(Top Banner Ad)
Look like
A2
Cụm động từ (phrasal verb) A2 Giao tiếp hàng ngày

Look like

UK: /lʊk laɪk/ • US: /lʊk laɪk/

Nghĩa tiếng Việt

trông giống có vẻ như
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To resemble someone or something in appearance.

Vietnamese Meaning

Trông giống ai đó hoặc cái gì đó về ngoại hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looks like her mother."

    "Cô ấy trông giống mẹ mình."

  • "Does he look like a doctor to you?"

    "Anh ta có trông giống bác sĩ đối với bạn không?"

  • "It looks like it's going to rain."

    "Trông như trời sắp mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông
Noun look vẻ ngoài, cái nhìn
Adjective good-looking ưa nhìn, đẹp trai/xinh gái

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian
Middle English
loken
Modern English
look

Nguồn gốc của 'Look'

Từ 'look' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lōcian', có nghĩa là 'nhìn'. Qua thời gian, nó đã phát triển thành 'loken' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'look' như chúng ta biết ngày nay. Cụm từ 'look like' bắt đầu được sử dụng để diễn tả sự giống nhau, so sánh về ngoại hình.

Usage Note

Cụm từ 'look like' dùng để mô tả sự giống nhau về vẻ bề ngoài giữa hai người hoặc vật. Nó thường đi kèm với một danh từ hoặc đại từ chỉ người hoặc vật mà chủ thể giống. Khác với 'resemble' (giống), 'look like' thường dùng trong văn nói hàng ngày hơn. 'Resemble' trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Look like
  • exactly exactly look like
    (trông giống hệt)
  • really really look like
    (trông rất giống)
  • doesn't doesn't look like
    (trông không giống)
Pronoun + Look like
  • what what does it look like?
    (nó trông như thế nào?)
  • something something looks like
    (cái gì đó trông giống như)

Idioms

  • look like a million dollars

    trông rất tuyệt vời, bảnh bao

    "She looks like a million dollars in that dress."

    (Cô ấy trông rất tuyệt trong chiếc váy đó.)

  • look like hard work

    trông có vẻ khó khăn

    "This project looks like hard work."

    (Dự án này trông có vẻ khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Look like

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Trông giống ai đó hoặc cái gì đó về ngoại hình.

"She looks like her mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looks like her mother.
Cô ấy trông giống mẹ của mình.
Phủ định
He doesn't look like his father.
Anh ấy không trông giống bố của mình.
Nghi vấn
Does it look like rain?
Có vẻ như trời sắp mưa không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she spends more time in the sun, she will look like her mother.
Nếu cô ấy dành nhiều thời gian hơn dưới ánh nắng mặt trời, cô ấy sẽ trông giống mẹ mình.
Phủ định
If you don't take care of your skin, you won't look like you did in your twenties.
Nếu bạn không chăm sóc da, bạn sẽ không trông giống như hồi bạn hai mươi tuổi.
Nghi vấn
Will he look like his father if he grows a beard?
Liệu anh ấy có trông giống bố mình nếu anh ấy để râu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looks like her mother, doesn't she?
Cô ấy trông giống mẹ của mình, phải không?
Phủ định
He doesn't look like a happy person, does he?
Anh ấy trông không giống một người hạnh phúc, phải không?
Nghi vấn
They look like they are enjoying the party, aren't they?
Họ trông như đang tận hưởng bữa tiệc, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was looking like a successful CEO even though she was just an intern.
Cô ấy trông như một CEO thành đạt mặc dù cô ấy chỉ là một thực tập sinh.
Phủ định
He wasn't looking like he was enjoying the party, he seemed bored.
Anh ấy trông không giống như đang tận hưởng bữa tiệc, anh ấy có vẻ buồn chán.
Nghi vấn
Were they looking like they had seen a ghost when you told them the news?
Họ có trông như đã nhìn thấy ma khi bạn kể cho họ tin đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looked like her mother when she was young.
Cô ấy trông giống mẹ mình khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't look like he had slept well last night.
Anh ấy trông không giống như đã ngủ ngon đêm qua.
Nghi vấn
Did the house look like it had been abandoned for years?
Ngôi nhà trông có vẻ như đã bị bỏ hoang nhiều năm rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look like".

Ngoại hình và ấn tượng ban đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ấn tượng ban đầu dựa trên ngoại hình khá quan trọng. Người ta thường đánh giá người khác dựa trên cách họ 'look like' (trông như thế nào) trong những giây phút đầu gặp gỡ. Điều này có thể ảnh hưởng đến cơ hội trong công việc và các mối quan hệ xã hội.