slackening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên chậm hơn, ít hoạt động hơn hoặc ít mạnh mẽ hơn; giảm về cường độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are witnessing a slackening in economic growth."
"Chúng ta đang chứng kiến sự suy giảm trong tăng trưởng kinh tế."
-
"There has been a slackening in the pace of reform."
"Đã có sự chậm lại trong tốc độ cải cách."
-
"The rope showed signs of slackening."
"Sợi dây cho thấy dấu hiệu chùng xuống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | slacken | làm chùng, làm lỏng, giảm tốc độ; nới lỏng |
| Adjective | slack | chùng, lỏng; chậm trễ, lười biếng; không tích cực |
| Noun | slack | sự chùng; thời gian nhàn rỗi, giai đoạn thấp điểm; sự lơi lỏng |
| Adverb | slackly | một cách lỏng lẻo, lười biếng |
| Noun | slackness | sự lỏng lẻo, sự chùng; sự chậm trễ, sự lười biếng |
| Noun | slacker | người lười biếng, người trốn việc |
| Noun | slackening | sự giảm bớt, sự chậm lại, sự nới lỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Slackening' thường được dùng để mô tả quá trình giảm tốc độ, cường độ hoặc sự căng thẳng của một cái gì đó. Nó khác với 'slowing' ở chỗ 'slackening' mang ý nghĩa giảm sự căng thẳng hoặc áp lực, trong khi 'slowing' đơn giản chỉ là giảm tốc độ. Ví dụ, 'slackening demand' ngụ ý rằng nhu cầu đang giảm và áp lực mua hàng đang giảm bớt.
Prepositions
'Slackening off' dùng để chỉ sự suy giảm dần dần hoặc tạm thời. 'Slackening in' thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể đang suy yếu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradual gradual slackening (sự chậm lại từ từ)
-
noticeable noticeable slackening (sự chậm lại đáng chú ý)
-
slight slight slackening (sự chậm lại nhẹ)
-
marked marked slackening (sự chậm lại rõ rệt)
-
economic economic slackening (sự suy giảm kinh tế)
-
pace slackening of pace (sự giảm tốc độ)
-
growth slackening of growth (sự chậm lại của tăng trưởng)
-
demand slackening of demand (sự giảm nhu cầu)
-
momentum slackening of momentum (sự giảm đà)
-
efforts slackening of efforts (sự nới lỏng nỗ lực)
-
experience experience a slackening (trải qua sự giảm bớt/chậm lại)
-
see see a slackening (chứng kiến sự giảm bớt/chậm lại)
-
prevent prevent a slackening (ngăn chặn sự giảm bớt/chậm lại)
Idioms
-
a slackening off
sự chậm lại, sự giảm cường độ hoặc nỗ lực (của một hoạt động)
"There has been a noticeable slackening off in sales this quarter due to the economic downturn."
(Doanh số quý này đã giảm đáng kể do suy thoái kinh tế.)
-
no slackening in efforts/resolve
không có sự giảm bớt trong nỗ lực/quyết tâm; không chùng bước
"Despite the mounting challenges, there must be no slackening in our efforts to achieve our goals."
(Mặc dù những thách thức ngày càng tăng, chúng ta không được phép nới lỏng nỗ lực để đạt được mục tiêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slackening
Verb (dạng V-ing)Trở nên chậm hơn, ít hoạt động hơn hoặc ít mạnh mẽ hơn; giảm về cường độ.
"We are witnessing a slackening in economic growth."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The slackening of the rope made it easier to pull. |
Sự nới lỏng của sợi dây giúp kéo dễ dàng hơn. |
| Phủ định | There was no slackening of the pressure, despite our efforts. |
Không có sự giảm bớt áp lực nào, mặc dù chúng tôi đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Is there a slackening of demand for the product? |
Có sự suy giảm nhu cầu đối với sản phẩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slackening".
