loosening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of making something less tight or firm.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó bớt chặt hoặc chắc chắn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The loosening of regulations helped small businesses to thrive."
"Việc nới lỏng các quy định đã giúp các doanh nghiệp nhỏ phát triển."
-
"The government is considering a loosening of its immigration policy."
"Chính phủ đang cân nhắc việc nới lỏng chính sách nhập cư của mình."
-
"Loosening my tie, I sat down and began to read."
"Nới lỏng cà vạt, tôi ngồi xuống và bắt đầu đọc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng V-ing, 'loosening' thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra. Khi được sử dụng như một danh động từ (gerund), nó đề cập đến hành động nới lỏng nói chung. Cần phân biệt với trạng thái 'loose' (lỏng lẻo).
Prepositions
* **loosening of**: thường dùng để nói về việc nới lỏng một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: loosening of restrictions (nới lỏng các hạn chế).
* **loosening on**: ít phổ biến hơn, có thể dùng để nhấn mạnh sự tác động của việc nới lỏng lên một đối tượng nào đó (ví dụ: loosening on the economy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradual gradual loosening (nới lỏng dần dần)
-
general general loosening (nới lỏng nói chung)
-
encourage encourage loosening (khuyến khích nới lỏng)
-
signal signal a loosening (báo hiệu sự nới lỏng)
Idioms
-
Loosening of the purse strings
Việc chi tiêu trở nên dễ dàng hơn, không còn tiết kiệm quá mức
"The loosening of the purse strings allowed them to finally buy a new car."
(Việc chi tiêu trở nên dễ dàng hơn cho phép họ cuối cùng cũng mua được một chiếc xe hơi mới.)
-
Loosening up
Thư giãn, bớt căng thẳng
"He loosened up after a few drinks."
(Anh ấy thư giãn sau vài ly rượu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loosening
Động từ (dạng V-ing, danh động từ)Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó bớt chặt hoặc chắc chắn hơn.
"The loosening of regulations helped small businesses to thrive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loosening".
