(Top Banner Ad)
loosening
B2
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) B2 Tổng quát

loosening

UK: /ˈluːsənɪŋ/ • US: /ˈluːsənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nới lỏng việc nới lỏng nới lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making something less tight or firm.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó bớt chặt hoặc chắc chắn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loosening of regulations helped small businesses to thrive."

    "Việc nới lỏng các quy định đã giúp các doanh nghiệp nhỏ phát triển."

  • "The government is considering a loosening of its immigration policy."

    "Chính phủ đang cân nhắc việc nới lỏng chính sách nhập cư của mình."

  • "Loosening my tie, I sat down and began to read."

    "Nới lỏng cà vạt, tôi ngồi xuống và bắt đầu đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb loosen nới lỏng, làm lỏng
Adjective loose lỏng lẻo
Noun looseness sự lỏng lẻo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lausaz
Old English
lēosan
Middle English
losen
English
loosen
English
loosening

Nguồn gốc của 'loosening'

Từ 'loosening' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lausaz', có nghĩa là 'lỏng lẻo' hoặc 'tự do'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'lēosan' trong tiếng Anh cổ, rồi 'losen' trong tiếng Anh trung đại, và cuối cùng là 'loosen' trong tiếng Anh hiện đại. Quá trình này phản ánh sự thay đổi dần dần trong cách chúng ta diễn tả sự giải phóng hoặc nới lỏng một cái gì đó.

Usage Note

Ở dạng V-ing, 'loosening' thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra. Khi được sử dụng như một danh động từ (gerund), nó đề cập đến hành động nới lỏng nói chung. Cần phân biệt với trạng thái 'loose' (lỏng lẻo).

Prepositions

of on

* **loosening of**: thường dùng để nói về việc nới lỏng một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: loosening of restrictions (nới lỏng các hạn chế).
* **loosening on**: ít phổ biến hơn, có thể dùng để nhấn mạnh sự tác động của việc nới lỏng lên một đối tượng nào đó (ví dụ: loosening on the economy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loosening
  • gradual gradual loosening
    (nới lỏng dần dần)
  • general general loosening
    (nới lỏng nói chung)
Verb + loosening
  • encourage encourage loosening
    (khuyến khích nới lỏng)
  • signal signal a loosening
    (báo hiệu sự nới lỏng)

Idioms

  • Loosening of the purse strings

    Việc chi tiêu trở nên dễ dàng hơn, không còn tiết kiệm quá mức

    "The loosening of the purse strings allowed them to finally buy a new car."

    (Việc chi tiêu trở nên dễ dàng hơn cho phép họ cuối cùng cũng mua được một chiếc xe hơi mới.)

  • Loosening up

    Thư giãn, bớt căng thẳng

    "He loosened up after a few drinks."

    (Anh ấy thư giãn sau vài ly rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loosening

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó bớt chặt hoặc chắc chắn hơn.

"The loosening of regulations helped small businesses to thrive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loosening".

Chính sách nới lỏng định lượng (Quantitative easing)

Trong kinh tế học, 'loosening' thường được liên hệ với chính sách nới lỏng định lượng (Quantitative easing) mà các ngân hàng trung ương sử dụng để kích thích nền kinh tế. Nó liên quan đến việc bơm tiền vào nền kinh tế bằng cách mua tài sản tài chính.