LOOK
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhìn, ngắm, hướng ánh mắt về một hướng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Look at that beautiful sunset!"
"Hãy nhìn kìa, hoàng hôn đẹp quá!"
-
"He took a look at the newspaper."
"Anh ấy liếc nhìn tờ báo."
-
"She has a good look."
"Cô ấy có một vẻ ngoài ưa nhìn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | look | cái nhìn, vẻ ngoài |
| Noun | outlook | quan điểm, viễn cảnh |
| Noun | onlooker | người đứng xem, khán giả |
| Noun | lookout | người canh gác, đài quan sát |
| Adjective | good-looking | ưa nhìn, đẹp trai/xinh gái |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'look' là một động từ cơ bản chỉ hành động sử dụng thị giác để nhận biết hoặc quan sát một cái gì đó. Nó mang tính chất chủ động và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. So với 'see' (thấy), 'look' nhấn mạnh hành động chủ động hướng ánh nhìn, trong khi 'see' chỉ đơn thuần là nhận được thông tin bằng mắt. 'Watch' (xem) thường dùng khi quan sát một sự vật hoặc sự việc đang diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.
Prepositions
'Look at' dùng để chỉ việc nhìn vào một cái gì đó cụ thể. 'Look for' có nghĩa là tìm kiếm. 'Look after' có nghĩa là chăm sóc. 'Look into' có nghĩa là điều tra. 'Look up' có nghĩa là tra cứu (thông tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick a quick look (nhìn nhanh, liếc qua)
-
worried a worried look (vẻ mặt lo lắng)
-
keen a keen look (ánh mắt sắc sảo, nhìn chăm chú)
-
dirty a dirty look (cái nhìn khó chịu, liếc xéo)
-
after look after (chăm sóc, trông nom)
-
for look for (tìm kiếm)
-
forward to look forward to (mong đợi, trông mong)
-
up look up (tra cứu (từ điển), cải thiện)
-
into look into (điều tra, xem xét)
-
out look out (cẩn thận, coi chừng)
Idioms
-
Look before you leap.
Suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
"Making such a big decision without planning is risky. Remember to look before you leap."
(Đưa ra một quyết định lớn như vậy mà không lên kế hoạch thì rất rủi ro. Hãy nhớ suy nghĩ kỹ trước khi hành động.)
-
Look on the bright side.
Hãy nhìn vào mặt tích cực.
"Things are tough, but try to look on the bright side; at least we have each other."
(Mọi thứ đang khó khăn, nhưng hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực; ít nhất chúng ta vẫn có nhau.)
-
Give someone a dirty look.
Liếc xéo, nhìn ai đó một cách giận dữ hoặc khó chịu.
"She gave him a dirty look when he interrupted her."
(Cô ấy liếc xéo anh ta khi anh ta ngắt lời cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
LOOK
Động từNhìn, ngắm, hướng ánh mắt về một hướng cụ thể.
"Look at that beautiful sunset!"
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her look was one of pure joy: her smile was wide, her eyes sparkled, and she laughed freely. |
Vẻ mặt cô ấy tràn ngập niềm vui thuần khiết: nụ cười rạng rỡ, đôi mắt lấp lánh và cô ấy cười thoải mái. |
| Phủ định | He didn't even give me a second look: he just walked right past me. |
Anh ấy thậm chí còn không thèm nhìn tôi lần thứ hai: anh ấy cứ thế đi ngang qua tôi. |
| Nghi vấn | Does this room look clean to you: the floor is dusty, the shelves are cluttered, and the window is smudged? |
Bạn có thấy căn phòng này sạch không: sàn nhà bụi bặm, các kệ lộn xộn và cửa sổ bị mờ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looks happy today. |
Hôm nay cô ấy trông vui vẻ. |
| Phủ định | He doesn't look at me. |
Anh ấy không nhìn tôi. |
| Nghi vấn | Does he look tired? |
Anh ấy có vẻ mệt mỏi không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked the look of the new house. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích vẻ ngoài của ngôi nhà mới. |
| Phủ định | He told me that he did not look at her. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhìn cô ấy. |
| Nghi vấn | She asked if I would look after her cat. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể trông nom con mèo của cô ấy không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to look for a new job next month. |
Cô ấy sẽ tìm kiếm một công việc mới vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to look at the report until tomorrow. |
Họ sẽ không xem báo cáo cho đến ngày mai. |
| Nghi vấn | Are you going to look after the children this weekend? |
Bạn sẽ trông nom bọn trẻ vào cuối tuần này chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I looked more closely at the contract before signing it. |
Tôi ước tôi đã xem xét kỹ hơn hợp đồng trước khi ký. |
| Phủ định | If only she didn't look so sad, I would be happier. |
Giá mà cô ấy không trông buồn như vậy, tôi sẽ hạnh phúc hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you could look into the future to see what happens? |
Bạn có ước mình có thể nhìn vào tương lai để xem điều gì sẽ xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "LOOK".
