Look like
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To resemble someone or something in appearance.
Vietnamese Meaning
Trông giống ai đó hoặc cái gì đó về ngoại hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looks like her mother."
"Cô ấy trông giống mẹ mình."
-
"Does he look like a doctor to you?"
"Anh ta có trông giống bác sĩ đối với bạn không?"
-
"It looks like it's going to rain."
"Trông như trời sắp mưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | look | nhìn, trông |
| Noun | look | vẻ ngoài, cái nhìn |
| Adjective | good-looking | ưa nhìn, đẹp trai/xinh gái |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'look like' dùng để mô tả sự giống nhau về vẻ bề ngoài giữa hai người hoặc vật. Nó thường đi kèm với một danh từ hoặc đại từ chỉ người hoặc vật mà chủ thể giống. Khác với 'resemble' (giống), 'look like' thường dùng trong văn nói hàng ngày hơn. 'Resemble' trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exactly exactly look like (trông giống hệt)
-
really really look like (trông rất giống)
-
doesn't doesn't look like (trông không giống)
-
what what does it look like? (nó trông như thế nào?)
-
something something looks like (cái gì đó trông giống như)
Idioms
-
look like a million dollars
trông rất tuyệt vời, bảnh bao
"She looks like a million dollars in that dress."
(Cô ấy trông rất tuyệt trong chiếc váy đó.)
-
look like hard work
trông có vẻ khó khăn
"This project looks like hard work."
(Dự án này trông có vẻ khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Look like
Cụm động từ (phrasal verb)Trông giống ai đó hoặc cái gì đó về ngoại hình.
"She looks like her mother."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looks like her mother. |
Cô ấy trông giống mẹ của mình. |
| Phủ định | He doesn't look like his father. |
Anh ấy không trông giống bố của mình. |
| Nghi vấn | Does it look like rain? |
Có vẻ như trời sắp mưa không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she spends more time in the sun, she will look like her mother. |
Nếu cô ấy dành nhiều thời gian hơn dưới ánh nắng mặt trời, cô ấy sẽ trông giống mẹ mình. |
| Phủ định | If you don't take care of your skin, you won't look like you did in your twenties. |
Nếu bạn không chăm sóc da, bạn sẽ không trông giống như hồi bạn hai mươi tuổi. |
| Nghi vấn | Will he look like his father if he grows a beard? |
Liệu anh ấy có trông giống bố mình nếu anh ấy để râu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looks like her mother, doesn't she? |
Cô ấy trông giống mẹ của mình, phải không? |
| Phủ định | He doesn't look like a happy person, does he? |
Anh ấy trông không giống một người hạnh phúc, phải không? |
| Nghi vấn | They look like they are enjoying the party, aren't they? |
Họ trông như đang tận hưởng bữa tiệc, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was looking like a successful CEO even though she was just an intern. |
Cô ấy trông như một CEO thành đạt mặc dù cô ấy chỉ là một thực tập sinh. |
| Phủ định | He wasn't looking like he was enjoying the party, he seemed bored. |
Anh ấy trông không giống như đang tận hưởng bữa tiệc, anh ấy có vẻ buồn chán. |
| Nghi vấn | Were they looking like they had seen a ghost when you told them the news? |
Họ có trông như đã nhìn thấy ma khi bạn kể cho họ tin đó không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looked like her mother when she was young. |
Cô ấy trông giống mẹ mình khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't look like he had slept well last night. |
Anh ấy trông không giống như đã ngủ ngon đêm qua. |
| Nghi vấn | Did the house look like it had been abandoned for years? |
Ngôi nhà trông có vẻ như đã bị bỏ hoang nhiều năm rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look like".
