easing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of reducing something unpleasant, or the state of being reduced.
Vietnamese Meaning
Hành động làm giảm bớt điều gì đó khó chịu, hoặc trạng thái được giảm bớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The easing of travel restrictions has boosted tourism."
"Việc nới lỏng các hạn chế đi lại đã thúc đẩy ngành du lịch."
-
"The government announced an easing of lockdown measures."
"Chính phủ đã công bố việc nới lỏng các biện pháp phong tỏa."
-
"Easing the pressure on hospitals is a top priority."
"Giảm áp lực cho các bệnh viện là ưu tiên hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thanh thản, sự thoải mái |
| Verb | ease | làm dịu, làm giảm, nới lỏng, làm cho dễ dàng hơn |
| Adjective | easy | dễ dàng, dễ chịu, thoải mái |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Adjective | uneasy | không thoải mái, bồn chồn, lo lắng |
| Noun | uneasiness | sự không thoải mái, sự bồn chồn, sự lo lắng |
| Noun/Gerund | easing | sự nới lỏng, sự làm dịu, sự giảm bớt (căng thẳng, khó khăn, hạn chế) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự giảm bớt căng thẳng, áp lực, hoặc các quy định. 'Easing' có thể mang ý nghĩa dần dần và không hoàn toàn.
Khi là dạng V-ing của động từ 'ease', 'easing' thường được sử dụng trong các cấu trúc tiếp diễn hoặc như một danh động từ. Nhấn mạnh vào quá trình giảm bớt hoặc làm dịu đi.
Prepositions
'Easing of': chỉ sự nới lỏng, giảm bớt của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: easing of restrictions). 'Easing in': chỉ sự làm quen, thích nghi dần dần với một điều gì đó (ví dụ: easing in to a new role).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradual gradual easing (sự nới lỏng/giảm bớt dần dần)
-
significant significant easing (sự nới lỏng/giảm bớt đáng kể)
-
further further easing (sự nới lỏng/giảm bớt thêm nữa)
-
monetary monetary easing (chính sách nới lỏng tiền tệ)
-
quantitative quantitative easing (QE) (nới lỏng định lượng (QE))
-
promote promote easing (thúc đẩy sự nới lỏng/giảm bớt)
-
support support easing (ủng hộ sự nới lỏng/giảm bớt)
-
call for call for easing (kêu gọi nới lỏng/giảm bớt)
-
easing of easing of restrictions (sự nới lỏng các hạn chế)
-
easing of easing of tensions (sự làm dịu căng thẳng)
-
easing of easing of pain (sự giảm đau)
-
easing of easing of pressure (sự giảm áp lực)
Idioms
-
easing into something
Dần dần làm quen, bắt đầu một cách nhẹ nhàng hoặc từ từ với điều gì đó mới (công việc, tình huống, môi trường).
"She's just easing into her new role as a team leader, so she's still learning the ropes."
(Cô ấy đang dần làm quen với vai trò trưởng nhóm mới của mình, vì vậy cô ấy vẫn đang học hỏi kinh nghiệm.)
-
easing off / easing up
Giảm bớt cường độ, dừng lại hoặc giảm dần một hoạt động, hoặc một cơn đau, áp lực, trách nhiệm.
"The doctor advised him to start easing off on his intense workout routine."
(Bác sĩ khuyên anh ấy nên bắt đầu giảm bớt cường độ của thói quen tập luyện vất vả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easing
NounHành động làm giảm bớt điều gì đó khó chịu, hoặc trạng thái được giảm bớt.
"The easing of travel restrictions has boosted tourism."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is easing travel restrictions gradually. |
Chính phủ đang nới lỏng các hạn chế đi lại một cách từ từ. |
| Phủ định | She isn't easing her grip on the leadership position. |
Cô ấy không nới lỏng sự kiểm soát của mình đối với vị trí lãnh đạo. |
| Nghi vấn | Are they easing the pressure on the students before the exam? |
Họ có đang giảm bớt áp lực cho học sinh trước kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easing".
