(Top Banner Ad)
looping
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

looping

UK: /ˈluːpɪŋ/ • US: /ˈluːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lặp vòng lặp xoay vòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of loop: performing a loop; repeating a set of instructions or actions continuously.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'loop': thực hiện một vòng lặp; lặp lại một tập hợp các hướng dẫn hoặc hành động liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program is looping through the data to find matching entries."

    "Chương trình đang lặp qua dữ liệu để tìm các mục phù hợp."

  • "The video is looping back to the beginning."

    "Video đang lặp lại về phần đầu."

  • "The dancer performed a series of looping movements."

    "Vũ công đã thực hiện một loạt các động tác xoay vòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loop vòng lặp, thòng lọng, vòng tròn
Verb loop tạo vòng lặp, cuộn lại thành vòng, lặp lại
Noun looper người/vật tạo vòng lặp; loài sâu đo
Noun loophole kẽ hở, lỗ hổng (để thoát khỏi quy định)
Verb unloop tháo vòng lặp, gỡ vòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
loup
Origin uncertain
possibly from Scandinavian or Old French
English
loop (15th-16th C)
English
looping (from 'loop', gerund/participle)

Vòng Lặp Bí Ẩn

Từ 'loop' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14-15, nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Một số cho rằng nó có thể đến từ các ngôn ngữ Bắc Âu hoặc tiếng Pháp cổ, mô tả một hình cong, một nút thắt hay một sợi dây thòng lọng. Từ 'looping' (đang tạo vòng lặp, sự lặp lại) phát triển từ động từ 'to loop' này.

Usage Note

Dạng V-ing này thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc như một tính từ. Khi dùng trong lập trình, nó chỉ quá trình thực thi vòng lặp. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ sự lặp lại một cách tuần hoàn.

Prepositions

through around

‘Looping through’: lặp qua (ví dụ: dữ liệu). ‘Looping around’: đi vòng quanh (ví dụ: một khu vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + looping
  • tight tight looping
    (vòng lặp chặt chẽ)
  • endless endless looping
    (sự lặp đi lặp lại không ngừng)
  • continuous continuous looping
    (lặp lại liên tục)
Verb + looping
  • start start looping
    (bắt đầu lặp lại)
  • keep keep looping
    (tiếp tục lặp lại)
  • go go looping (around)
    (đi vòng vòng, lặp đi lặp lại (về hành động/vật thể))
Looping + Noun
  • motion looping motion
    (chuyển động vòng tròn)
  • sound looping sound
    (âm thanh lặp đi lặp lại)
  • video looping video
    (video lặp lại)

Idioms

  • looping back to something

    quay trở lại vấn đề/điểm nào đó

    "Looping back to our earlier discussion, I wanted to clarify a point."

    (Quay trở lại cuộc thảo luận trước đó của chúng ta, tôi muốn làm rõ một điểm.)

  • get caught in a looping pattern

    bị mắc kẹt trong một khuôn mẫu/chu kỳ lặp đi lặp lại

    "The software sometimes gets caught in a looping pattern, requiring a restart."

    (Phần mềm đôi khi bị mắc kẹt trong một chu kỳ lặp lại, cần phải khởi động lại.)

  • do a looping turn/maneuver

    thực hiện một cú cua/quay vòng tròn, một động tác lượn vòng

    "The pilot performed a dramatic looping turn over the stadium."

    (Phi công đã thực hiện một cú cua vòng tròn ngoạn mục trên sân vận động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

looping

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'loop': thực hiện một vòng lặp; lặp lại một tập hợp các hướng dẫn hoặc hành động liên tục.

"The program is looping through the data to find matching entries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roller coaster, which is constantly looping, provides a thrilling experience.
Tàu lượn siêu tốc, cái mà liên tục lặp lại, mang lại một trải nghiệm thú vị.
Phủ định
The programmer did not fix the error, which kept the script from looping correctly.
Lập trình viên đã không sửa lỗi, điều đó khiến đoạn mã không lặp lại một cách chính xác.
Nghi vấn
Is this the code where the process is looping endlessly?
Đây có phải là đoạn mã nơi quá trình đang lặp vô tận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looping".

Vòng Lặp Trong Âm Nhạc và Video

Trong thời đại kỹ thuật số, 'looping' là một kỹ thuật phổ biến trong âm nhạc và sản xuất video. Các đoạn nhạc, âm thanh, hoặc hình ảnh thường được 'loop' (lặp lại) để tạo hiệu ứng, kéo dài thời lượng hoặc làm nền. Nhiều bài hát điện tử hay nhạc nền trò chơi sử dụng các 'loop' để tạo ra nhịp điệu cuốn hút.

Vòng Lặp Thời Gian trong Khoa Học Viễn Tưởng

Khái niệm 'vòng lặp thời gian' (time loop) là một chủ đề yêu thích trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng và phim ảnh. Nhân vật chính thường bị mắc kẹt trong một khoảng thời gian cứ lặp đi lặp lại, buộc họ phải sống lại cùng một ngày hoặc chuỗi sự kiện cho đến khi họ tìm ra cách phá vỡ vòng lặp đó. Ví dụ nổi tiếng là bộ phim 'Groundhog Day'.