(Top Banner Ad)
easing
B2
Noun B2 Tổng quát

easing

UK: /ˈiːzɪŋ/ • US: /ˈiːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nới lỏng sự giảm bớt làm dịu bớt giảm nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of reducing something unpleasant, or the state of being reduced.

Vietnamese Meaning

Hành động làm giảm bớt điều gì đó khó chịu, hoặc trạng thái được giảm bớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The easing of travel restrictions has boosted tourism."

    "Việc nới lỏng các hạn chế đi lại đã thúc đẩy ngành du lịch."

  • "The government announced an easing of lockdown measures."

    "Chính phủ đã công bố việc nới lỏng các biện pháp phong tỏa."

  • "Easing the pressure on hospitals is a top priority."

    "Giảm áp lực cho các bệnh viện là ưu tiên hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thanh thản, sự thoải mái
Verb ease làm dịu, làm giảm, nới lỏng, làm cho dễ dàng hơn
Adjective easy dễ dàng, dễ chịu, thoải mái
Adverb easily một cách dễ dàng
Adjective uneasy không thoải mái, bồn chồn, lo lắng
Noun uneasiness sự không thoải mái, sự bồn chồn, sự lo lắng
Noun/Gerund easing sự nới lỏng, sự làm dịu, sự giảm bớt (căng thẳng, khó khăn, hạn chế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*adjacens
Old French
aise
Middle English
ese
English
ease
English
easing

Sự Thoải Mái Từ 'Aise'

Từ 'easing' bắt nguồn từ động từ 'ease', có nghĩa là làm cho mọi thứ dễ dàng hơn, giảm bớt khó khăn hoặc sự nghiêm trọng. Gốc rễ của 'ease' có thể truy nguyên từ tiếng Pháp cổ 'aise', mang ý nghĩa 'sự thoải mái, thuận tiện, cơ hội'. Điều này cho thấy ngay từ ban đầu, ý nghĩa của từ đã gắn liền với việc giảm bớt gánh nặng, làm dịu đi và mang lại sự dễ chịu, thanh thản.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự giảm bớt căng thẳng, áp lực, hoặc các quy định. 'Easing' có thể mang ý nghĩa dần dần và không hoàn toàn.
Khi là dạng V-ing của động từ 'ease', 'easing' thường được sử dụng trong các cấu trúc tiếp diễn hoặc như một danh động từ. Nhấn mạnh vào quá trình giảm bớt hoặc làm dịu đi.

Prepositions

of in

'Easing of': chỉ sự nới lỏng, giảm bớt của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: easing of restrictions). 'Easing in': chỉ sự làm quen, thích nghi dần dần với một điều gì đó (ví dụ: easing in to a new role).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easing
  • gradual gradual easing
    (sự nới lỏng/giảm bớt dần dần)
  • significant significant easing
    (sự nới lỏng/giảm bớt đáng kể)
  • further further easing
    (sự nới lỏng/giảm bớt thêm nữa)
  • monetary monetary easing
    (chính sách nới lỏng tiền tệ)
  • quantitative quantitative easing (QE)
    (nới lỏng định lượng (QE))
Verb + easing
  • promote promote easing
    (thúc đẩy sự nới lỏng/giảm bớt)
  • support support easing
    (ủng hộ sự nới lỏng/giảm bớt)
  • call for call for easing
    (kêu gọi nới lỏng/giảm bớt)
easing of + Noun
  • easing of easing of restrictions
    (sự nới lỏng các hạn chế)
  • easing of easing of tensions
    (sự làm dịu căng thẳng)
  • easing of easing of pain
    (sự giảm đau)
  • easing of easing of pressure
    (sự giảm áp lực)

Idioms

  • easing into something

    Dần dần làm quen, bắt đầu một cách nhẹ nhàng hoặc từ từ với điều gì đó mới (công việc, tình huống, môi trường).

    "She's just easing into her new role as a team leader, so she's still learning the ropes."

    (Cô ấy đang dần làm quen với vai trò trưởng nhóm mới của mình, vì vậy cô ấy vẫn đang học hỏi kinh nghiệm.)

  • easing off / easing up

    Giảm bớt cường độ, dừng lại hoặc giảm dần một hoạt động, hoặc một cơn đau, áp lực, trách nhiệm.

    "The doctor advised him to start easing off on his intense workout routine."

    (Bác sĩ khuyên anh ấy nên bắt đầu giảm bớt cường độ của thói quen tập luyện vất vả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easing

Noun
Lật mặt

Hành động làm giảm bớt điều gì đó khó chịu, hoặc trạng thái được giảm bớt.

"The easing of travel restrictions has boosted tourism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is easing travel restrictions gradually.
Chính phủ đang nới lỏng các hạn chế đi lại một cách từ từ.
Phủ định
She isn't easing her grip on the leadership position.
Cô ấy không nới lỏng sự kiểm soát của mình đối với vị trí lãnh đạo.
Nghi vấn
Are they easing the pressure on the students before the exam?
Họ có đang giảm bớt áp lực cho học sinh trước kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easing".

Nới Lỏng Định Lượng (Quantitative Easing)

Trong lĩnh vực kinh tế học, 'quantitative easing' (QE), hay nới lỏng định lượng, là một chính sách tiền tệ được các ngân hàng trung ương sử dụng để kích thích nền kinh tế. Khi thực hiện QE, ngân hàng trung ương mua vào một lượng lớn tài sản tài chính (như trái phiếu chính phủ) để giảm lãi suất và tăng nguồn cung tiền, nhằm khuyến khích vay mượn và đầu tư. Đây là một ví dụ nổi bật về cách 'easing' được sử dụng trong bối cảnh vĩ mô để mô tả việc giảm bớt gánh nặng tài chính hoặc kích thích tăng trưởng kinh tế.

Giảm Bớt Căng Thẳng & Áp Lực Trong Đời Sống

Trong đời sống hàng ngày, ý nghĩa của 'easing' thường liên quan đến việc giảm bớt căng thẳng, áp lực, nỗi đau về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ, một kỳ nghỉ dưỡng có thể mang lại 'easing' cho tâm trí mệt mỏi, hoặc các liệu pháp y tế có thể giúp 'easing' cơn đau thể xác. Khái niệm này phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về sự thoải mái, thanh thản và khả năng tìm kiếm sự giảm nhẹ trước những khó khăn và gánh nặng của cuộc sống.