Take after
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To resemble a parent or ancestor in appearance or character.
Vietnamese Meaning
Giống với cha mẹ hoặc tổ tiên về ngoại hình hoặc tính cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She takes after her mother in appearance."
"Cô ấy giống mẹ về ngoại hình."
-
"He takes after his father in his love of sports."
"Anh ấy giống bố ở chỗ yêu thích thể thao."
-
"My daughter takes after me; she is very artistic."
"Con gái tôi giống tôi; nó rất có năng khiếu nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường dùng để chỉ sự giống nhau về mặt di truyền hoặc tính cách giữa các thành viên trong gia đình. Nó không nhất thiết phải chỉ sự sao chép hoàn toàn, mà chỉ là sự tương đồng đáng chú ý. Khác với 'look like' (chỉ sự giống nhau về ngoại hình một cách chung chung), 'take after' nhấn mạnh sự giống nhau về mặt di truyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
She She takes after her mother. (Cô ấy giống mẹ mình.)
-
He He really takes after his father. (Anh ấy thực sự giống bố mình.)
-
The baby The baby takes after her aunt's smile. (Đứa bé có nụ cười giống cô của nó.)
-
her mother She takes after her mother. (Cô ấy giống mẹ mình.)
-
his father He takes after his father in temperament. (Anh ấy giống cha mình về tính khí.)
-
me Don't say the baby takes after me! (Đừng nói đứa bé giống tôi!)
Idioms
-
Take after someone
Giống ai đó (về ngoại hình, tính cách, sở thích, v.v.), thường là người lớn tuổi hơn trong gia đình.
"She takes after her grandmother, always smiling and positive."
(Cô ấy giống bà ngoại mình, luôn mỉm cười và lạc quan.)
-
Take after someone in [quality/trait]
Giống ai đó về một đặc điểm hoặc phẩm chất cụ thể.
"He takes after his grandfather in his stubbornness and determination."
(Anh ấy giống ông nội mình ở tính cách bướng bỉnh và sự quyết tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Take after
Phrasal verbGiống với cha mẹ hoặc tổ tiên về ngoại hình hoặc tính cách.
"She takes after her mother in appearance."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She takes after her mother in many ways. |
Cô ấy giống mẹ mình ở nhiều điểm. |
| Phủ định | Doesn't he take after his father at all? |
Chẳng lẽ anh ta không giống bố mình chút nào sao? |
| Nghi vấn | Do you take after your grandmother? |
Bạn có giống bà của bạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will take after her mother's artistic talents. |
Cô ấy sẽ thừa hưởng những tài năng nghệ thuật của mẹ mình. |
| Phủ định | He is not going to take after his father's interest in sports. |
Anh ấy sẽ không thừa hưởng sở thích thể thao của cha mình. |
| Nghi vấn | Will they take after their grandfather's entrepreneurial spirit? |
Liệu họ có thừa hưởng tinh thần kinh doanh của ông nội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take after".
