lopsided
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having one side lower, smaller, or different from the other.
Vietnamese Meaning
Không cân đối, lệch lạc, xiêu vẹo, một bên nhỏ hơn, thấp hơn hoặc khác với bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The picture was hanging lopsided on the wall."
"Bức tranh đang treo lệch lạc trên tường."
-
"He gave a lopsided grin."
"Anh ta nở một nụ cười méo mó."
-
"The table had a lopsided leg."
"Cái bàn có một chân bị lệch."
-
"The score was lopsided."
"Tỉ số trận đấu rất chênh lệch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lopsided | Mất cân đối, lệch lạc (một bên lớn/cao hơn bên còn lại) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả sự mất cân bằng về kích thước, hình dạng hoặc vị trí. Khác với 'uneven' (không bằng phẳng) ở chỗ 'lopsided' nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt và không cân xứng giữa hai bên, trong khi 'uneven' chỉ sự không đều đặn trên một bề mặt hoặc đối tượng duy nhất. 'Asymmetrical' (bất đối xứng) là một thuật ngữ trang trọng hơn và thường dùng trong toán học hoặc thiết kế, trong khi 'lopsided' mang tính thông tục và mô tả một sự lệch lạc dễ nhận thấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather a rather lopsided grin (một nụ cười méo mó)
-
slightly a slightly lopsided picture (một bức tranh hơi lệch)
-
look look lopsided (trông mất cân đối)
-
become become lopsided (trở nên mất cân đối)
Idioms
-
a lopsided victory
một chiến thắng không cân sức, một chiến thắng áp đảo
"The final score was 5-0, a lopsided victory for the home team."
(Tỉ số chung cuộc là 5-0, một chiến thắng áp đảo cho đội nhà.)
-
a lopsided smile
một nụ cười lệch lạc, méo mó (có thể do buồn hoặc mỉa mai)
"He gave a lopsided smile, clearly not amused by the joke."
(Anh ta nở một nụ cười méo mó, rõ ràng là không thấy buồn cười với trò đùa đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lopsided
adjectiveKhông cân đối, lệch lạc, xiêu vẹo, một bên nhỏ hơn, thấp hơn hoặc khác với bên kia.
"The picture was hanging lopsided on the wall."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His argument was lopsided because it only considered one side of the issue. |
Lập luận của anh ấy phiến diện vì nó chỉ xem xét một mặt của vấn đề. |
| Phủ định | This building isn't lopsided; its design is intentionally asymmetrical. |
Tòa nhà này không bị lệch; thiết kế của nó cố ý bất đối xứng. |
| Nghi vấn | Is that picture frame lopsided, or is it just my perception? |
Khung ảnh đó có bị lệch không, hay chỉ là do cảm nhận của tôi? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the architect had not made the columns lopsided, the building would have looked more symmetrical. |
Nếu kiến trúc sư không làm cho các cột bị lệch, tòa nhà trông sẽ đối xứng hơn. |
| Phủ định | If the baker had not baked the cake lopsidedly, it wouldn't have been so difficult to ice. |
Nếu người thợ làm bánh không nướng chiếc bánh một cách lệch lạc, thì việc phủ kem lên nó đã không khó khăn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the painting have looked better if the artist hadn't made the horizon line lopsided? |
Bức tranh có lẽ sẽ đẹp hơn nếu người họa sĩ không vẽ đường chân trời bị lệch phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lopsided".
