(Top Banner Ad)
slackening
B2
Verb (dạng V-ing) B2 Tổng quát

slackening

UK: /ˈslækənɪŋ/ • US: /ˈslækənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm sự chậm lại sự chùng xuống giảm bớt cường độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming slower, less active, or less forceful; lessening in intensity.

Vietnamese Meaning

Trở nên chậm hơn, ít hoạt động hơn hoặc ít mạnh mẽ hơn; giảm về cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are witnessing a slackening in economic growth."

    "Chúng ta đang chứng kiến sự suy giảm trong tăng trưởng kinh tế."

  • "There has been a slackening in the pace of reform."

    "Đã có sự chậm lại trong tốc độ cải cách."

  • "The rope showed signs of slackening."

    "Sợi dây cho thấy dấu hiệu chùng xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slacken làm chùng, làm lỏng, giảm tốc độ; nới lỏng
Adjective slack chùng, lỏng; chậm trễ, lười biếng; không tích cực
Noun slack sự chùng; thời gian nhàn rỗi, giai đoạn thấp điểm; sự lơi lỏng
Adverb slackly một cách lỏng lẻo, lười biếng
Noun slackness sự lỏng lẻo, sự chùng; sự chậm trễ, sự lười biếng
Noun slacker người lười biếng, người trốn việc
Noun slackening sự giảm bớt, sự chậm lại, sự nới lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slakaz
Old English
slæc
Middle English
slak
English (Verb)
slacken
English (Gerund/Participle)
slackening

Từ 'Lỏng Lẻo' Đến 'Chậm Lại'

Từ 'slackening' có gốc từ động từ 'slacken', nghĩa là làm cho lỏng lẻo, bớt căng thẳng hoặc giảm tốc độ. Ban đầu, từ này liên quan đến các vật thể bị chùng, không còn căng chặt. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự giảm bớt cường độ, tốc độ hoặc nỗ lực trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và công việc, ví dụ như sự giảm tốc của nền kinh tế hay sự nới lỏng các quy định.

Usage Note

'Slackening' thường được dùng để mô tả quá trình giảm tốc độ, cường độ hoặc sự căng thẳng của một cái gì đó. Nó khác với 'slowing' ở chỗ 'slackening' mang ý nghĩa giảm sự căng thẳng hoặc áp lực, trong khi 'slowing' đơn giản chỉ là giảm tốc độ. Ví dụ, 'slackening demand' ngụ ý rằng nhu cầu đang giảm và áp lực mua hàng đang giảm bớt.

Prepositions

off in

'Slackening off' dùng để chỉ sự suy giảm dần dần hoặc tạm thời. 'Slackening in' thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể đang suy yếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slackening
  • gradual gradual slackening
    (sự chậm lại từ từ)
  • noticeable noticeable slackening
    (sự chậm lại đáng chú ý)
  • slight slight slackening
    (sự chậm lại nhẹ)
  • marked marked slackening
    (sự chậm lại rõ rệt)
  • economic economic slackening
    (sự suy giảm kinh tế)
Noun + slackening
  • pace slackening of pace
    (sự giảm tốc độ)
  • growth slackening of growth
    (sự chậm lại của tăng trưởng)
  • demand slackening of demand
    (sự giảm nhu cầu)
  • momentum slackening of momentum
    (sự giảm đà)
  • efforts slackening of efforts
    (sự nới lỏng nỗ lực)
Verb + slackening
  • experience experience a slackening
    (trải qua sự giảm bớt/chậm lại)
  • see see a slackening
    (chứng kiến sự giảm bớt/chậm lại)
  • prevent prevent a slackening
    (ngăn chặn sự giảm bớt/chậm lại)

Idioms

  • a slackening off

    sự chậm lại, sự giảm cường độ hoặc nỗ lực (của một hoạt động)

    "There has been a noticeable slackening off in sales this quarter due to the economic downturn."

    (Doanh số quý này đã giảm đáng kể do suy thoái kinh tế.)

  • no slackening in efforts/resolve

    không có sự giảm bớt trong nỗ lực/quyết tâm; không chùng bước

    "Despite the mounting challenges, there must be no slackening in our efforts to achieve our goals."

    (Mặc dù những thách thức ngày càng tăng, chúng ta không được phép nới lỏng nỗ lực để đạt được mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slackening

Verb (dạng V-ing)
Lật mặt

Trở nên chậm hơn, ít hoạt động hơn hoặc ít mạnh mẽ hơn; giảm về cường độ.

"We are witnessing a slackening in economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The slackening of the rope made it easier to pull.
Sự nới lỏng của sợi dây giúp kéo dễ dàng hơn.
Phủ định
There was no slackening of the pressure, despite our efforts.
Không có sự giảm bớt áp lực nào, mặc dù chúng tôi đã nỗ lực.
Nghi vấn
Is there a slackening of demand for the product?
Có sự suy giảm nhu cầu đối với sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slackening".

Chu kỳ 'Slack Season' trong Kinh Doanh

Trong kinh doanh và các ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch, thuật ngữ 'slack season' (mùa thấp điểm) hoặc 'slack period' thường được dùng để chỉ giai đoạn mà nhu cầu của khách hàng hoặc hoạt động kinh tế giảm sút. Đây là lúc doanh nghiệp có thể trải qua sự 'slackening' trong hoạt động, giảm doanh thu hoặc ít khách hàng hơn. Các công ty thường tận dụng thời gian này để đào tạo nhân viên, bảo trì thiết bị hoặc chuẩn bị cho mùa cao điểm sắp tới.

Quan điểm về 'Thư Giãn' và 'Giảm Tốc'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là với sự gia tăng của phong trào 'work-life balance' (cân bằng công việc – cuộc sống), khái niệm 'slackening' (chậm lại, thư giãn, nới lỏng) không chỉ mang ý nghĩa tiêu cực. Nó khuyến khích con người giảm bớt áp lực, cho phép bản thân nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng sau những giai đoạn làm việc cường độ cao, nhằm tránh tình trạng kiệt sức (burnout). Sự giảm tốc có kiểm soát này được xem là cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần và hiệu suất lâu dài.