải biển, Lao động

stevedore

UK: /ˈstiːvɪdɔː(r)/ • US: /ˈstiːvədɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân bốc vác người bốc xếp hàng hóa ở bến tàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed at a dock to load and unload cargo from ships.

Vietnamese Meaning

Công nhân bốc vác, người làm việc tại bến tàu để bốc dỡ hàng hóa lên xuống tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stevedores worked tirelessly to unload the ship's cargo before the storm arrived."

    "Các công nhân bốc vác làm việc không mệt mỏi để dỡ hàng hóa của con tàu trước khi cơn bão ập đến."

  • "The stevedore's strong back was essential for moving heavy crates."

    "Lưng khỏe của người công nhân bốc vác là rất cần thiết để di chuyển những thùng hàng nặng."

  • "Modern stevedoring involves using machinery to handle containers."

    "Công việc bốc vác hiện đại bao gồm việc sử dụng máy móc để xử lý container."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stevedore Người bốc xếp, công nhân cảng (người làm công việc bốc dỡ hàng hóa trên tàu tại bến cảng)
Verb (informal) to steve Bốc xếp hàng hóa (trên tàu, tại cảng)
Noun (Gerund) stevedoring Nghề bốc xếp hàng hóa; dịch vụ bốc xếp hàng hóa tại cảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải biển, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stipare
Spanish
estibar
Spanish
estibador
English
stevedore

Người xếp dỡ hàng hóa từ biển cả

Từ 'stevedore' có một hành trình thú vị qua các đại dương và ngôn ngữ. Nó bắt nguồn từ động từ 'stipare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nén chặt' hoặc 'đóng gói'. Sau đó, nó đi vào tiếng Tây Ban Nha thành 'estibar' (xếp dỡ hàng) và từ đó phát triển thành danh từ 'estibador' để chỉ người thực hiện công việc đó. Đến thế kỷ 18, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của người lao động bốc xếp hàng hóa tại các bến cảng, một công việc nặng nhọc nhưng vô cùng quan trọng đối với thương mại toàn cầu.

Usage Note

Từ 'stevedore' chỉ một công việc lao động chân tay cụ thể trong ngành vận tải biển. Nó thường được dùng để chỉ những người làm việc trực tiếp với hàng hóa, không phải các vị trí quản lý hay hành chính. So với các từ như 'dockworker' hay 'longshoreman', 'stevedore' có thể mang sắc thái chuyên môn hơn, nhấn mạnh vào kỹ năng và kinh nghiệm bốc xếp hàng hóa.

Prepositions

at on

'at the docks': chỉ vị trí làm việc chung chung, tại khu vực bến tàu. 'on a ship': chỉ vị trí làm việc cụ thể, trên một con tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stevedore
  • strong strong stevedore
    (người bốc xếp khỏe mạnh)
  • skilled skilled stevedore
    (người bốc xếp lành nghề)
  • union union stevedore
    (người bốc xếp thuộc công đoàn)
Verb + stevedore
  • hire a hire a stevedore
    (thuê một người bốc xếp)
  • employ employ stevedores
    (tuyển dụng những người bốc xếp)
Stevedore + Noun
  • stevedore stevedore company
    (công ty bốc xếp)
  • stevedore stevedore work
    (công việc bốc xếp)
  • stevedore stevedore services
    (các dịch vụ bốc xếp)

Idioms

  • work like a stevedore

    làm việc như một người bốc xếp (ám chỉ làm việc rất vất vả, nặng nhọc)

    "He worked like a stevedore all day, loading crates onto the ship."

    (Anh ấy làm việc quần quật cả ngày như một người bốc xếp, chất hàng lên tàu.)

  • a stevedore's hook

    cái móc của người bốc xếp (một công cụ đặc trưng dùng để di chuyển hàng hóa)

    "The stevedore quickly grabbed a crate with his hook."

    (Người bốc xếp nhanh chóng tóm lấy một thùng hàng bằng cái móc của mình.)

  • chief stevedore

    trưởng đội bốc xếp; quản lý bốc xếp (người đứng đầu, giám sát hoạt động bốc dỡ hàng)

    "The chief stevedore oversaw the entire loading operation."

    (Trưởng đội bốc xếp giám sát toàn bộ quá trình chất hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stevedore

noun
Lật mặt

Công nhân bốc vác, người làm việc tại bến tàu để bốc dỡ hàng hóa lên xuống tàu.

"The stevedores worked tirelessly to unload the ship's cargo before the storm arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stevedores loaded the cargo onto the ship efficiently.
Các công nhân bốc vác đã bốc dỡ hàng hóa lên tàu một cách hiệu quả.
Phủ định
The supervisor wasn't sure if stevedores were available that day.
Người giám sát không chắc chắn liệu có công nhân bốc vác nào rảnh vào ngày hôm đó hay không.
Nghi vấn
Who will hire the stevedore?
Ai sẽ thuê công nhân bốc vác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stevedore".

Lao động Cảng Biển và Vai trò Lịch sử

Nghề stevedore (hay longshoreman ở Bắc Mỹ) có một lịch sử lâu đời và đầy biến động. Những người bốc xếp hàng hóa đóng vai trò xương sống của thương mại toàn cầu, đặc biệt là trong kỷ nguyên trước tự động hóa. Công việc của họ rất nặng nhọc, đòi hỏi sức khỏe và kỹ năng. Do đó, các công đoàn stevedore đã ra đời sớm và trở nên rất mạnh mẽ, đấu tranh cho quyền lợi của người lao động và có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của các cảng biển và nền kinh tế địa phương.

Biểu tượng của Sức mạnh và Lao động Chăm chỉ

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh người stevedore thường gắn liền với sự chăm chỉ, sức mạnh thể chất và khả năng chịu đựng. Họ là biểu tượng của tầng lớp lao động cổ cồn xanh, những người đóng góp thầm lặng nhưng thiết yếu cho sự vận hành của xã hội. Mặc dù công nghệ ngày càng phát triển thay thế nhiều công việc chân tay, hình ảnh người stevedore vẫn giữ một vị trí nhất định trong ký ức tập thể về một thời kỳ lao động thủ công là chủ yếu.