(Top Banner Ad)
Take after
B1
Phrasal verb B1 Giao tiếp hàng ngày

Take after

UK: /ˈteɪk ˈɑːftə(r)/ • US: /ˈteɪk ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

Giống ai đó Có nét giống Di truyền từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To resemble a parent or ancestor in appearance or character.

Vietnamese Meaning

Giống với cha mẹ hoặc tổ tiên về ngoại hình hoặc tính cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She takes after her mother in appearance."

    "Cô ấy giống mẹ về ngoại hình."

  • "He takes after his father in his love of sports."

    "Anh ấy giống bố ở chỗ yêu thích thể thao."

  • "My daughter takes after me; she is very artistic."

    "Con gái tôi giống tôi; nó rất có năng khiếu nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take lấy, cầm, mang (động từ gốc trong cụm 'take after')
Preposition/Adverb after sau, theo sau (giới từ/trạng từ gốc trong cụm 'take after')
Noun taking sự lấy, sự chiếm đoạt (một dạng danh từ của 'take', tuy không liên quan trực tiếp đến nghĩa 'giống')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
æfter
Middle English
taken/after
Modern English
take after

Nguồn gốc của 'Take after'

Cụm động từ 'take after' mang nghĩa 'giống ai đó' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'take' (lấy, nắm giữ) và 'after' (theo sau, giống như). Ban đầu, 'take after' có thể mang nghĩa đen là 'theo sau ai đó' hoặc 'lấy theo mô hình của ai đó'. Dần dần, nghĩa này đã phát triển thành nghĩa bóng là 'có đặc điểm giống ai đó', đặc biệt là trong gia đình, ngụ ý rằng bạn 'lấy' hoặc 'thừa hưởng' những đặc điểm từ họ và 'theo sau' họ trong dòng dõi hoặc tính cách.

Usage Note

Cụm động từ này thường dùng để chỉ sự giống nhau về mặt di truyền hoặc tính cách giữa các thành viên trong gia đình. Nó không nhất thiết phải chỉ sự sao chép hoàn toàn, mà chỉ là sự tương đồng đáng chú ý. Khác với 'look like' (chỉ sự giống nhau về ngoại hình một cách chung chung), 'take after' nhấn mạnh sự giống nhau về mặt di truyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Người) + Take after
  • She She takes after her mother.
    (Cô ấy giống mẹ mình.)
  • He He really takes after his father.
    (Anh ấy thực sự giống bố mình.)
  • The baby The baby takes after her aunt's smile.
    (Đứa bé có nụ cười giống cô của nó.)
Take after + Đại từ/Danh từ (Người)
  • her mother She takes after her mother.
    (Cô ấy giống mẹ mình.)
  • his father He takes after his father in temperament.
    (Anh ấy giống cha mình về tính khí.)
  • me Don't say the baby takes after me!
    (Đừng nói đứa bé giống tôi!)

Idioms

  • Take after someone

    Giống ai đó (về ngoại hình, tính cách, sở thích, v.v.), thường là người lớn tuổi hơn trong gia đình.

    "She takes after her grandmother, always smiling and positive."

    (Cô ấy giống bà ngoại mình, luôn mỉm cười và lạc quan.)

  • Take after someone in [quality/trait]

    Giống ai đó về một đặc điểm hoặc phẩm chất cụ thể.

    "He takes after his grandfather in his stubbornness and determination."

    (Anh ấy giống ông nội mình ở tính cách bướng bỉnh và sự quyết tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Take after

Phrasal verb
Lật mặt

Giống với cha mẹ hoặc tổ tiên về ngoại hình hoặc tính cách.

"She takes after her mother in appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She takes after her mother in many ways.
Cô ấy giống mẹ mình ở nhiều điểm.
Phủ định
Doesn't he take after his father at all?
Chẳng lẽ anh ta không giống bố mình chút nào sao?
Nghi vấn
Do you take after your grandmother?
Bạn có giống bà của bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will take after her mother's artistic talents.
Cô ấy sẽ thừa hưởng những tài năng nghệ thuật của mẹ mình.
Phủ định
He is not going to take after his father's interest in sports.
Anh ấy sẽ không thừa hưởng sở thích thể thao của cha mình.
Nghi vấn
Will they take after their grandfather's entrepreneurial spirit?
Liệu họ có thừa hưởng tinh thần kinh doanh của ông nội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take after".

Bàn tán về sự giống nhau trong gia đình

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc bạn bè và gia đình thường quan sát và bình luận về việc một em bé sơ sinh 'giống' (takes after) bố hay mẹ, hoặc người thân nào đó là rất phổ biến. Điều này thường dẫn đến những cuộc trò chuyện vui vẻ, nhẹ nhàng về các đặc điểm ngoại hình hoặc tính cách được thừa hưởng. Đây là một cách để gắn kết các thế hệ và nhận diện sự tiếp nối của gia đình.

Thành ngữ và quan niệm dân gian

Ý tưởng 'giống' (takes after) ai đó đã ăn sâu vào ngôn ngữ và văn hóa dân gian, thể hiện qua các thành ngữ như 'Like father, like son' (Cha nào con nấy / Hổ phụ sinh hổ tử) hoặc 'The apple doesn't fall far from the tree' (Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh). Những câu nói này nhấn mạnh niềm tin rằng con cái thường thừa hưởng các đặc điểm từ cha mẹ, dù là về ngoại hình, tài năng hay hành vi, và hiếm khi đi chệch khỏi nguồn gốc gia đình mình.