looping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of loop: performing a loop; repeating a set of instructions or actions continuously.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của động từ 'loop': thực hiện một vòng lặp; lặp lại một tập hợp các hướng dẫn hoặc hành động liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program is looping through the data to find matching entries."
"Chương trình đang lặp qua dữ liệu để tìm các mục phù hợp."
-
"The video is looping back to the beginning."
"Video đang lặp lại về phần đầu."
-
"The dancer performed a series of looping movements."
"Vũ công đã thực hiện một loạt các động tác xoay vòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng V-ing này thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc như một tính từ. Khi dùng trong lập trình, nó chỉ quá trình thực thi vòng lặp. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ sự lặp lại một cách tuần hoàn.
Prepositions
‘Looping through’: lặp qua (ví dụ: dữ liệu). ‘Looping around’: đi vòng quanh (ví dụ: một khu vực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight tight looping (vòng lặp chặt chẽ)
-
endless endless looping (sự lặp đi lặp lại không ngừng)
-
continuous continuous looping (lặp lại liên tục)
-
start start looping (bắt đầu lặp lại)
-
keep keep looping (tiếp tục lặp lại)
-
go go looping (around) (đi vòng vòng, lặp đi lặp lại (về hành động/vật thể))
-
motion looping motion (chuyển động vòng tròn)
-
sound looping sound (âm thanh lặp đi lặp lại)
-
video looping video (video lặp lại)
Idioms
-
looping back to something
quay trở lại vấn đề/điểm nào đó
"Looping back to our earlier discussion, I wanted to clarify a point."
(Quay trở lại cuộc thảo luận trước đó của chúng ta, tôi muốn làm rõ một điểm.)
-
get caught in a looping pattern
bị mắc kẹt trong một khuôn mẫu/chu kỳ lặp đi lặp lại
"The software sometimes gets caught in a looping pattern, requiring a restart."
(Phần mềm đôi khi bị mắc kẹt trong một chu kỳ lặp lại, cần phải khởi động lại.)
-
do a looping turn/maneuver
thực hiện một cú cua/quay vòng tròn, một động tác lượn vòng
"The pilot performed a dramatic looping turn over the stadium."
(Phi công đã thực hiện một cú cua vòng tròn ngoạn mục trên sân vận động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
looping
Động từ (dạng V-ing)Dạng V-ing của động từ 'loop': thực hiện một vòng lặp; lặp lại một tập hợp các hướng dẫn hoặc hành động liên tục.
"The program is looping through the data to find matching entries."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roller coaster, which is constantly looping, provides a thrilling experience. |
Tàu lượn siêu tốc, cái mà liên tục lặp lại, mang lại một trải nghiệm thú vị. |
| Phủ định | The programmer did not fix the error, which kept the script from looping correctly. |
Lập trình viên đã không sửa lỗi, điều đó khiến đoạn mã không lặp lại một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Is this the code where the process is looping endlessly? |
Đây có phải là đoạn mã nơi quá trình đang lặp vô tận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looping".
